Worksheets제 1 과: 소개
Total questions: 19
Worksheet time: 13mins
Chọn thứ tự đúng như trên bức tranh
영국, 베트난, 일본, 한국
베트남, 영국, 한국, 일본
영국, 일본, 베트남, 한국
한국, 영국, 베트남. 미국
Mông cổ
몰골
러시아
프랑스
필리핀
Tiếng Hàn Philipin là gì?
(a)
Tiếng Hàn Mông cổ là gì?
(a)
Tiếng Hàn Malaysia là gì?
(a)
Tiếng Hàn Nga là gì?
(a)
Chọn đáp án có thứ tự phù hợp với bức tranh
미국- 인도 - 호주- 러시아
영국- 인도- 라시아- 인도
미국- 러시아- 호주- 미국
인도- 미국- 러시아- 호주
"Quốc Gia " Tiếng Hàn là gì?
인사
나라
직업
한국
"Nghề Nghiệp " Tiếng Hàn là gì?
직업
선생님
학생
주부
관광 가이드
운전기사
약사
회사원
공무원
은행원
선생님
의사
" Dược sĩ " Tiếng Hàn là gì?
(a)
"Nhân viên công ty" Tiếng Hàn là gì?
(a)
Chọn đáp án đúng điền vào chố trống:
1. 유나 씨.......학생입니다.
은
는
Chọn đáp án đúng điền vào chố trống:
2. 제 이름.......이민준입니다.
은
는
Hoàn thành câu sau:
1. 저/ 선생님/ 이다 .
저은 선생님입니다
저는 성생님이니까?
저는 선생님입니다.
저 선생님입니다.
Hoàn thành câu sau:
1. 흐엉씨 / 은행원 / 이다 ?
흐엉 씨는 은행원입니다
흐엉 씨은 은행원입니까?
흐엉 씨는 은행원입니까?
흐엉 씨은 은행원입니다.
Chọn đáp án đúng điền vào chố trống:
3) 선생님........한국 사람입니다.
은
는
Chọn đáp án đúng điền vào chố trống:
2. 제 직업....... 관광안내원입니다.
은
는
