wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 2 - VOCABULARY

Total questions: 38

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

/ɪnˌdʌstriələˈzeɪʃən/ (n.): sự công nghiệp hóa

(a)  

2.

/əkˈseləreɪt/ (v): làm gia tăng, tăng tốc

(a)  

3.

ˌɜːbənaɪˈzeɪʃən/ (n.): sự đô thị hóa

(a)  

4.

ˈpreʃəraɪz/ (v): nén, gây áp lực

(a)  

5.

gây ra, dẫn đến

(a)  

6.

ˌsænɪˈteɪʃn/ (n.): điều kiện vệ sinh

(a)  

7.

/ɜ:b(ə)naɪˈzeɪʃ(ə)n ˈprəʊsɛs/ (n): quá trình đô thị hóa

(a)  

8.

/slʌm/ (n): khu nhà ổ chuột

(a)  

9.

ˈɪnsəˈfɪʃənt/ (adj): không đủ, thiếu

(a)  

10.

weɪstˌwɔ:tə/ (n): nước bẩn

(a)  

11.

/ˈɪnfrəˌstrʌktʃə/ (n): cơ sở hạ tầng

(a)  

12.

fəˈsɪlɪti/ (n): phương thức, phương tiện

(a)  

13.

/maɪˈɡreɪt/ (v): di trú, di cư

(a)  

14.

ˈɪmɪgreɪt/ (v): nhập cư

(a)  

15.

/ˈɪmɪgrənt/ (n): dân nhập cư

(a)  

16.

/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ (n): sự thất nghiệp

(a)  

17.

/'lɒŋtɜ:m/ (adj): dài hạn

(a)  

18.

/ʃɔ:t-tɜ:m/ (adj): ngắn hạn

(a)  

19.

səs'teɪnəbl dɪ'vɛləpmənt/ (n): phát triển bền vững

(a)  

20.

ˌɪnstə'bɪlɪti/ (n): tính không ổn định, không kiên định

(a)  

21.

/dɪ'vel.əp.mənt/ (n.): sự phát triển nhà ở

(a)  

22.

(c. adj) dãi dầu sương gió

(a)  

23.

(c. adj) phát triển nhanh

(a)  

24.

(c. adj) hiện đại

(a)  

25.

(c. adj) cổ xưa , lỗi thời

(a)  

26.

(c. adj) được trả lương cao

(a)  

27.

(c. adj) tầng lớp thấp

(a)  

28.

(c. adj ) nổi tiếng

(a)  

29.

(c. adj ) mọi nơi , khắp nơi

(a)  

30.

(c. adj) quanh năm

(a)  

31.

(adv ) một cách rõ nét

(a)  

32.

adv) một cách đều đều

(a)  

33.

(v) ổn định

(a)  

34.

(v) dần dần ổn định

(a)  

35.

(v) dao động lên xuống .

(a)  

36.

(v) tăng

(a)  

37.

(v) giảm

(a)  

38.

(n) đô thị hóa ngược

(a)