Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[G10-U2-PII]

Total questions: 24

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

dây thần kinh

(a)  

2.

health belief

(a)  

3.

khuyến cáo, lưu ý

(a)  

4.

vi khuẩn

(a)  

5.

alternative treatment

(a)  

6.

liệu pháp, trị liệu

(a)  

7.

Từ tiếng Anh miêu tả hình ảnh là:

(a)  

8.

châm cứu

(a)  

9.

disorder

(a)  

10.

health practice

(a)  

11.

liệu pháp chữa bệnh bằng dầu thơm

(a)  

12.

hệ hô hấp

(a)  

13.

ruột

(a)  

14.

immune system

(a)  

15.

hệ tuần hoàn

(a)  

16.

huyệt châm cứu

(a)  

17.

digestive system

(a)  

18.

Từ tiếng Anh miêu tả hình ảnh là:

(a)  

19.

acupressure

(a)  

20.

sức đề kháng, sức bền

(a)  

21.

ailment

(a)  

22.

spine

(a)  

23.

hệ xương

(a)  

24.

pump

(a)