Font size
Worksheetsenglish 10 ngày 9 tháng 10
Total questions: 100
Worksheet time: 33mins
collaborate=?
(a)
vulnarable=?
(a)
nurture=?
(a)
raise=?
(a)
earn money =?
(a)
duty =?
(a)
household duties =?
(a)
traditional =?
(a)
career=?
(a)
solution =?
(a)
ruined =?
(a)
reduce >< ?
(a)
security >< ?
(a)
willing >< ?
(a)
mend >< ?
(a)
critical >< ?
(a)
neat and tidy >< ?
(a)
suitable >< ?
(a)
chuẩn bị bữa ăn ( cụm v)
(a)
trễ (adj) (adv)
(a)
gần đây (adv)
(a)
xử lí, giải quyết (v)
(a)
quan tâm (v) - đi kèm giới từ
(a)
đặt cái gì lên vai ai (cụm từ)
(a)
là 1 tấm gương tốt (cụm từ)
(a)
từ bỏ 1 thói quen xấu (cụm từ)
(a)
thay phiên (phr.verb)
(a)
thân thiện (adj)
(a)
thuộc về xã hội (adj)
(a)
mối quan hệ gần gũi (n)
(a)
mối quan hệ có mục đích (n)
(a)
hiệp hội (n)
(a)
tình bạn (n)
(a)
có xu hướng (ghi rõ công thức)
(a)
gây quỹ, kêu gọi từ thiện (v)
(a)
người trong độ tuổi (ghi rõ công thức)
(a)
ước tính (v)
(a)
yêu thích (adj)
(a)
thích hợp/ tán thành (adj)
(a)
split=?
(a)
nhiều (adj)
(a)
big=?
(a)
sản phẩm (n)
(a)
sự sản xuất (n)
(a)
tìm kiếm (phr.verb)
(a)
nhờ vào
(a)
có khả năng (adj)-kèm giới từ= be able to=?
(a)
because of=?
(a)
by chance =?
(a)
remote =?
(a)
devoted=?
(a)
priority=?
(a)
concerned =?
(a)
delighted at =?
(a)
fortunate >< ?
(a)
public ><?
(a)
drop out of school >< ?
(a)
incredible>< ?
(a)
achievement >< ?
(a)
eliminate >< ?
(a)
innovation >< ?
(a)
prominent >< ?
(a)
popular >< ?
(a)
affected >< ?
(a)
wartime >< ?
(a)
adore >< ?
(a)
confident >< ?
(a)
tiêm thuốc (v)
(a)
đặt vào, lồng vào (v)
(a)
kim tiêm (n)
(a)
hệ miễn dịch (n)
(a)
chất xơ (n)
(a)
đột quỵ (n)
(a)
khả năng/ sức chứa (n)
(a)
originate =?
(a)
inner >< ?
(a)
complicated >< ?
(a)
gentle >< ?
(a)
nghiền nát thức ăn (phra.verb)
(a)
chất dinh dưỡng (n)
(a)
chợp mắt ngủ một lát (phr.verb)
(a)
cú đêm (n)
(a)
thức khuya (phr.verb)
(a)
consume =?
(a)
prevent =?
(a)
contain =?
(a)
conscious of =?
(a)
heal=?
(a)
complicated =?
(a)
absorb=?
(a)
determined =?
(a)
rửa chén bát(Cụm động từ)
(a)
đi mua sắm(Cụm động từ)
(a)
đi mua sắm(Động từ)
(a)
tắm cho em bé(Cụm động từ)
(a)
lau dọn nhà(Cụm động từ)
(a)
