wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

FRIEND PLUS - STARTER UNIT 4

Total questions: 16

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
unpopular
a)
không được ưa chuộng
b)
tệ, dỡ
c)
mới
d)
rẻ tiền
2.
bad
a)
tệ, dỡ
b)
mới
c)
rẻ tiền
d)
kinh khủng
3.
new
a)
mới
b)
rẻ tiền
c)
kinh khủng
d)
nhàm chán
4.
cheap
a)
rẻ tiền
b)
kinh khủng
c)
nhàm chán
d)
nhanh nhẹn
5.
horrible
a)
kinh khủng
b)
nhàm chán
c)
nhanh nhẹn
d)
to, lớn
6.
boring
a)
nhàm chán
b)
nhanh nhẹn
c)
to, lớn
d)
trên
7.
fast
a)
nhanh nhẹn
b)
to, lớn
c)
trên
d)
gần
8.
big
a)
to, lớn
b)
trên
c)
gần
d)
bên dưới
9.
on
a)
trên
b)
gần
c)
bên dưới
d)
ở giữa
10.
near
a)
gần
b)
bên dưới
c)
ở giữa
d)
bên trong
11.
under
a)
bên dưới
b)
ở giữa
c)
bên trong
d)
kế bên
12.
between
a)
ở giữa
b)
bên trong
c)
kế bên
d)
đối diện
13.
in
a)
bên trong
b)
kế bên
c)
đối diện
d)
viết của tôi
14.
next to
a)
kế bên
b)
đối diện
c)
viết của tôi
d)
rẻ tiền
15.
opposite
a)
đối diện
b)
viết của tôi
c)
tệ, dỡ
d)
kinh khủng
16.
my pen
a)
viết của tôi
b)
không được ưa chuộng
c)
mới
d)
nhàm chán