wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

WorldList Unit 1 - Pack 2

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

quan sát

(a)  

2.

trung tâm sự chú ý

(a)  

3.

đi dạo

(a)  

4.

tình huống

(a)  

5.

người phỏng vấn

(a)  

6.

sự biểu hiện, sự bày tỏ

(a)  

7.

giao thông

(a)  

8.

đi xe đạp

(a)  

9.

giới thiệu bản thân

(a)  

10.

thường xuyên

(a)  

11.

yên tâm thoả mái

(a)  

12.

ngay lúc này, ngay bây giờ

(a)  

13.

những ngày này, ngày nay

(a)  

14.

chắc chắn

(a)  

15.

mang tính hoàn toàn, tuyệt đối

(a)  

16.

sáng tạo

(a)  

17.

liêm kiết, trung thực

(a)  

18.

nhẫn nại, kiên nhẫn

(a)  

19.

chuyên nghiệp

(a)  

20.

nghiêm túc

(a)