WorksheetsTập sự Day 1 + BTVN Day 2
Total questions: 25
Worksheet time: 4mins
Từ nào sau đây mang nghĩa là "sắp xếp"?
bend
hold
arrange
point
Đọc phiên âm sau và chọn nghĩa phù hợp trong tiếng Việt.
"/riːtʃ/"
cúi xuống
với tới
băng qua
chật kín
Từ nào sau đây không đồng nghĩa với từ "hóa đơn"?
receipt
bill
platform
invoice
Từ nào sau đây KHÔNG mang nghĩa là dựa vào?
prop against
lean on
lean against
throw away
Từ nào sau đây mang nghĩa là "chật kín, bận rộn"?
unoccupied
occupied
vacant
open
Phiên âm sau là của từ nào dưới đây?
/pɑːrk/
pack
park
parch
patch
/ɪnˈspekt/ mang nghĩa là gì?
đóng gói
nhìn ra
du lịch
thanh tra
"----------- the lawn"
Điền vào chỗ trống để được cụm mang nghĩa "cắt cỏ"
pave
sail
shade
mow
/pɔːr/
Phiên âm này là của từ nào sau đây?
poor
pour
pure
port
"/əˈsembl/"
Phiên âm có nghĩa tiếng việt là gì?
lắp ráp
biểu diễn
vận tải
đối mặt
Từ nào sau đây mang nghĩa là "phân phát, phân chia"?
address
plant
operate
distribute
/fəʊld/
Phiên âm này là của từ nào?
gấp
sắp xếp, nộp
bật
vỗ tay
/strəʊl/
Phiên âm này có nghĩa là gì?
đi dạo
quỳ gối
phản chiếu
treo
Từ nào đồng nghĩa với từ "pile"?
counter
supervisor
rack
stack
Từ nào không đồng nghĩa với từ "màn hình"?
display
monitor
screen
supervisor
/pleɪs/
Phiên âm sau là của từ nào?
play
plot
place
plat
Từ nào mang nghĩa là "cắm điện"?
line
cord
plug in
cross
/rɪˈflekt/ là phiên âm của từ nào?
phản chiếu
kéo đi
rót
mua sắm
Từ nào sau đây mang nghĩa là "bao quanh"?
transport
perform
surround
trim
Từ nào gần nghĩa với từ "cross"?
overlook
bridge
pass
bend
Từ nào sau đây mang nghĩa là "vali xách tay, cặp tài liệu"?
hat
pilot
sweep
briefcase
Từ nào sau đây mang nghĩa là "ngăn kéo"?
wrap
install
drawer
supply
Từ nào sau đây đồng nghĩa với "buy"?
slice
brick
purchase
adjust
Từ nào sau đây mang nghĩa là "túi"?
pack
pick up
machine
Từ nào sau đây mang nghĩa là "ngoài trời"?
indoors
upstairs
downstairs
outdoors
