Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 7 Seoul 1

Total questions: 15

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

thứ 4

a)

일요일

b)

토요일

c)

화요일

d)

수요일

2.

"bàn và sách" viết ntn?

(a)  

3.

Tôi đọc sách ở thư viện vào thứ 4

a)

저는 금요일에 도서관에서 책을 읽습니다

b)

저는 금요일에 대사관에서 책을 읽습니다

c)

저는 수요일에 도서관에서 책을 읽습니다

d)

저는 수요일에 대사관에서 책을 읽습니다

4.

미나 씨는 주말에 공원에서 친구를 만납니다

a)

Mina gặp bạn ở công viên vào cuối tuần

b)

Mina gặp em trai ở công viên vào cuối tuần

c)

Mina gặp bạn trai ở nhà hàng vào cuối tuần

d)

Mina gặp bạn trai ở công viên vào thứ 6

5.

Mẹ tôi gặp bạn ở nhà hàng vào thứ 3

a)

제 엄마는 월요일에 식당에서 친구를 만납니다

b)

우리 엄마가 화요일에 친구를 만납니다

c)

우리 엄마가 화요일에 시장에서 친구를 만납니다

d)

우리 엄마가 화요일에 식당에서 친구를 만납니다

6.

이번 주 금요일

a)

Thứ sáu tuần sau

b)

Thứ ba tuần này

c)

Thứ sáu tuần này

d)

Thứ hai tuần trước

7.

Cuối tuần này

a)

이번 주말

b)

다음 주말

c)

지난 주말

d)

이번 달말

8.

월요일

a)

T2

b)

T3

c)

T4

d)

T5

9.

Thứ 7

a)

목요일

b)

토요일

c)

일요일

d)

월요일

10.

지난주

a)

Tuần trước

b)

Tuần này

c)

Tháng trước

d)

Năm trước

11.

Hôm qua

a)

어제

b)

언제

c)

그저께

d)

오늘

12.

Chúng tôi tập thể dục vào cuối tuần .

a)

주말 축구합니다

b)

우리는 주말에 운동합니다

c)

내일 운동합니다

d)

오늘 우리는 수영합니다

13.

어제..........오늘은 학교에 갑니다.

a)

와

b)

과

c)

고

14.

주말에는 집에서 TV를 보... 공부합니다

a)

고

b)

과

c)

와

15.

주말에 집에서 ...

a)

쉽니다

b)

갑니다

c)

옵니다