Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

600 Essential Words unit 5-8

Total questions: 25

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

arrangment

a)

sự lựa chọn

b)

sự sắp xếp

c)

sự tổ chữc

d)

sự kết hợp

2.

overcrowded

a)

quá chật hẹp

b)

ăn quá nhiều

c)

quá đông đúc

d)

quá sức tưởng tượng

3.

register

a)

đăng ký

b)

đăng nhập

c)

điều chỉnh

d)

gia hạn

4.

access

a)

thâm nhập

b)

đột nhập

c)

đi vào

d)

truy cập

5.

allocate

a)

vị trí

b)

định vị

c)

cung cấp

d)

chỉ đường

6.

failure

a)

sự thất bại

b)

sự thành công

c)

ngã xuống

d)

rơi vào

7.

affordable

a)

có thể được cung cấp

b)

có thể chu cấp

c)

có động lực

d)

có thể chi trả được

8.

be in charge of sth

a)

chịu trách nhiệm về cái gì

b)

giá cả của cái gì

c)

phương thức làm của cái gì

d)

p

9.

durable

a)

co giãn

b)

bền lâu

c)

có thể chịu được

d)

có thể nhận ra

10.

initiative

a)

đầu tiên

b)

có thể thương lượng

c)

cuối cùng

d)

quan trọng

11.

reduction = ........

a)

decrease

b)

increase

c)

rise

d)

growth

12.

stay on top of.....

a)

ở trên cùng của

b)

ở trên đỉnh cao

c)

nắm bắt thông tin mới nhất

13.

appreciation

a)

sự cảm kích

b)

sự xuất hiện

c)

sự yêu thương

d)

sự đồng cảm

14.

bring in

a)

to recruit

b)

to fire

c)

to apply

d)

to transfer

15.

expose

a)

thu hút

b)

kéo vào

c)

cất giữu

d)

bộc lộ ra

16.

glimpse

a)

stare

b)

quick look

c)

look through

d)

focus on

17.

reinforce

a)

hỗ trợ

b)

nỗ lực

c)

cung cấp

d)

thúc đẩy

18.

No question

a)

Không có câu hỏi nào

b)

không có khả năng

c)

không vấn đề

19.

personage

a)

người có vai vế

b)

cá nhân

c)

con người

20.

rags

a)

túi đeo

b)

khăn quấn

c)

giẻ rách

d)

áo

21.

rags to riches

(a)  

22.

be associated with sbd

a)

có quan hệ với ai đó

b)

có thành kiến với ai đó

c)

có quan tâm đến ai đó

23.

servant

a)

nhân viên phục vụ

b)

quản gia

c)

người hầu

d)

người trông coi

24.

ball

a)

vòng tròn

b)

vũ hội

c)

đèn chùm

25.

accommodate

a)

cung cấp, giúp đỡ

b)

nơi ở

c)

sắp xếp

d)

tiến hành