wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lớp 9 - U2 (a)

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Áo ki-mô-nô

(a)  

2.

Váy của người Scotland

(a)  

3.

Áo truyền thống phụ nữ Ấn Độ

(a)  

4.

Mạng che mặt

(a)  

5.

Ả rập

(a)  

6.

Quần áo, y phục ( 2 cách )

(a)  

7.

Nhà thơ, thi sĩ ( N )

(a)  

8.

Thơ, thơ ca ( N )

(a)  

9.

Bài thơ ( N )

(a)  

10.

Đầy chất thơ ca ( Adj )

(a)  

11.

Đề cập cái gì đó trong cái gì đó

(a)  

12.

Đề cập cái gì đó với ai đó

(a)  

13.

Đề cập đến việc làm cái gì đó

(a)  

14.

Bao gồm cả cái gì đó

(a)  

15.

Áo dài và rộng của nữ

(a)  

16.

Xẻ, cắt, rọc ( v1, v2, v3 )

(a)  

17.

Rộng thùng thình ( Adj )

(a)  

18.

Chật ( Adj )

(a)  

19.

Quần dài

(a)  

20.

Thiết kế ( N, V )

(a)  

21.

Nhà thiết kế ( N )

(a)  

22.

Chất liệu, nguyên liệu ( N )

(a)  

23.

Dịp, cơ hội ( N )

(a)  

24.

Vào dịp của cái gì đó

(a)  

25.

Những dịp đặc biệt

(a)  

26.

Tiện lợi, thích hợp ( Adj )

(a)  

27.

Sự thuận tiện, tiên lợi ( N )

(a)  

28.

Bất tiện ( Adj )

(a)  

29.

Sự bất tiện ( N )

(a)  

30.

Thời trang ( N )

(a)  

31.

Mang tính thời trang ( Adj )

(a)  

32.

Một cách thời trang ( Adv )

(a)  

33.

Hợp thời trang

(a)  

34.

Lỗi thời

(a)  

35.

In ấn ( V )

(a)  

36.

Truyền thống ( N )

(a)  

37.

Theo truyền thống ( Adj )

(a)  

38.

Hiện đại ( Adj )

(a)  

39.

Hiện đại hóa, đổi mới ( V )

(a)  

40.

Sự hiện đại hóa ( N )

(a)  

41.

Cảm hứng, hứng khởi ( N )

(a)  

42.

Lấy cảm hứng từ điều gì đó

(a)  

43.

Truyền cảm hứng ( V )

(a)  

44.

Thiểu số ( N )

(a)  

45.

Dân tộc thiểu số ( N )

(a)  

46.

Biểu tượng, vật tượng trưng ( N )

(a)  

47.

Có tính tượng trưng ( Adj )

(a)  

48.

Đặt làm biểu tượng ( V )

(a)  

49.

Chữ thập ( N )

(a)  

50.

Sọc, vằn, viền ( N )

(a)  

51.

Có đường sọc ( Adj )

(a)  

52.

Thêm vào ( V )

(a)  

53.

Hoa văn, mẫu vẽ ( N )

(a)  

54.

Có viền hoa văn ( Adj )

(a)  

55.

Độc đáo, đặc biệt ( Adj )

(a)  

56.

Một cái độc đáo ( Adv )

(a)  

57.

Vải hình caro ( N )

(a)  

58.

Váy hình caro

(a)  

59.

Trơn, không hoa văn ( Adj )

(a)  

60.

Tay áo ( N )

(a)  

61.

Áo có tay ( Adj )

(a)  

62.

Áo tay dài ( Adj )

(a)  

63.

Áo tay ngắn ( Adj )

(a)  

64.

Áo không có tay ( Adj )

(a)  

65.

Quần rộng, quần thụng

(a)  

66.

Áo khoắc dài tay

(a)