Font size
S
M
L
XL
WorksheetsC6 Vocab Check (PT2)
Total questions: 15
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
Sự hài lòng
(a)
2.
Giật gân, gay cấn, rung tim (a):
(a)
3.
Gây mất tinh thần (a):
(a)
4.
Sự miễn cưỡng:
(a)
5.
Gây thất vọng (a):
(a)
6.
Người nhập cư:
(a)
7.
Đánh bại (v):
(a)
8.
Song ngữ (a):
(a)
9.
Sự chỉ trích, lời phê bình:
(a)
10.
Dây chuyền máy móc:
(a)
11.
Có khả năng/năng lực về cái gì (thường dùng với ngôn ngữ):
(a)
12.
Đặt bàn trước (ph.):
(a)
13.
Để mắt tới (ph.):
(a)
14.
Có lợi thế so với (ph.v):
(a)
15.
Fill in the blank:
_________ your proposal, we’d have to reconsider the outcomes before making any decisions.
a)
A. As regard to
b)
B. As regards to
c)
C. In/With regard to
d)
D. In/With regards to
Reset
