wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài số 47

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

"Hộ chăn nuôi gia súc" trong tiếng Hàn là gì

a)

축산 농가

b)

죽산 농가

c)

쭉산 농가

d)

농가

2.

사료의 상태 có nghĩa là gì

a)

Tình trạng gia súc

b)

Tình trạng nhiệt độ

c)

Tình trạng thức ăn chăn nuôi

d)

Tình trạng cỏ khô

3.

물____ 창고 (Kho hàng hóa)

a)

b)

c)

d)

4.

"Kho đông lạnh" trong tiếng Hàn là

a)

아이스 창고

b)

추운 창고

c)

냉동 창고

d)

냉 창고

5.

"Nhập hàng, xuất hàng" trong tiếng Hàn là

a)

출고하다, 입고하다

b)

입축고하다

c)

입고하다, 출고하다

d)

출고하다

6.

보관하다 (Bảo quản, lưu trữ) đồng nghĩa với từ nào sau đây

a)

저창하다

b)

저장하다

c)

조장하다

d)

초장하다

7.

Đóng/ đậy nắp trong tiếng Hàn là

a)

덮을 덮다

b)

덮개를 덮다

c)

텁개를 덮다

d)

텀개를 덮다

8.

"Duy trì nhiệt độ" trong tiếng Hàn là

a)

온도를 유치하다

b)

온도를 유찌하다

c)

온도를 유지하다

d)

온도를 우지하다

9.

"Kiểm kho" trong tiếng Hàn là

a)

재고를 파악하다

b)

채고를 파악하다

c)

제고를 파악하다

d)

체고를 파악하다

10.

Phiên âm của từ "관리하다 (quản lý)"

a)

/kuan-ni-ha-tà/

b)

/kuan-li-ha-tà/

c)

/kuang-ni-ha-tà/

d)

/kuang-li-ha-tà/

11.

"Sản xuất đồ nội thất" trong tiếng Hàn là gì

a)

가구 제저

b)

기구 제작

c)

고구 제작

d)

가구 제조

12.

"Xẻ gỗ" trong tiếng Hàn là

a)

원목을 제단하다

b)

원목을 재단하다

c)

원묵을 제단하다

d)

원묵을 재단하다

13.

홈을 ________(đục lỗ)

a)

차다

b)

치다

c)

파다

d)

타다

14.

구멍을 _____(Khoan lỗ)

a)

똘다

b)

뚤다

c)

똟다

d)

뚫다

15.

Đồng nghĩa với từ 연마하다 (Đánh giấy nhám bằng máy) là gì

a)

센딩하다

b)

샌딩하다

c)

새딩하다

d)

세딩하다

16.

"Đánh giấy nhám bằng tay" trong tiếng Hàn là

a)

사포짛하다

b)

사포직하다

c)

사포질하다

d)

사포지하다

17.

"Sơn bóng" trong tiếng Hàn là

a)

사포질하다

b)

도장하다

c)

도색하다

d)

연마하다

18.

Đâu là hình mang nghĩa của từ 도색하다

a)
b)
c)
d)
19.

Đâu là hình thể hiện nghĩa của từ 줄자

a)
b)
c)
d)
20.

수_____(Thước ni-vô)

a)

펑대

b)

평대

c)

펑태

d)

평태