Font size
WorksheetsT2 2930 TIA SO SLT SLS
Total questions: 26
Worksheet time: 14mins
Số BÉ NHẤT có 1 CHỮ SỐ là số mấy?
0
1
10
9
01
Số LỚN NHẤT có 1 CHỮ SỐ là số mấy?
9
0
10
1
99
Số BÉ NHẤT có 2 CHỮ SỐ là số mấy?
10
0
99
9
1
Số LỚN NHẤT có 2 CHỮ SỐ là số mấy?
99
0
10
9
100
SỐ?
(a)
SỐ?
(a)
SỐ LIỀN SAU của 0 là?
1
00
2
3
SỐ LIỀN TRƯỚC của 1 là?
0
1
2
3
Số liền trước của 7 là?
6
5
7
8
Số liền sau của 97 là?
98
99
95
96
Em có thể dựa vào tia số để so sánh các số.
37 ...... 40
>
<
=
Em có thể dựa vào tia số để so sánh các số.
46 ...... 39
>
<
=
Em có thể dựa vào tia số để so sánh các số.
38 ...... 41
>
<
=
Em có thể dựa vào tia số để so sánh các số.
40 ...... 45
>
<
=
Em có thể dựa vào tia số để so sánh các số.
39 ...... 36
>
<
=
Em có thể dựa vào tia số để so sánh các số.
44 ...... 42
>
<
=
Số liền sau của 9 là?
10
8
11
7
Số liền trước của 25 là?
24
23
26
25
52
Số liền sau của 81 là?
82
83
80
81
28
Số liền trước của 10 là?
9
8
11
12
Số liền trước của 69 là?
68
67
70
60
6
Số liền sau của 47 là?
48
49
50
46
Số liền trước hay số liền sau?
31 là ......... của 30.
Số liền trước
Số liền sau
Số liền trước hay số liền sau?
30 là ......... của 31.
Số liền trước
Số liền sau
Số liền trước hay số liền sau?
58 là ......... của 59.
Số liền trước
Số liền sau
Số liền trước hay số liền sau?
100 là ......... của 99.
Số liền trước
Số liền sau
