wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

100 Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 12

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Từ 'abandon' có nghĩa là gì?

a)

yêu cầu

b)

tổ chức

c)

từ bỏ

d)

hợp tác

2.

Từ 'accumulate' có nghĩa là gì?

a)

miêu tả

b)

động viên

c)

tích lũy

d)

yêu cầu

3.

Từ 'adopt' có nghĩa là gì?

a)

phân tích

b)

giảm

c)

nhận nuôi / áp dụng

d)

kinh nghiệm

4.

Từ 'affect' có nghĩa là gì?

a)

dự đoán

b)

toàn cầu

c)

ảnh hưởng

d)

đánh giá

5.

Từ 'analyse' có nghĩa là gì?

a)

khuyến khích

b)

phân tích

c)

hiệu quả

d)

sụp đổ

6.

Từ 'appreciate' có nghĩa là gì?

a)

dự đoán

b)

đánh giá cao

c)

đánh giá

d)

phản hồi

7.

Từ 'assign' có nghĩa là gì?

a)

đánh giá cao

b)

nhận nuôi / áp dụng

c)

đóng góp

d)

phân công

8.

Từ 'attitude' có nghĩa là gì?

a)

lợi ích

b)

tác động

c)

thái độ

d)

phản hồi

9.

Từ 'benefit' có nghĩa là gì?

a)

kinh nghiệm

b)

lợi ích

c)

môi trường

d)

tập trung

10.

Từ 'collapse' có nghĩa là gì?

a)

độc lập

b)

ảnh hưởng

c)

sụp đổ

d)

phản đối

11.

Từ 'compete' có nghĩa là gì?

a)

tự tin

b)

cạnh tranh

c)

phản hồi

d)

lợi ích

12.

Từ 'concentrate' có nghĩa là gì?

a)

yêu cầu

b)

xứng đáng

c)

tập trung

d)

hiệu quả

13.

Từ 'confident' có nghĩa là gì?

a)

dự đoán

b)

thái độ

c)

tự tin

d)

sụp đổ

14.

Từ 'contribute' có nghĩa là gì?

a)

chỉ trích

b)

cạnh tranh

c)

đóng góp

d)

nền kinh tế

15.

Từ 'cooperate' có nghĩa là gì?

a)

hợp tác

b)

phản hồi

c)

cống hiến

d)

tích lũy

16.

Từ 'criticize' có nghĩa là gì?

a)

chỉ trích

b)

nhận dạng

c)

tổ chức

d)

miêu tả

17.

Từ 'decline' có nghĩa là gì?

a)

giảm sút

b)

khuyến khích

c)

sáng kiến

d)

đề xuất

18.

Từ 'dedicate' có nghĩa là gì?

a)

tổ chức

b)

tác động

c)

nhận nuôi / áp dụng

d)

cống hiến

19.

Từ 'describe' có nghĩa là gì?

a)

tham gia

b)

nhận dạng

c)

nhấn mạnh

d)

miêu tả

20.

Từ 'dedicate' có nghĩa là gì?

a)

tổ chức

b)

tác động

c)

nhận nuôi / áp dụng

d)

cống hiến

21.

Từ 'describe' có nghĩa là gì?

a)

tham gia

b)

nhận dạng

c)

nhấn mạnh

d)

miêu tả

22.

Từ 'deserve' có nghĩa là gì?

a)

phát triển

b)

phản đối

c)

xứng đáng

d)

tạo ra

23.

Từ 'develop' có nghĩa là gì?

a)

duy trì

b)

đề xuất

c)

phát triển

d)

bằng chứng

24.

Từ 'economy' có nghĩa là gì?

a)

nền kinh tế

b)

tham gia

c)

khuyến khích

d)

nhận dạng

25.

Từ 'effective' có nghĩa là gì?

a)

chỉ trích

b)

hiệu quả

c)

thái độ

d)

tiềm năng

26.

Từ 'emphasize' có nghĩa là gì?

a)

ước lượng

b)

miêu tả

c)

tổ chức

d)

nhấn mạnh

27.

Từ 'encourage' có nghĩa là gì?

a)

trưởng thành

b)

hiệu quả

c)

nhấn mạnh

d)

khuyến khích

28.

