Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tập sự Day 1 + BTVN Day 2

Total questions: 25

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "sắp xếp"?

a)

bend

b)

hold

c)

arrange

d)

point

2.

Đọc phiên âm sau và chọn nghĩa phù hợp trong tiếng Việt.

"/riːtʃ/"

a)

cúi xuống

b)

với tới

c)

băng qua

d)

chật kín

3.

Từ nào sau đây không đồng nghĩa với từ "hóa đơn"?

a)

receipt

b)

bill

c)

platform

d)

invoice

4.

Từ nào sau đây KHÔNG mang nghĩa là dựa vào?

a)

prop against

b)

lean on

c)

lean against

d)

throw away

5.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "chật kín, bận rộn"?

a)

unoccupied

b)

occupied

c)

vacant

d)

open

6.

Phiên âm sau là của từ nào dưới đây?

/pɑːrk/

a)

pack

b)

park

c)

parch

d)

patch

7.

/ɪnˈspekt/ mang nghĩa là gì?

a)

đóng gói

b)

nhìn ra

c)

du lịch

d)

thanh tra

8.

"----------- the lawn"

Điền vào chỗ trống để được cụm mang nghĩa "cắt cỏ"

a)

pave

b)

sail

c)

shade

d)

mow

9.

/pɔːr/

Phiên âm này là của từ nào sau đây?

a)

poor

b)

pour

c)

pure

d)

port

10.

"/əˈsembl/"

Phiên âm có nghĩa tiếng việt là gì?

a)

lắp ráp

b)

biểu diễn

c)

vận tải

d)

đối mặt

11.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "phân phát, phân chia"?

a)

address

b)

plant

c)

operate

d)

distribute

12.

/fəʊld/

Phiên âm này là của từ nào?

a)

gấp

b)

sắp xếp, nộp

c)

bật

d)

vỗ tay

13.

/strəʊl/

Phiên âm này có nghĩa là gì?

a)

đi dạo

b)

quỳ gối

c)

phản chiếu

d)

treo

14.

Từ nào đồng nghĩa với từ "pile"?

a)

counter

b)

supervisor

c)

rack

d)

stack

15.

Từ nào không đồng nghĩa với từ "màn hình"?

a)

display

b)

monitor

c)

screen

d)

supervisor

16.

/pleɪs/

Phiên âm sau là của từ nào?

a)

play

b)

plot

c)

place

d)

plat

17.

Từ nào mang nghĩa là "cắm điện"?

a)

line

b)

cord

c)

plug in

d)

cross

18.

/rɪˈflekt/ là phiên âm của từ nào?

a)

phản chiếu

b)

kéo đi

c)

rót

d)

mua sắm

19.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "bao quanh"?

a)

transport

b)

perform

c)

surround

d)

trim

20.

Từ nào gần nghĩa với từ "cross"?

a)

overlook

b)

bridge

c)

pass

d)

bend

21.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "vali xách tay, cặp tài liệu"?

a)

hat

b)

pilot

c)

sweep

d)

briefcase

22.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "ngăn kéo"?

a)

wrap

b)

install

c)

drawer

d)

supply

23.

Từ nào sau đây đồng nghĩa với "buy"?

a)

slice

b)

brick

c)

purchase

d)

adjust

24.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "túi"?

a)

pack

b)

pick up

c)

machine

d)

pocket

25.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "ngoài trời"?

a)

indoors

b)

upstairs

c)

downstairs

d)

outdoors