wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

2 - Korean with MsHayoon level 1

Total questions: 15

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

볶음밥

a)

Cơm chiên

b)

Cơm cuộn

c)

Cơm cháy

d)

Cơm hầm

2.

쌀국수

a)

b)

Bún

c)

Phở

d)

Hủ tiếu

3.

Canh này nhạt

a)

이국은 싱겁지 않아요

b)

이국은 싱겁습니다

c)

이국은 싱겁어요

d)

이국은 맛없어요

4.

Thìa, muỗng

a)

숟가락

b)

손가락

c)

순가락

d)

숫가락

5.

Gọi món

a)

주무하다

b)

준모하다

c)

조문하다

d)

주문하다

6.

Tôi sẽ ăn canh kim chi

a)

김찌치개 먹겠습니다

b)

김치찌게 먹겠습니다

c)

김치찌개 먹게습니다

d)

김치찌개 먹겠습니다

7.

Hãy ngồi ở đây

a)

여기에 앉을세요

b)

여기에 앉아세요

c)

여기에 앉으세요

d)

여기에 안즈세요

8.
a)
b)
c)
d)
9.

a)

Anh ấy ăn sáng tại công ty

b)

Anh ấy ăn gà và cơm vào bữa trưa

c)

Anh ấy đồ Hàn vào buổi tối

d)

Anh ấy thích cơm và canh

10.

a)

사이

b)

c)

d)

아래

11.

Ban công

a)

주택

b)

안방

c)

베란다

d)

배란다

12.

Lối vào

a)

현관

b)

혀관

c)

현과

d)

헌관

13.

한국집

a)

한국 전통

b)

한국 음식

c)

한국 역사

d)

한국 문화

14.

Cảnh sát

a)

경잘

b)

경짤

c)

견찰

d)

경찰

15.

Trạm xe bus

a)

버스 정류장

b)

버스 정루장

c)

버스 청류장

d)

버스 청류창