WorksheetsKotoba 3~9
Total questions: 40
Worksheet time: 3mins
じしょ
Sổ tay
Tạp chí
Báo
Từ điển
ちかてつ
Tầng hầm
Tàu điện ngầm
Tàu điện
Máy bay
ひくい
Rẻ
Thấp
Dễ
Cũ
あたらしい
Mới
Cũ
Bận
Khó
Công chuyện, việc riêng
やくそく
じかん
ようじ
ところ
Trẻ con, con cái
ことも
ともこ
こもと
こども
ざんねんですね。
Tiếc quá nhỉ!
Đẹp quá nhỉ!
Đúng vậy nhỉ!
Không phải vậy!
ごめんください。
Xin mời vào nhà!
Lần tới đến chơi nữa nhé!
Thêm 1 ly nữa được không?
Tôi có thể vào được không?
かします
Cho mượn
Mượn
Gửi đi
Mua
もらいます
Cho, tặng
Nhận
Dạy
Học
日本ご...わかります。
を
へ
に
が
車...スーパー...行きます。
に、を
が、で
で、へ
で、を
Hành lý, đồ đạc
にもつ
てがみ
かみ
きっぷ
Cục tẩy
シャツ
ホッチキス
パンチ
けしごむ
Cái kéo
ナイフ
はさみ
フォーク
はし
Chồng (mình)
おっと
つま
おっとさん
ごしゅじん
Vợ (người ta)
つま
おかあさん
おくさん
しゅじん
おんがく
Bài hát
Âm nhạc
Tranh
Ảnh
Món ăn
りょうり
りょこう
のみもの
たべもの
Bưu điện
びじゅつかん
ゆうびんきょく
としょかん
びょういん
Nhà ăn
かいぎしつ
きょうしつ
しょくどう
りょう
ひとり( )ひこうき( )日本( )行きます
で/に/へ
で/で/へ
X/へ/で
X/で/へ
しずか
yên tĩnh
nhộn nhịp
nổi tiếng
lạnh
かぎ
Cây dù
Cái cặp
Chìa khóa
Đồng hồ
かいだん
Cầu thang bộ
Thang máy
Thuốc lá
Quầy tiếp tân
Giày
ネクタイ
ロビー
デパート
くつ
Căn phòng
うりば
じむしょ
へや
うち
Đi bộ
あるいて
でんしゃ
ふね
ちかてつ
Anh ấy, bạn trai
かのじょ
はは
ちち
かれ
Cửa hàng
レストラン
みせ
にわ
デパート
Đọc sách
本をよみます
本をみます
本がよみます
本がみます
たなかさん( )おかね( )かります
を/に
に/を
に/が
に/に
Thỉnh thoảng
いつも
ちょっと
だいたい
ときどき
Trái cây
くだもの
やさい
のみもの
りょうり
かみを...
かけます
ならいます
おしえます
きります
あかい
Màu đen
Màu xanh
Màu trắng
Màu đỏ
Vui
ふるい
たのしい
べんり
しんせつ
Nóng
あつい
さむい
つめたい
ひくい
かしこまりました。
Tôi hiểu rồi
Tôi xin phép
Tôi rất mong nhận được sự giúp đỡ
Không có gì
しゃしんを...
ききます
とります
すいます
かきます
