wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 3-g12

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.
society
a)
xã hội
b)
tiến gần / tiếp cận
c)
vỗ tay
d)
thích hợp, đúng
2.
social
a)
thuộc về xã hội
b)
phản đối
c)
bất lịch sự
d)
gật đầu
3.
socialize
a)
hòa đồng, xã hội hóa
b)
phù hợp
c)
sự ko trang trọng
d)
vỗ tay
4.
socialization
a)
sự hòa đồng, sự xã hội hóa
b)
hỏng
c)
tiến gần / tiếp cận
d)
bất lịch sự
5.
verbal
a)
bằng lời
b)
chỉ vào
c)
phản đối
d)
sự ko trang trọng
6.
non-verbal
a)
không bằng lời
b)
nhẹ/ nhẹ nhàng
c)
phù hợp
d)
tiến gần / tiếp cận
7.
attract one's attention
a)
thu hút sự chú ý của ai
b)
sự trợ giúp
c)
hỏng
d)
phản đối
8.
communicate
a)
giao tiếp
b)
xã hội
c)
chỉ vào
d)
phù hợp
9.
communication
a)
sự giao tiếp
b)
thuộc về xã hội
c)
nhẹ/ nhẹ nhàng
d)
hỏng
10.
communicative
a)
có tính giao tiếp, truyền đạt
b)
hòa đồng, xã hội hóa
c)
sự trợ giúp
d)
chỉ vào
11.
wave
a)
sóng
b)
sự hòa đồng, sự xã hội hóa
c)
xã hội
d)
nhẹ/ nhẹ nhàng
12.
signal
a)
dấu hiệu, ra dấu
b)
bằng lời
c)
thuộc về xã hội
d)
sự trợ giúp
13.
catch one's eyes
a)
làm ai chú ý
b)
không bằng lời
c)
hòa đồng, xã hội hóa
d)
xã hội
14.
appropriate
a)
thích hợp, đúng
b)
thu hút sự chú ý của ai
c)
sự hòa đồng, sự xã hội hóa
d)
thuộc về xã hội
15.
nod
a)
gật đầu
b)
giao tiếp
c)
bằng lời
d)
hòa đồng, xã hội hóa
16.
clap hands
a)
vỗ tay
b)
sự giao tiếp
c)
không bằng lời
d)
sự hòa đồng, sự xã hội hóa
17.
impolite
a)
bất lịch sự
b)
có tính giao tiếp, truyền đạt
c)
thu hút sự chú ý của ai
d)
bằng lời
18.
informality
a)
sự ko trang trọng
b)
sóng
c)
giao tiếp
d)
không bằng lời
19.
approach
a)
tiến gần / tiếp cận
b)
dấu hiệu, ra dấu
c)
sự giao tiếp
d)
thu hút sự chú ý của ai
20.
object to
a)
phản đối
b)
làm ai chú ý
c)
có tính giao tiếp, truyền đạt
d)
giao tiếp
21.
reasonable
a)
phù hợp
b)
thích hợp, đúng
c)
sóng
d)
sự giao tiếp
22.
break down
a)
hỏng
b)
gật đầu
c)
dấu hiệu, ra dấu
d)
có tính giao tiếp, truyền đạt
23.
point at
a)
chỉ vào
b)
vỗ tay
c)
làm ai chú ý
d)
sóng
24.
slightly
a)
nhẹ/ nhẹ nhàng
b)
bất lịch sự
c)
thích hợp, đúng
d)
dấu hiệu, ra dấu
25.
assistance
a)
sự trợ giúp
b)
sự ko trang trọng
c)
gật đầu
d)
làm ai chú ý
26.
Whistle
a)
huýt sáo
b)
manh mối
c)
giải thích
d)
dáng điệu
27.
consider
a)
xem như
b)
chú ý
c)
nặng nề, ảo não
d)
thuộc về vẻ mặt
28.
tune
a)
điệu nhạc
b)
huýt sáo
c)
manh mối
d)
cử chỉ
29.
even
a)
thậm chí
b)
xem như
c)
chú ý
d)
giải thích
30.
rude
a)
thô lỗ
b)
điệu nhạc
c)
huýt sáo
d)
nặng nề, ảo não
31.
situation
a)
hoàn cảnh
b)
thậm chí
c)
xem như
d)
manh mối
32.
brief
a)
ngắn gọn
b)
thô lỗ
c)
điệu nhạc
d)
chú ý
33.
acceptable
a)
có thể chấp nhận
b)
hoàn cảnh
c)
thậm chí
d)
huýt sáo
34.
terrific
a)
tuyệt
b)
ngắn gọn
c)
thô lỗ
d)
xem như
35.
decent
a)
đứng đắn, tề chỉnh, xứng đáng
b)
có thể chấp nhận
c)
hoàn cảnh
d)
điệu nhạc
36.
handle
a)
chăm sóc (tóc), xử lí, cái tay nắm
b)
tuyệt
c)
ngắn gọn
d)
thậm chí
37.
terrible
a)
kinh khủng
b)
đứng đắn, tề chỉnh, xứng đáng
c)
có thể chấp nhận
d)
thô lỗ
38.
suit
a)
hợp
b)
chăm sóc (tóc), xử lí, cái tay nắm
c)
tuyệt
d)
hoàn cảnh
39.
modern-looking
a)
trông hiện đại
b)
kinh khủng
c)
đứng đắn, tề chỉnh, xứng đáng
d)
ngắn gọn
40.
cause
a)
gây ra
b)
hợp
c)
chăm sóc (tóc), xử lí, cái tay nắm
d)
có thể chấp nhận
41.
argument
a)
sự tranh cãi
b)
trông hiện đại
c)
kinh khủng
d)
tuyệt
42.
separate telephone
a)
điện thoại riêng
b)
gây ra
c)
hợp
d)
đứng đắn, tề chỉnh, xứng đáng
43.
get through
a)
liên lạc
b)
sự tranh cãi
c)
trông hiện đại
d)
chăm sóc (tóc), xử lí, cái tay nắm
44.
forgive
a)
tha thứ
b)
điện thoại riêng
c)
gây ra
d)
kinh khủng
45.
sarcastic
a)
mỉa mai, châm biếm
b)
liên lạc
c)
sự tranh cãi
d)
hợp
46.
owe
a)
nợ
b)
tha thứ
c)
điện thoại riêng
d)
trông hiện đại
47.
include
a)
bao gồm
b)
mỉa mai, châm biếm
c)
liên lạc
d)
gây ra
48.
posture
a)
dáng điệu
b)
nợ
c)
tha thứ
d)
sự tranh cãi
49.
facial
a)
thuộc về vẻ mặt
b)
bao gồm
c)
mỉa mai, châm biếm
d)
điện thoại riêng
50.
gesture
a)
cử chỉ
b)
dáng điệu
c)
nợ
d)
liên lạc
51.
interpret
a)
giải thích
b)
thuộc về vẻ mặt
c)
bao gồm
d)
tha thứ
52.
slump
a)
nặng nề, ảo não
b)
cử chỉ
c)
dáng điệu
d)
mỉa mai, châm biếm
53.
clue
a)
manh mối
b)
giải thích
c)
thuộc về vẻ mặt
d)
nợ
54.
notice
a)
chú ý
b)
nặng nề, ảo não
c)
cử chỉ
d)
bao gồm