wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bai 13-SC1_p1

Total questions: 16

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Từ "bánh sinh nhật" trong tiếng Hàn viết là "생일 케이크" là đúng hay sai

(a)  

2.

Tìm từ không liên quan đến từ còn lại:

" 생일 카드, 잔치, 축하 노래, 초대, 수신자

a)

생일 카드

b)

잔치

c)

수신자

d)

초대

3.

Từ "cái ví" trong tiếng hàn là?

a)

넥타이

b)

화장품

c)

지갑

d)

반지

4.

Từ "손수건" trong tiếng hàn là?

(a)  

5.

Từ "목걸이", "목도리" lần lượt là?

a)

Dây chuyền và hoa tai

b)

Hoa tai và dây chuyền

c)

Khăn quàng cổ và dây chuyền

d)

Dây chuyền và khăn quàng cổ

6.

Điền từ vào chỗ trống:

내일은 어머니 생신______ 어머니께 옷을 샀어요.

a)

라서

b)

해서

c)

이라서

d)

이서

7.

Điền từ vào chỗ trống:

내일 제 형 생일이에요. 어제 백화점에서 형에게 선물을 ______

a)

골랐어요

b)

들었어요

c)

갔어요

d)

먹었어요

8.

Điền từ vào chỗ trống:

배고파요. 지금 뭘 _______?

a)

볼까요?

b)

먹을까요?

c)

찍을까요?

d)

줄까요?

9.

Điền từ vào chỗ trống:

A: 주말에 같이 영화를 볼까요?

B: 좋아요. 영화를 _______

a)

볼까요.

b)

보지 않아요.

c)

봅시다.

d)

볼래요?

10.

Điền từ vào chỗ trống:

늦_____ 죄송해요.

a)

b)

지만

c)

어서

d)

아서

11.

언니는 반지를 너무 _________ 언니 생일에 반지를 선물을 줄 거에요.

a)

싫어해서

b)

싫어하고

c)

좋아해서

d)

좋아하고

12.

Từ "세다" khi chia đuôi câu thân mật sẽ có dạng?

a)

세요

b)

세아요

c)

세어요

d)

셰요

13.

Tìm lỗi sai:

할아버지께서는 저에게 귀걸이를 드렸어요

a)

할아버지께서는

b)

저에게

c)

귀걸이를

d)

드렸어요

14.

"지금 김 선생님이 학교에 계실까요?

아마 안 계실 거예요."

Vậy câu "아마 안 계실 거예요" có nghĩa là gì?

a)

Sẽ ở trường

b)

Sẽ không ở trường

c)

Chắc là không có ở trường

d)

Tôi cũng không chắc nữa

15.

Tìm câu trả lời thích hợp:

"어제 왜 학교에 안 왔어요?"

a)

한국 노래를 좋아해서 자주 들어요.

b)

배가 아파서 병원에 갔어요.

c)

한국에 유학가고 싶어서 한국어를 공부해요.

d)

학교에 란 씨가 없어서 안 갔어요.

16.

Tìm lỗi sai:

이 가방이 예뻐서 사세요.

a)

가방이

b)

예뻐서

c)

사세요.

d)