wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

2.2. Chủ đề 2 review

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Khi chúng ta đề cập đến 'sự phát triển' với vi khuẩn, chúng ta đang nói về quần thể của vi khuẩn chứ không phải kích thước của vi khuẩn.

a)

False

b)

True

2.

Vi khuẩn lấy năng lượng từ các chất hóa học được gọi là ...

a)

Phototroph

b)

Chemotroph

c)

Autotroph

d)

Heterotroph

3.

Vi khuẩn tự dưỡng (autotrophs) là những ...

a)

Tự làm thức ăn cho chúng

b)

Rất nhạy cảm với penicillin

c)

Tạo ra sắc tố xanh lam

d)

Lấy thức ăn của chúng từ môi trường

4.

Sinh trưởng của vi khuẩn được thể hiện trên đồ thị theo:

a)

tuyến tính

b)

bậc hai

c)

số mũ

d)

cực đoan

5.

Tại sao vi khuẩn đi vào pha tĩnh?

a)

Vì sự hạn chế của các chất dinh dưỡng cần thiết và tích tụ các sản phẩm phụ độc hại.

b)

Bởi vì họ cảm thấy mệt mỏi.

c)

Vì cạn kiệt chất dinh dưỡng.

6.

Điều nào sau đây SẼ KHÔNG phải là đặc điểm của GIAI ĐOẠN LAG?

a)

Thích nghi với môi trường mới

b)

Sinh sản phân đôi nhanh

c)

Hấp thụ các chất dinh dưỡng

7.

Phần của đường cong tăng trưởng nơi quan sát thấy sự phát triển nhanh chóng của vi khuẩn được gọi là:

a)

Phan cân bằng

b)

Pha chết

c)

Pha log (tăng trưởng cấp số nhân)

d)

Pha Lag

8.

Which phase in bacterial growth curve shows the reproduction rate equal to the death rate?

a)

Lag Phase

b)

Stationary Phase

c)

Log Phase

d)

Decline Phase

9.

Một thế hệ của vi khuẩn E.coli là________

a)

50 minutes

b)

1 hr 10 minutes

c)

20 minutes

d)

45 minutes

10.

Hình thức sinh sản nào sau đây là ở vi khuẩn?

a)

Nở con

b)

phân đôi hoặc trực phân

c)

Phân mảnh

11.

Yêu cầu chính nào sau đây để vi khuẩn phát triển?

a)

Nhu cầu dinh dưỡng

b)

Nhu cầu Oxy

c)

Nhu cầu dinh dưỡng và Oxy

d)

Các nhu cầu vật lý và hoá học

12.

Psychrophiles là những vi khuẩn có thể phát triển dưới ........

a)

0-20 C

b)

25 - 40 C

c)

50 - 60 C

d)

70 - 110 C

13.

Các yêu cầu phát triển hóa học cần thiết cho sự phát triển của vi khuẩn là ...?

a)

Nước,carbon,Nitrogen & sulphur

b)

Nước

c)

Nước,carbon,oxygen,phosphorus,Nitrogen,sulphur và các yếu tố cần thiết khác

d)

Môi trường nước thải

14.

Vi khuẩn có khả năng lấy nguồn cacbon từ các hợp chất hữu cơ được gọi là?

a)

Autotrophs

b)

Heterotrophs

c)

Chemotrophs

d)

Saprophytes

15.

Vi khuẩn lấy được nguồn cacbon từ cacbon đioxit được gọi là?

a)

Chemotrophs (hoá dưỡng)

b)

Autotrophs (tự dưỡng)

c)

Heterotrophs (dị dưỡng)

d)

Saprophytes (Hoại tử)

16.

Các vi sinh vật có thể được tìm thấy phát triển mạnh trong khí hậu lạnh giá sẽ được coi là ...

a)

Barophiles

b)

Thermophiles

c)

Mesophiles

d)

Psychrophiles

e)

Bibliophile

17.

Thuật ngữ nào mô tả đúng nhất về vi khuẩn không thể tồn tại khi có oxy?

a)

Obligate aerobe

b)

Facultative aerobe

c)

Obligate anaerobe

d)

Facultative anaerobe

e)

Microaerophlile

18.

Vi khuẩn lấy năng lượng từ các chất hóa học được gọi là ...

a)

Phototroph

b)

Chemotroph

c)

Autotroph

d)

Heterotroph

19.

Vi khuẩn phát triển tốt nhất trên 45 ° C được gọi là ...

a)

Psychrophilic

b)

Mesosphilic

c)

Thermophilic

d)

Bất kỳ cái nào

20.

Khoảng nhiệt độ nào sau đây là thích hợp cho các sinh vật ưa nhiệt (mesophiles)?

a)

20-30°C

b)

25-40°C

c)

>40°C

d)

>40°C

21.

Sinh vật nào có thể tồn tại dù có hay không có oxy?

a)

heterotrophs (dị dưỡng)

b)

autotrophs (tự dưỡng)

c)

obligate anaerobe (hiếu khí bắt buộc)

d)

facultative anaerobe (kỵ khí tuỳ tiện)

22.

Vi khuẩn trao đổi thông tin di truyền trong.....

a)

asexual reproduction (sinh sản vô tính)

b)

binary fission (trực phân hoặc phân đôi)

c)

conjugation (tiếp hợp)

d)

photosynthesis (quang hợp)

23.

Sinh sản phân đôi là:

a)

Nó là sự hợp nhất của hai tế bào đang trải qua quá trình nguyên phân.

b)

Đó là sự phân chia của hai tế bào eukaryote.

c)

Vật liệu di truyền được chuyển theo chiều dọc (mẹ truyền sang con cái)

d)

Một quá trình sinh hóa liên quan đến hai tế bào da.

24.

Which of the following is NOT a trace element for bacterial growth?

a)

Heme.

b)

Carbon.

c)

Amino acids.

d)

Vitamins.

25.

Regarding facultative anaerobes bacteria:

a)

They grow best when oxygen is present.

b)

Oxygen has no effect on their growth pattern.

c)

They require a low concentration of oxygen.

d)

They grow when oxygen is absent.

26.

Vi khuẩn capnophile yêu cầu nồng độ oxy cao.

a)

True

b)

False.

27.

Các tế bào vi khuẩn chồng chéo lên nhau mọc trên .....

a)

Môi trường lỏng được sử dụng để phân lập vi khuẩn.

b)

Môi trường thạch rắn để phân lập các khuẩn lạc

c)

Môi trường khác biệt ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn không mong muốn.

d)

Môi trường tăng sinh chứa chất ức chế.

28.

Về giai đoạn phát triển của vi khuẩn:

a)

Giai đoạn pha là sẽ mất chưa đầy 5 giờ để hoàn thành.

b)

Nguồn dinh dưỡng hạn chế trong giai đoạn pha là sẽ làm chậm sự phát triển của vi khuẩn.

c)

Vi khuẩn phân chia theo cấp số nhân trong pha cân bằng

d)

Vi khuẩn có khả năng lây nhiễm cao trong giai đoạn pha lô

29.

Bạn muốn quan sát nhiều nội bào tử nhất trong nuôi cấy tế bào Bacillus ở pha nào?

a)

Lag phase.

b)

Log phase.

c)

Stationary phase.

(pha cân bằng)

d)

Death phase. (pha chết)

30.

Penicillin có hiệu quả nhất trong giai đoạn nào?

a)

Lag phase.

b)

Log phase.

c)

Stationary phase.

(pha cân bằng)

d)

Death phase. (Pha chết)