wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

12.2 Vocabulary

Total questions: 35

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

typical (adj)

a)

được cho là

b)

điển hình

c)

thoả thuận

d)

bắt buộc

2.

precede (v)

a)

thu thập

b)

hi sinh

c)

thoả thuận

d)

đi trước

e)

theo sau

3.

determine (v)

a)

quyết định

b)

chập thuận

c)

thoả thuận

d)

đi trước

4.

diversity (n)

a)

văn hoá

b)

sự đa dạng

c)

thu nhập

d)

khảo sát

5.

neighbor (n)

a)

văn hoá

b)

nhân tố

c)

quan điểm

d)

hàng xóm

6.

survey (n)

a)

khảo sát

b)

truyền thống

c)

quan điểm

d)

nhân tố

7.

concerned (adj)

a)

biết ơn

b)

quan tâm

c)

điển hình

d)

công khai

8.

roof (n)

a)

thu nhập

b)

mái nhà

c)

hàng xóm

d)

gia đình

9.

photography (n)

a)

thu nhập

b)

hình ảnh

c)

nghề nhiếp ảnh

d)

hàng xóm

10.

oblige (v)

a)

bắt buộc

b)

kết hôn

c)

quyết định

d)

biết ơn

11.

feature (n)

a)

thu nhập

b)

nhân tố

c)

chào hỏi

d)

đặc điểm

12.

income (n)

a)

thu nhập

b)

nhân tố

c)

chào hỏi

d)

đặc điểm

13.

factor (n)

a)

thu nhập

b)

nhân tố

c)

chào hỏi

d)

đặc điểm

14.

grocery (n)

a)

sự đa dạng

b)

thế hệ

c)

tạp phẩm, tạp hoá

d)

quan điểm

15.

tradition (n)

a)

sự đa dạng

b)

thế hệ

c)

truyền thống

d)

văn hoá

16.

generation (n)

a)

sự đa dạng

b)

thế hệ

c)

truyền thống

d)

văn hoá

17.

response (n)

a)

tạp phẩm, tạp hoá

b)

phàn nàn

c)

chào hỏi

d)

câu trả lời

18.

greeting (n)

a)

tạp phẩm, tạp hoá

b)

phàn nàn

c)

chào hỏi

d)

câu trả lời

19.

prize (n)

a)

tạp phẩm, tạp hoá

b)

phần thưởng

c)

giá tiền

d)

câu trả lời

20.

grateful (adj)

a)

biết ơn

b)

quan tâm

c)

hi sinh

d)

trân trọng

21.

complain (v)

a)

tạp phẩm, tạp hoá

b)

phàn nàn

c)

chào hỏi

d)

câu trả lời

22.

sacrifice (v)

a)

biết ơn

b)

quan tâm

c)

hi sinh

d)

trân trọng

23.

bride (n)

a)

cô dâu

b)

chú rể

c)

cộng sự

24.

groom (n)

a)

cô dâu

b)

chú rể

c)

cộng sự

25.

partner (n)

a)

cô dâu

b)

chú rể

c)

cộng sự

d)

phù rể

26.

contractual (adj)

a)

được cho là

b)

điển hình

c)

thoả thuận

d)

bắt buộc

27.

nursing home (n)

a)

nhà trẻ

b)

lớp mẫu giáo

c)

viện dưỡng lão

d)

bệnh viện

28.

follow (v)

a)

thu thập

b)

hi sinh

c)

thoả thuận

d)

đi trước

e)

theo sau

29.

be supposed (v)

a)

quan tâm

b)

được cho là

c)

bắt buộc

d)

chấp thuận

30.

approve (v)

a)

khước từ

b)

được cho là

c)

bắt buộc

d)

chấp thuận

31.

reject (v)

a)

khước từ

b)

được cho là

c)

bắt buộc

d)

chấp thuận

32.

culture (n)

a)

văn hoá

b)

nhân tố

c)

quan điểm

d)

hàng xóm

33.

point of view (n)

a)

khảo sát

b)

truyền thống

c)

quan điểm

d)

nhân tố

34.

marry (v)

a)

bắt buộc

b)

kết hôn

c)

quyết định

d)

biết ơn

35.

conduct (v)

a)

bắt buộc

b)

kết hôn

c)

quyết định

d)

tiến hành