wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

exercises on phonetics

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.

a)

easy

b)

meaning

c)

bread

d)

heat

2.

Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.

a)

family

b)

try

c)

happy

d)

lovely

3.

Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.

a)

smile

b)

life

c)

beautiful

d)

like

4.

Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.

a)

small

b)

tall

c)

favorite

d)

fall

5.

Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.

a)

black

b)

apple

c)

gram

d)

fall

6.

Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.

a)

dozen

b)

bottle

c)

soccer

d)

orange

7.

Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.

a)

round

b)

shoulder

c)

mouth

d)

household

8.

Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.

a)

money

b)

ton

c)

month

d)

shop

9.

Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.

a)

chest

b)

lemonade

c)

packet

d)

tent

10.

Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.

a)

champagne

b)

chaos

c)

scheme

d)

chemist

11.

Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.

a)

islander

b)

alive

c)

vacancy

d)

habitat

12.

Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.

a)

stone

b)

top

c)

pocket

d)

modern

13.

Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.

a)

volunteer

b)

trust

c)

fuss

d)

judge

14.

Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.

a)

gossip

b)

gentle

c)

gamble

d)

garage

15.

Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.

a)

daunt

b)

astronaut

c)

vaulting

d)

aunt

16.

Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.

a)

clear

b)

treasure

c)

spread

d)

dread

17.

Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.

a)

about

b)

shout

c)

wounded

d)

count

18.

Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.

a)

none

b)

dozen

c)

youngster

d)

home

19.

Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.

a)

crucial

b)

partial

c)

material

d)

financial

20.

Chọn từ có phát âm khác các từ còn lại.

a)

major

b)

native

c)

sailor

d)

applicant

21.

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác

so với các từ còn lại.

a)

head

b)

please

c)

heavy

d)

measure

22.

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.

a)

note

b)

gloves

c)

some

d)

other

23.

Chọn từ có cách phát âm khác so với các từ còn lại.

a)

now

b)

how

c)

blow

d)

amount

24.

Chọn từ có cách phát âm khác các từ còn lại.

a)

dear

b)

year

c)

wear

d)

disappear

25.

Chọn từ có cách phát âm khác các từ còn lại

a)

hate

b)

pan

c)

carrot

d)

matter

26.

Chọn từ có cách phát âm khác các từ còn lại

a)

improved

b)

returned

c)

arrived

d)

stopped

27.

Chọn từ có cách phát âm khác các từ còn lại

a)

nervous

b)

scout

c)

household

d)

mouse

28.

Chọn từ có cách phát âm khác các từ còn lại

a)

favorite

b)

find

c)

outside

d)

library

29.

Chọn từ có cách phát âm khác

các từ còn lại

a)

last

b)

taste

c)

fast

d)

task

30.

Chọn từ có cách phát âm khác

các từ còn lại

a)

future

b)

summer

c)

number

d)

drummer

31.

Chọn từ có cách phát âm khác

các từ còn lại

a)

time

b)

kind

c)

bid

d)

nice

32.

Chọn từ có cách phát âm khác

các từ còn lại

a)

hard

b)

carry

c)

card

d)

yard

33.

Chọn từ có cách phát âm khác

các từ còn lại

a)

my

b)

baby

c)

spy

d)

cry

34.

Chọn từ có cách phát âm khác

các từ còn lại

a)

well

b)

get

c)

send

d)

pretty

35.

Chọn từ có cách phát âm khác

các từ còn lại

a)

weather

b)

ready

c)

mean

d)

head

36.

Chọn từ có cách phát âm khác

các từ còn lại

a)

break

b)

mean

c)

please

d)

meat

37.

Chọn từ có cách phát âm khác

các từ còn lại

a)

lucky

b)

punish

c)

pull

d)

hungry

38.

Chọn từ có cách phát âm khác

các từ còn lại

a)

planet

b)

character

c)

happy

d)

classmate

39.

Chọn từ có cách phát âm khác

các từ còn lại

a)

letter

b)

twelve

c)

person

d)

sentence

40.

Chọn từ có cách phát âm khác

các từ còn lại

a)

humor

b)

music

c)

cucumber

d)

sun

41.

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.

a)

enough

b)

young

c)

country

d)

mountain

42.

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.

a)

lamp

b)

pan

c)

match

d)

table

43.

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.

a)

about

b)

outside

c)

cousin

d)

countless

44.

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.

a)

bread

b)

steamer

c)

bead

d)

meat

45.

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.

a)

cover

b)

folder

c)

here

d)

answer

46.

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.

a)

steamer

b)

reach

c)

breakfast

d)

bead

47.

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.

a)

favorite

b)

name

c)

happy

d)

danger

48.

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.

a)

end

b)

help

c)

set

d)

before

49.

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.

a)

photo

b)

hold

c)

fork

d)

slow

50.

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.

a)

train

b)

wait

c)

afraid

d)

chair

51.

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.

a)

habit

b)

paper

c)

table

d)

grade

52.

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.

a)

meaning

b)

heart

c)

please

d)

speak

53.

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.

a)

light

b)

kind

c)

intelligent

d)

underline

54.

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.

a)

come

b)

more

c)

money

d)

somebody

55.

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.

a)

comb

b)

climb

c)

bomb

d)

baby

56.

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.

a)

nation

b)

national

c)

nationality

d)

international

57.

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.

a)

bank

b)

paper

c)

explain

d)

same

58.

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.

a)

fun

b)

sun

c)

supermarket

d)

lunch

59.

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.

a)

different

b)

literature

c)

tidy

d)

finger

60.

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.

a)

cat

b)

fat

c)

father

d)

apple