NEW
Font size
WorksheetsTừ vựng bài số 47
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
"Hộ chăn nuôi gia súc" trong tiếng Hàn là gì
축산 농가
죽산 농가
쭉산 농가
농가
사료의 상태 có nghĩa là gì
Tình trạng gia súc
Tình trạng nhiệt độ
Tình trạng thức ăn chăn nuôi
Tình trạng cỏ khô
물____ 창고 (Kho hàng hóa)
루
류
로
료
"Kho đông lạnh" trong tiếng Hàn là
아이스 창고
추운 창고
냉동 창고
냉 창고
"Nhập hàng, xuất hàng" trong tiếng Hàn là
출고하다, 입고하다
입축고하다
입고하다, 출고하다
출고하다
보관하다 (Bảo quản, lưu trữ) đồng nghĩa với từ nào sau đây
저창하다
저장하다
조장하다
초장하다
Đóng/ đậy nắp trong tiếng Hàn là
덮을 덮다
덮개를 덮다
텁개를 덮다
텀개를 덮다
"Duy trì nhiệt độ" trong tiếng Hàn là
온도를 유치하다
온도를 유찌하다
온도를 유지하다
온도를 우지하다
"Kiểm kho" trong tiếng Hàn là
재고를 파악하다
채고를 파악하다
제고를 파악하다
체고를 파악하다
Phiên âm của từ "관리하다 (quản lý)"
/kuan-ni-ha-tà/
/kuan-li-ha-tà/
/kuang-ni-ha-tà/
/kuang-li-ha-tà/
"Sản xuất đồ nội thất" trong tiếng Hàn là gì
가구 제저
기구 제작
고구 제작
가구 제조
"Xẻ gỗ" trong tiếng Hàn là
원목을 제단하다
원목을 재단하다
원묵을 제단하다
원묵을 재단하다
홈을 ________(đục lỗ)
차다
치다
파다
타다
구멍을 _____(Khoan lỗ)
똘다
뚤다
똟다
뚫다
Đồng nghĩa với từ 연마하다 (Đánh giấy nhám bằng máy) là gì
센딩하다
샌딩하다
새딩하다
세딩하다
"Đánh giấy nhám bằng tay" trong tiếng Hàn là
사포짛하다
사포직하다
사포질하다
사포지하다
"Sơn bóng" trong tiếng Hàn là
사포질하다
도장하다
도색하다
연마하다
Đâu là hình mang nghĩa của từ 도색하다
Đâu là hình thể hiện nghĩa của từ 줄자
수_____(Thước ni-vô)
펑대
평대
펑태
평태
