wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm Tra Từ Vựng 1-100

Total questions: 100

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa Tiếng Việt : as

a)

tôi

b)

mình

c)

như

d)

cho

2.

Nghĩa Tiếng Việt : I

a)

tôi

b)

chúng tôi

c)

anh ấy

d)

họ

3.

Nghĩa Tiếng Việt : That

a)

như

b)

c)

vậy

d)

4.

Nghĩa Tiếng Việt : His

a)

mình

b)

c)

cho

d)

với

5.

Nghĩa Tiếng Việt : Was

a)

b)

c)

tại

d)

này

6.

Nghĩa Tiếng Việt : He

a)

anh ấy,ông ấy

b)

chúng tôi

c)

họ

d)

chúng ta

7.

Nghĩa Tiếng Việt : For

a)

lấy

b)

nhận

c)

cho

d)

8.

Nghĩa Tiếng Việt : On

a)

trên

b)

dưới

c)

trái

d)

phải

9.

Nghĩa Tiếng Việt : Are

a)

như

b)

mình

c)

d)

10.

Nghĩa Tiếng Việt : With

a)

với

b)

bởi

c)

d)

những j

11.

Nghĩa Tiếng Việt : Word

a)

b)

trên

c)

từ

d)

này

12.

Nghĩa Tiếng Việt : By

a)

vậy

b)

nên

c)

d)

bởi

13.

Nghĩa Tiếng Việt : Hot

a)

nóng

b)

lạnh

c)

mưa

d)

nắng

14.

Nghĩa Tiếng Việt : From

a)

hoặc

b)

các

c)

từ

d)

khác

15.

Nghĩa Tiếng Việt : This

a)

này

b)

c)

được

d)

với

16.

Nghĩa Tiếng Việt : They

a)

Họ

b)

chúng tôi

c)

chúng ta

d)

tôi

17.

Nghĩa Tiếng Việt : Be

a)

được

b)

với

c)

những gì

d)

một số

18.

Nghĩa Tiếng Việt : At

a)

tại

b)

c)

nhưng

d)

19.

Nghĩa Tiếng Việt : One

a)

một

b)

hai

c)

ba

d)

YÊU EM

20.

Nghĩa Tiếng Việt : Have

a)

này

b)

c)

từ

d)

bởi

21.

Nghĩa Tiếng Việt : But

a)

anh

b)

c)

nhưng

d)

những j

22.

Nghĩa Tiếng Việt : Some

a)

một trong

b)

một số

c)

có thể

d)

23.

Nghĩa Tiếng Việt : is

a)

b)

c)

vậy

d)

24.

Nghĩa Tiếng Việt : it

a)

tôi

b)

anh

c)

bạn

d)

25.

Từ Vựng Tiếng Anh : Anh

a)

you

b)

we

c)

they

d)

he

26.

Nghĩa Tiếng Việt : or

a)

hoặc

b)

cùng

c)

vậy

d)

27.

Nghĩa Tiếng Việt : The

a)

cùng

b)

các

c)

với

d)

trong

28.

Nghĩa Tiếng Việt : Of

a)

của

b)

mình

c)

d)

bạn

29.

Nghĩa Tiếng Việt : Had

a)

b)

thể

c)

d)

30.

Nghĩa Tiếng Việt : What

a)

nhưng

b)

những gì

c)

tại sao

d)

có thế

31.

Nghĩa Tiếng Việt : To

a)

để

b)

làm

c)

của

d)

anh

32.

Nghĩa Tiếng Việt : And

a)

ra

b)

c)

d)

33.

Nghĩa Tiếng Việt : A

a)

một

b)

cùng

c)

hoặc

d)

cho

34.

Nghĩa Tiếng Việt : In

a)

trên

b)

trong

c)

ngoài

d)

dưới

35.

Nghĩa Tiếng Việt : We

a)

chúng tôi

b)

chúng ta

c)

họ

d)

anh ấy

36.

