WorksheetsTừ vựng động từ b2 CB
Total questions: 30
Worksheet time: 5mins
Depart là
chứa đựng
thông báo
khởi hành
điều phối
Contain là
bao gồm, chứa đựng
khẳng định
cung cấp
sửa chữa
announce là gì
báo cáo
kiểm duyệt
đề xuất
coordinate là gì
bao phủ
chuyển nhượng
xác nhận
điều phối
By the time HTĐ, (THÌ) ...........
HTHT
TLHT
QKHT
QKD
conduct là
đồng hành
ngăn cấm
tiến hành
làm gián đoạn
determine là
nộp
tài trợ
xác định
tham gia
retire là
đề xuất
khuyến khích
phủ nhận
conclude là
duy trì
thông báo
kết thúc, kết luận
đề xuất
solve là
mời
đồng hành
thực hiện
giải quyết
adjust là
cung cấp
cầm, nắm
tính phí
điều chỉnh
damage
khen ngợi
khấu trừ
làm hư hại
đánh giá
submit là
hoàn lại
ban phát
nộp
sản xuất
manufacture là
tiến hành
sản xuất
tiêu thụ
bán hàng
"mong đợi làm gì" cấu trúc là
try to V
encourage to V
look forward to V
"muốn ai làm gì" cấu trúc là
look forward to Ving
would like sb to do sth
make effort to V
in order to V
sponsor là
yêu cầu
cho phép
tài trợ
phân tích
assign là
kỉ niệm
nỗ lực
quyết định
chỉ định
deduct là
khấu trừ
điều chỉnh
nhận được
phân tích
By the time QKĐ, (thì) .........
HTHT
TLHT
QKHT
HTTD
analyst là
nhà bác học
nhà phân tích
nhà ngoại giao
nhà khoa học
patron là gì
khách quen
tiền hoàn lại
sự cho phép
tiền phạt
celebrate là
gợi ý
chỉ định
yêu cầu
làm lễ kỷ niệm
maintain là
cố gắng
sắp xếp
dự đoán
candidate là
nhà phân tích
ứng viên
khách quen
nhà tài trợ
permit là
đồng hành
tính phí
cho phép
điều tra
HTHT since (thì)......
HTTD
QKĐ
HTĐ
TLĐ
Từ mang nghĩa KHEN NGỢI
deduct
combine
conclude
annual là
hàng ngày
hàng quý
hàng năm
một phần tư
accompany là
tài trợ
công ty
cung cấp
đồng hành
