WorksheetsCNC-VINA English Test Day 28
Total questions: 15
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
fall
a)
rơi, ngã
b)
từ khi, từ đó
c)
cho, biếu, tặng
d)
ngang bằng
e)
chị, em gái
2.
family
a)
ở trên, tiếp tục
b)
gia đình
c)
thân mến
d)
chiếc nhẫn, đeo nhẫn
e)
trang (sách)
3.
famous
a)
cao
b)
phụ thuộc
c)
nổi tiếng
d)
đường ray
e)
bắp ngô
4.
far
a)
đoạn văn
b)
con số
c)
bánh mỳ
d)
xa
e)
mua
5.
farm
a)
hiện đại, tân tiến
b)
đơn độc, đơn lẻ
c)
sự chảy, chảy
d)
ngồi
e)
trang trại
6.
fast
a)
nhanh
b)
chúng, chúng nó
c)
thay đổi, sự thay đổi
d)
nhiệm vụ,trách nhiệm
e)
hơn
7.
fat
a)
chiến tranh
b)
béo, mỡ
c)
học tập, sự học tập
d)
cái mũ
e)
con trai
8.
father
a)
thứ nhất, đầu tiên
b)
còn, hãy còn
c)
cha (bố)
d)
bảy
e)
quan tâm, thích thú
9.
favor
a)
nặng, nặng nề
b)
giữa, ở giữa
c)
qua, xuyên qua
d)
thiện ý, sự quý mến
e)
chất lỏng
10.
fear
a)
gió
b)
hình dáng, hình dung
c)
vẽ, kéo
d)
cắm trại, chỗ cắm trại
e)
e sợ, sự sợ hãi
11.
A sad man ... into a bar
(a)
12.
the ... asks him what the problem is
(a)
13.
“My life is ... ,” the man says
(a)
14.
Every night, I play a game of ... with my wife
(a)
15.
and every ... she beats me
(a)
100 %