Nghĩa Tiếng Việt : Can

a)

có thể

b)

c)

không thể

d)

hoặc

37.

Nghĩa Tiếng Việt : Out

a)

ra

b)

c)

cho

d)

38.

Nghĩa Tiếng Việt : Other

a)

giống

b)

khác

c)

cùng

d)

với

39.

Nghĩa Tiếng Việt : Were

a)

b)

c)

d)

cho

40.

Nghĩa Tiếng Việt : Do

a)

làm

b)

của họ

c)

thời gian

d)

nếu

41.

Nghĩa Tiếng Việt : Their

a)

làm

b)

thời gian

c)

sẽ

d)

của họ

42.

Nghĩa Tiếng Việt : Time

a)

nếu

b)

thời gian

c)

có thể

d)

quay lại

43.

Nghĩa Tiếng Việt : If

a)

nếu

b)

vậy

c)

sẽ

d)

ra

44.

Nghĩa Tiếng Việt : Will

a)

nếu

b)

sẽ

c)

như thế nào

d)

nói

45.

Nghĩa Tiếng Việt : How

a)

b)

làm

c)

như thế nào

d)

những gì

46.

Nghĩa Tiếng Việt : Said

a)

nghe

b)

nói

c)

đọc

d)

khác

47.

Nghĩa Tiếng Việt : An

a)

một

b)

hai

c)

ba

d)

bốn

48.

Nghĩa Tiếng Việt : Each

a)

miệng

b)

tay

c)

môi

d)

49.

Nghĩa Tiếng Việt : Tell

a)

nghe

b)

nói

c)

bộ

d)

muốn

50.

Nghĩa Tiếng Việt : Does

a)

không

b)

c)

sai

d)

đúng

51.

Nghĩa Tiếng Việt : Set

a)

bộ

b)

áo

c)

quần

d)

hoặc

52.

Nghĩa Tiếng Việt : Three

a)

một

b)

hai

c)

ba

d)

bốn

53.

Nghĩa Tiếng Việt : Want

a)

không

b)

không muốn

c)

muốn

d)

muốn không

54.

Nghĩa Tiếng Việt : Air

a)

nói

b)

khí thải

c)

không khí

d)

cũng

55.

Nghĩa Tiếng Việt : Well

a)

b)

theo

c)

xin

d)

cũng

56.

Nghĩa Tiếng Việt : Also

a)

cũng

b)

chơi

c)

cuối

d)

đặt

57.

Nghĩa Tiếng Việt : Play

a)

chơi

b)

ra

c)

làm

d)

sao

58.

Nghĩa Tiếng Việt : End

a)

kết thúc

b)

mở đầu

c)

chính ta

d)

thêm

59.

Nghĩa Tiếng Việt : Put

a)

đặt

b)

ở đây

c)

sẽ

d)

khác

60.

Nghĩa Tiếng Việt : Small

a)

nhỏ

b)

to

c)

lớn

d)

gầy

61.

Nghĩa Tiếng Việt : home

a)

house

b)

large

c)

land

d)

change

62.

Nghĩa Tiếng Việt : Read

a)

đọc

b)

nghe

c)

gọi

d)

nói

63.

Nghĩa Tiếng Việt : Hand

a)

tay

b)

chân

c)

mắt

d)

mũi

64.

Nghĩa Tiếng Việt : Port

a)

cổng

b)

thay đổi

c)

hành động

d)

xin

65.

Nghĩa Tiếng Việt : Large

a)

nhỏ

b)

lớn

c)

gầy

d)

béo

66.

Nghĩa Tiếng Việt : Spell

a)

sửa lỗi

b)

chính tả

c)

nhanh

d)

nói

67.

Nghĩa Tiếng Việt : Add

a)

thêm

b)

bớt

c)

xin

d)

hành động

68.

Nghĩa Tiếng Việt : Even

a)

tại sao

b)

thậm chí

c)

đất

d)

phải

69.

Nghĩa Tiếng Việt : Land

a)

đất

b)

cát

c)

loại

d)

cũng

70.

