NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTest từ vựng Bài 27
Total questions: 10
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
NEW
Font size
Worksheets飼います「かいます」có nghĩa là?
Uống
Ăn
Mua
Nuôi
Từ nào sau đây có nghĩa là "xây dựng"?
経てます
建てます
起てます
座てます
「声」có cách đọc là?
うた
こえ
おと
しいん
「教室を開きます」có nghĩa là?
Kết thúc lớp học
Kết thúc phòng họp
Mở lớp học
Mở phòng họp
"Thời gian ban ngày" là từ nào sau đây?
夜
花火
昔
昼間
「道具」có nghĩa là?
Dụng cụ
Cái lọ
Cái lược
Con đường
"Pháo hoa" là từ nào sau đây?
教室
花火
景色
台所
「はっきり」có nghĩa là?
Rõ ràng
Hầu hết
Ước mơ
Túi áo
"Chung cư" là từ nào sau đây?
スーパー
クリーニング
パーティールーム
マンション
"Hầu hết, hầu như" là từ nào sau đây?
ほうほう
ほとんど
ほっぺた
ほそい
13 questions
ôn tập môn toán cuối học kì 1
Worksheet
•
1st - 5th Grade
13 questions
Luyện từ và câu
Worksheet
•
3rd Grade
10 questions
小2算数 三角形と四角形
Worksheet
•
2nd Grade
15 questions
Ôn tập NHTW
Worksheet
•
1st Grade
15 questions
Lịch sử Đảng
Worksheet
•
1st - 3rd Grade
10 questions
Ôn tập bộ phận trả lời câu hỏi Để làm gì? Bằng gì? Như thế nào? Dấu câu.
Worksheet
•
3rd Grade
15 questions
SIÊU TRÍ NHỚ
Worksheet
•
KG - 1st Grade
10 questions
khảo sát giữa kì
Worksheet
•
1st Grade