Từ 'environment' có nghĩa là gì?

a)

động viên

b)

môi trường

c)

ảnh hưởng

d)

sụp đổ

29.

Từ 'estimate' có nghĩa là gì?

a)

thái độ

b)

nền kinh tế

c)

ước lượng

d)

độc lập

30.

Từ 'evaluate' có nghĩa là gì?

a)

sáng kiến

b)

đánh giá

c)

nền kinh tế

d)

đóng góp

31.

Từ 'evidence' có nghĩa là gì?

a)

tham gia

b)

cạnh tranh

c)

tác động

d)

bằng chứng

32.

Từ 'experience' có nghĩa là gì?

a)

ảnh hưởng

b)

dự đoán

c)

kinh nghiệm

d)

giảm sút

33.

Từ 'explore' có nghĩa là gì?

a)

đánh giá

b)

yêu cầu

c)

khuyến khích

d)

khám phá

34.

Từ 'generate' có nghĩa là gì?

a)

xứng đáng

b)

hiệu quả

c)

cống hiến

d)

tạo ra

35.

Từ 'global' có nghĩa là gì?

a)

sáng kiến

b)

toàn cầu

c)

xứng đáng

d)

nhấn mạnh

36.

Từ 'identify' có nghĩa là gì?

a)

cạnh tranh

b)

giảm sút

c)

nhận dạng

d)

đóng góp

37.

Từ 'impact' có nghĩa là gì?

a)

giảm sút

b)

tham gia

c)

miêu tả

d)

tác động

38.

Từ 'independent' có nghĩa là gì?

a)

tổ chức

b)

đóng góp

c)

tác động

d)

độc lập

39.

Từ 'impact' có nghĩa là gì?

a)

giảm sút

b)

tham gia

c)

miêu tả

d)

tác động

40.

Từ 'independent' có nghĩa là gì?

a)

tổ chức

b)

đóng góp

c)

tác động

d)

độc lập

41.

Từ 'influence' có nghĩa là gì?

a)

dự đoán

b)

thái độ

c)

cạnh tranh

d)

ảnh hưởng

42.

Từ 'initiative' có nghĩa là gì?

a)

nhận dạng

b)

sáng kiến

c)

tập trung

d)

nền kinh tế

43.

Từ 'maintain' có nghĩa là gì?

a)

cống hiến

b)

ước lượng

c)

duy trì

d)

khám phá

44.

Từ 'mature' có nghĩa là gì?

a)

phân công

b)

trưởng thành

c)

phân tích

d)

ảnh hưởng

45.

Từ 'motivate' có nghĩa là gì?

a)

động viên

b)

cạnh tranh

c)

ước lượng

d)

sáng kiến

46.

Từ 'oppose' có nghĩa là gì?

a)

hiệu quả

b)

ảnh hưởng

c)

phản đối

d)

thái độ

47.

Từ 'organize' có nghĩa là gì?

a)

tự tin

b)

đạt được

c)

tổ chức

d)

nhấn mạnh

48.

Từ 'participate' có nghĩa là gì?

a)

khuyến khích

b)

tham gia

c)

độc lập

d)

thái độ

49.

Từ 'persuade' có nghĩa là gì?

a)

thuyết phục

b)

đóng góp

c)

sụp đổ

d)

giảm

50.

Từ 'potential' có nghĩa là gì?

a)

cống hiến

b)

duy trì

c)

tiềm năng

d)

chỉ trích

51.

Từ 'predict' có nghĩa là gì?

a)

giảm

b)

dự đoán

c)

giảm sút

d)

hiệu quả

52.

Từ 'recommend' có nghĩa là gì?

a)

thuyết phục

b)

giảm sút

c)

cống hiến

d)

đề xuất

53.

Từ 'reduce' có nghĩa là gì?

a)

tập trung

b)

giảm

c)

đóng góp

d)

sụp đổ

54.

Từ 'require' có nghĩa là gì?

a)

yêu cầu

b)

đánh giá

c)

cống hiến

d)

độc lập

55.

He tried to (a)   a balance between work and life.

56.

He tried to (a)   a balance between work and life.