wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test từ vựng Bài 27

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

飼います「かいます」có nghĩa là?

a)

Uống

b)

Ăn

c)

Mua

d)

Nuôi

2.

Từ nào sau đây có nghĩa là "xây dựng"?

a)

経てます

b)

建てます

c)

起てます

d)

座てます

3.

「声」có cách đọc là?

a)

うた

b)

こえ

c)

おと

d)

しいん

4.

「教室を開きます」có nghĩa là?

a)

Kết thúc lớp học

b)

Kết thúc phòng họp

c)

Mở lớp học

d)

Mở phòng họp

5.

"Thời gian ban ngày" là từ nào sau đây?

a)

b)

花火

c)

d)

昼間

6.

「道具」có nghĩa là?

a)

Dụng cụ

b)

Cái lọ

c)

Cái lược

d)

Con đường

7.

"Pháo hoa" là từ nào sau đây?

a)

教室

b)

花火

c)

景色

d)

台所

8.

「はっきり」có nghĩa là?

a)

Rõ ràng

b)

Hầu hết

c)

Ước mơ

d)

Túi áo

9.

"Chung cư" là từ nào sau đây?

a)

スーパー

b)

クリーニング

c)

パーティールーム

d)

マンション

10.

"Hầu hết, hầu như" là từ nào sau đây?

a)

ほうほう

b)

ほとんど

c)

ほっぺた

d)

ほそい