Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Zui zẻ hong quạo

Total questions: 20

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

You nghĩa là gì ?

a)

Bạn

b)

Tôi

c)

Mẹ

d)

Anh

2.

Anh nghĩa là gì

a)

Sister

b)

Father

c)

Mother

d)

Brother

3.

Chị nghĩa là gì

a)

Sister

b)

You

c)

Name

d)

Brother

4.

Name nghĩa là gì

a)

Chúng ta

b)

Tôi

c)

Bố

d)

Tên

5.

And nghĩa là gì ?

a)

Cái gì ?

b)

Làm gì ?

c)

Như thế nào ?

d)

Và/Còn

6.

Father nghĩa là gì ?

a)

Mẹ

b)

Anh

c)

Chị

d)

Bố

7.

Nice to meet you nghĩa là gì ?

a)

Rất vui được gặp bạn

b)

Bạn có khỏe không ?

c)

Tên của bạn là gì ?

d)

Tôi khỏe, cảm ơn

8.

How are you ?

(a)  

9.

What's your name?

(a)  

10.

Xin chào Tiếng Anh là gì ?

(a)  

11.

Tạm biệt Tiếng Anh là gì?

(a)  

12.

How are you tiếng Việt là gì?

(a)  

13.

What's your name tiếng Việt là gì?

(a)  

14.

Cảm ơn tiếng Anh là gì?

(a)  

15.

Nice to meet you tiếng Việt là gì?

(a)  

16.

Your name tiếng Việt là gì?

a)

Tôi

b)

Tên của bạn

c)

Tên

d)

Cái gì?

17.

Màu đỏ tiếng Anh là gì?

a)

Red

b)

Blue

c)

Orange

d)

Green

18.

Xanh dương tiếng Anh là gì?

a)

Black

b)

White

c)

Yellow

d)

Blue

19.

Xanh lá tiếng Anh là gì?

a)

Black

b)

Green

c)

Yellow

d)

Blue

20.

Màu hồng tiếng Anh là gì?

a)

Pink

b)

Green

c)

Yellow

d)

Blue