Nghĩa Tiếng Việt : Here

a)

ở đây

b)

phải

c)

lớn

d)

cao

71.

Nghĩa Tiếng Việt : Must

a)

phải

b)

lớn

c)

cao

d)

như vậy

72.

Nghĩa Tiếng Việt : Big

a)

lớn

b)

như vậy

c)

theo

d)

hành động

73.

Nghĩa Tiếng Việt : High

a)

cao

b)

như vậy

c)

theo

d)

hành động

74.

Nghĩa Tiếng Việt : Such

a)

như vậy

b)

theo

c)

hành động

d)

xin

75.

Nghĩa Tiếng Việt : Follow

a)

theo

b)

hành động

c)

lí do tại sao

d)

xin

76.

Nghĩa Tiếng Việt : Act

a)

hành động

b)

lí do tại sao

c)

xin

d)

người đàn ông

77.

Nghĩa Tiếng Việt : Why

a)

lí do tại sao

b)

xin

c)

người đàn ông

d)

thay đổi

78.

Nghĩa Tiếng Việt : Men

a)

người đàn ông

b)

thay đổi

c)

đi

d)

ánh sáng

79.

Nghĩa Tiếng Việt : Ask

a)

xin

b)

người đàn ông

c)

thay đổi

d)

đi

80.

Nghĩa Tiếng Việt : Change

a)

thay đổi

b)

đi

c)

ánh sáng

d)

loại

81.

Nghĩa Tiếng Việt : Went

a)

đi

b)

ánh sáng

c)

loại

d)

xin

82.

Nghĩa Tiếng Việt : Light

a)

ánh sáng

b)

loại

c)

tắt

d)

cần

83.

Nghĩa Tiếng Việt : Kind

a)

loại

b)

tắt

c)

cần

d)

xin

84.

Nghĩa Tiếng Việt : Off

a)

tắt

b)

mở

c)

cần

d)

đến

85.

Nghĩa Tiếng Việt : Need

a)

cần

b)

nhà

c)

hình ảnh

d)

thử

86.

Nghĩa Tiếng Việt : House

a)

nhà

b)

khách sạn

c)

thông qua

d)

câu

87.

Nghĩa Tiếng Việt : Picture

a)

hình ảnh

b)

cố gắng

c)

chúng tôi

d)

một lần nữa

88.

Nghĩa Tiếng Việt : Try

a)

thử

b)

chúng tôi

c)

một lần nữa

d)

động vật

89.

Nghĩa Tiếng Việt : Animal

a)

động vật

b)

điểm

c)

công viên

d)

thế giới

90.

Nghĩa Tiếng Việt : Again

a)

một lần nx

b)

động vật

c)

điểm

d)

gần

91.

Nghĩa Tiếng Việt : Us

a)

chúng tôi

b)

họ

c)

bạn

d)

xung quanh

92.

Nghĩa Tiếng Việt : Point

a)

điểm

b)

thế giới

c)

xây dựng

d)

gần

93.

Nghĩa Tiếng Việt : Mother

a)

mẹ

b)

bố

c)

anh

d)

yêu em

94.

Nghĩa Tiếng Việt : World

a)

thế giới

b)

gần

c)

xây dựng

d)

tự

95.

Nghĩa Tiếng Việt : Build

a)

xây dựng

b)

tự

c)

đắt

d)

mới

96.

Nghĩa Tiếng Việt : Self

a)

tự

b)

đất

c)

công việc

d)

một phần

97.

Nghĩa Tiếng Việt : Near

a)

gần

b)

xây dựng

c)

tự

d)

bất kì

98.

Nghĩa Tiếng Việt : Earth

a)

đất

b)

bất kì

c)

mới

d)

một phần

99.

Nghĩa Tiếng Việt : Father

a)

cha

b)

mẹ

c)

anh

d)

yêu em

100.

Nghĩa Tiếng Việt : Which

a)

tại sao

b)

những gì

c)

một số

d)