Worksheetsexercises on phonetics
Total questions: 60
Worksheet time: 30mins
Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.
easy
meaning
bread
heat
Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.
family
try
happy
lovely
Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.
smile
life
beautiful
like
Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.
small
tall
favorite
fall
Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.
black
apple
gram
fall
Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.
dozen
bottle
soccer
orange
Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.
round
shoulder
mouth
household
Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.
money
ton
month
shop
Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.
chest
lemonade
packet
tent
Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.
champagne
chaos
scheme
chemist
Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.
islander
alive
vacancy
habitat
Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.
stone
top
modern
Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.
volunteer
trust
fuss
judge
Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.
gossip
gentle
gamble
garage
Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.
daunt
astronaut
vaulting
aunt
Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.
clear
treasure
spread
dread
Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.
about
shout
wounded
count
Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.
none
dozen
youngster
home
Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.
crucial
partial
material
financial
Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.
major
native
sailor
applicant
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác
so với các từ còn lại.
head
please
heavy
measure
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
note
gloves
some
other
Chọn từ có cách phát âm khác so với các từ còn lại.
now
how
blow
amount
Chọn từ có cách phát âm khác các từ còn lại.
dear
year
wear
disappear
Chọn từ có cách phát âm khác các từ còn lại
hate
pan
carrot
matter
Chọn từ có cách phát âm khác các từ còn lại
improved
returned
arrived
stopped
Chọn từ có cách phát âm khác các từ còn lại
nervous
scout
household
mouse
Chọn từ có cách phát âm khác các từ còn lại
favorite
find
outside
library
Chọn từ có cách phát âm khác
các từ còn lại
last
taste
fast
task
Chọn từ có cách phát âm khác
các từ còn lại
future
summer
number
drummer
Chọn từ có cách phát âm khác
các từ còn lại
time
kind
bid
nice
Chọn từ có cách phát âm khác
các từ còn lại
hard
carry
card
yard
Chọn từ có cách phát âm khác
các từ còn lại
my
baby
spy
cry
Chọn từ có cách phát âm khác
các từ còn lại
well
get
send
pretty
Chọn từ có cách phát âm khác
các từ còn lại
weather
ready
mean
head
Chọn từ có cách phát âm khác
các từ còn lại
break
mean
please
meat
Chọn từ có cách phát âm khác
các từ còn lại
lucky
punish
pull
hungry
Chọn từ có cách phát âm khác
các từ còn lại
planet
character
happy
classmate
Chọn từ có cách phát âm khác
các từ còn lại
letter
twelve
person
sentence
Chọn từ có cách phát âm khác
các từ còn lại
humor
music
cucumber
sun
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
enough
young
country
mountain
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
lamp
pan
match
table
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
about
outside
cousin
countless
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
bread
steamer
bead
meat
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
cover
folder
here
answer
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
steamer
reach
breakfast
bead
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
favorite
name
happy
danger
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
end
help
set
before
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
photo
hold
fork
slow
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
train
wait
afraid
chair
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
habit
paper
table
grade
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
meaning
heart
please
speak
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
light
kind
intelligent
underline
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
come
more
money
somebody
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
comb
climb
bomb
baby
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
nation
national
nationality
international
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
bank
paper
explain
same
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
fun
sun
supermarket
lunch
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
different
literature
tidy
finger
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
cat
fat
father
apple
