wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Dates and Months

Total questions: 20

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
Odd one out
a)
eight
b)
second
c)
fifteen
d)
twelve
2.

Tháng Một trong tiếng Anh là

(a)  

3.
Odd one out
a)
thirteen
b)
twelfth
c)
first
d)
thirtieth
4.
My birthday is … the third of May
a)
at
b)
in
c)
on
d)
x
5.
Odd one out
a)
Maths
b)
Vietnam
c)
English
d)
French
6.
Odd one out
a)
France
b)
Singapore
c)
America
d)
American
7.
Odd one out
a)
Monday
b)
February
c)
Tuesday
d)
Sunday
8.
Odd one out
a)
April
b)
June
c)
July
d)
Saturday
9.

"twenty - fifth" là số thứ tự …

(a)  

10.
Số thứ tự 36 là
a)
thirtieth-six
b)
thirty-sixth
c)
thirty-six
d)
thirtieth-sixth
11.
Từ nào sai trong câu "I don't go to school at Sunday"?
a)
at
b)
don't
c)
to
d)
go
12.
Từ nào sai trong câu "She likes go swimming on Monday"?
a)
likes
b)
go
c)
swimming
d)
on
13.
The eleventh of October là ngày
a)
11/10
b)
10/11
c)
11/11
d)
11/9
14.
The nineteenth of April là ngày
a)
19/4
b)
19/5
c)
9/4
d)
4/9
15.

Số thứ tự 9 là

(a)  

16.

"Tôi thích đi sở thú" trong tiếng Anh là

(a)  

17.

"Khi nào sinh nhật bạn" trong tiếng Anh là

(a)  

18.

Thứ năm trong tiếng Anh là

(a)  

19.

Tháng Mười hai trong tiếng Anh là

(a)  

20.

Môn thể dục trong tiếng Anh là

(a)