wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 4 G11

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

THIÊN TAI: _______ ________

(a)  

2.

bất lợi (adj): (a)  

3.

những đứa trẻ bất hạnh: _____________ _______

(a)  

4.

giáo dục (n) : (a)  

5.

vượt qua khó khăn: ________ __________

(a)  

6.

1 cách thoải mái (adv) : (a)  

7.

khu vực miền núi (vùng sâu vùng xa): _________ _____

(a)  

8.

điền giới từ: provide sb ____ sth; provide sth ____sb

(a)  

9.

sự cung cấp

(a)  

10.

chịu đựng (v)

(a)  

11.

người khuyết tật: ___________ ______

(a)  

12.

các từ nghĩa là "chăm sóc" (3 từ)

(a)  

13.

thương binh: ___ _______

(a)  

14.

gia đình liệt sĩ: ______ of _______

(a)  

15.

viện dưỡng lão: _____ for ___ ____

(a)  

16.

sự tham gia

(a)  

17.

các từ nghĩa là "tham gia" : t___ ____ __; p__________ __; j___ __

(a)  

18.

người làm tình nguyện

(a)  

19.

trại mồ côi

(a)  

20.

người tổ chức

(a)  

21.

điền giới từ: take sb (a)   somewhere

22.

điền giới từ: give sth (a)   sb

23.

điền giới từ: bring sth (a)   sb

24.

tin tưởng (v)

(a)  

25.

hiến máu

(a)