wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kotoba 3~9

Total questions: 40

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

じしょ

a)

Sổ tay

b)

Tạp chí

c)

Báo

d)

Từ điển

2.

ちかてつ

a)

Tầng hầm

b)

Tàu điện ngầm

c)

Tàu điện

d)

Máy bay

3.

ひくい

a)

Rẻ

b)

Thấp

c)

Dễ

d)

4.

あたらしい

a)

Mới

b)

c)

Bận

d)

Khó

5.

Công chuyện, việc riêng

a)

やくそく

b)

じかん

c)

ようじ

d)

ところ

6.

Trẻ con, con cái

a)

ことも

b)

ともこ

c)

こもと

d)

こども

7.

ざんねんですね。

a)

Tiếc quá nhỉ!

b)

Đẹp quá nhỉ!

c)

Đúng vậy nhỉ!

d)

Không phải vậy!

8.

ごめんください。

a)

Xin mời vào nhà!

b)

Lần tới đến chơi nữa nhé!

c)

Thêm 1 ly nữa được không?

d)

Tôi có thể vào được không?

9.

かします

a)

Cho mượn

b)

Mượn

c)

Gửi đi

d)

Mua

10.

もらいます

a)

Cho, tặng

b)

Nhận

c)

Dạy

d)

Học

11.

日本ご...わかります。

a)

b)

c)

d)

12.

車...スーパー...行きます。

a)

に、を

b)

が、で

c)

で、へ

d)

で、を

13.

Hành lý, đồ đạc

a)

にもつ

b)

てがみ

c)

かみ

d)

きっぷ

14.

Cục tẩy

a)

シャツ

b)

ホッチキス

c)

パンチ

d)

けしごむ

15.

Cái kéo

a)

ナイフ

b)

はさみ

c)

フォーク

d)

はし

16.

Chồng (mình)

a)

おっと

b)

つま

c)

おっとさん

d)

ごしゅじん

17.

Vợ (người ta)

a)

つま

b)

おかあさん

c)

おくさん

d)

しゅじん

18.

おんがく

a)

Bài hát

b)

Âm nhạc

c)

Tranh

d)

Ảnh

19.

Món ăn

a)

りょうり

b)

りょこう

c)

のみもの

d)

たべもの

20.

Bưu điện

a)

びじゅつかん

b)

ゆうびんきょく

c)

としょかん

d)

びょういん

21.

Nhà ăn

a)

かいぎしつ

b)

きょうしつ

c)

しょくどう

d)

りょう

22.

ひとり(  )ひこうき(  )日本(  )行きます

a)

で/に/へ

b)

で/で/へ

c)

X/へ/で

d)

X/で/へ

23.

しずか

a)

yên tĩnh

b)

nhộn nhịp

c)

nổi tiếng

d)

lạnh

24.

かぎ

a)

Cây dù

b)

Cái cặp

c)

Chìa khóa

d)

Đồng hồ

25.

かいだん

a)

Cầu thang bộ

b)

Thang máy

c)

Thuốc lá

d)

Quầy tiếp tân

26.

Giày

a)

ネクタイ

b)

ロビー

c)

デパート

d)

くつ

27.

Căn phòng

a)

うりば

b)

じむしょ

c)

へや

d)

うち

28.

Đi bộ

a)

あるいて

b)

でんしゃ

c)

ふね

d)

ちかてつ

29.

Anh ấy, bạn trai

a)

かのじょ

b)

はは

c)

ちち

d)

かれ

30.

Cửa hàng

a)

レストラン

b)

みせ

c)

にわ

d)

デパート

31.

Đọc sách

a)

本をよみます

b)

本をみます

c)

本がよみます

d)

本がみます

32.

たなかさん(  )おかね(  )かります

a)

を/に

b)

に/を

c)

に/が

d)

に/に

33.

Thỉnh thoảng

a)

いつも

b)

ちょっと

c)

だいたい

d)

ときどき

34.

Trái cây

a)

くだもの

b)

やさい

c)

のみもの

d)

りょうり

35.

かみを...

a)

かけます

b)

ならいます

c)

おしえます

d)

きります

36.

あかい

a)

Màu đen

b)

Màu xanh

c)

Màu trắng

d)

Màu đỏ

37.

Vui

a)

ふるい

b)

たのしい

c)

べんり

d)

しんせつ

38.

Nóng

a)

あつい

b)

さむい

c)

つめたい

d)

ひくい

39.

かしこまりました。

a)

Tôi hiểu rồi

b)

Tôi xin phép

c)

Tôi rất mong nhận được sự giúp đỡ

d)

Không có gì

40.

しゃしんを...

a)

ききます

b)

とります

c)

すいます

d)

かきます