wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Class 11 - Unit 2 - Round 2

Total questions: 90

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Recommend

a)

Giới thiệu

b)

Nhận thấy

c)

Quỳ xuống

d)

Không tán thành

2.

Wild

a)

Tương tư

b)

Hoang dại

c)

Ấm cúng

d)

Vô nghĩa

3.

At first sight

a)

Hỏi cưới

b)

Có liên quan tới điều gì

c)

Từ cái nhìn đầu tiên

d)

Đổ lỗi cho ai

4.

Torch

a)

Đối tượng

b)

Sáng kiến

c)

Đèn pin

d)

Bạn đời

5.

Dirty

a)

Bẩn thỉu

b)

Tuyệt vọng

c)

Tương tư

d)

Vô vọng

6.

Blame Sbd + ?

a)

For: Đổ lỗi cho ai vì điều gì

b)

Of: Đổ lỗi cho ai vì điều gì

c)

In: Có liên quan tới điều gì

d)

With: Có liên quan tới điều gì

7.

Notice

a)

Phớt lờ

b)

Nhận thấy

c)

Trợ giúp

d)

Quỳ xuống

8.

Courage

a)

Sự nồng nhiệt

b)

Sự can đảm

c)

Chồng, vợ

d)

Sự say mê

9.

Bend

a)

Nhận thấy

b)

Che giấu

c)

Bảo quản

d)

Quỳ xuống

10.

Courageous

a)

Vô nghĩa

b)

Thân thiện

c)

Nhiệt đới

d)

Can đảm

11.

Tropical

a)

Cuối cùng

b)

Cá nhân

c)

Đầy hứa hẹn

d)

Nhiệt đới

12.

Break up with Sbd

a)

Phải lòng ai

b)

Có liên quan tới ai

c)

Làm lành với ai

d)

Chia tay ai

13.

Desperate

a)

Tuyệt vọng

b)

Quan trọng

c)

Yêu thương

d)

Cuối cùng

14.

Near and dear to Sbd

a)

Đặc biệt đối với ai

b)

Yêu ai say đắm

c)

Giữ liên lạc với ai

d)

Làm lành với ai

15.

Hopeless

a)

Rõ ràng

b)

Vô vọng

c)

Thận trọng

d)

Vô nghĩa

16.

Sacrifice

a)

Hi sinh

b)

Che giấu

c)

Lấy hết can đảm

d)

Phớt lờ

17.

Promising

a)

Tuyệt vọng

b)

Vô nhân đạo

c)

Đầy hứa hẹn

d)

Khoan dung

18.

Fantastic

a)

Can đảm

b)

Kì diệu

c)

Lạ thường

d)

Khoan dung

19.

Automaker

a)

Đi xem mặt

b)

Sự nồng nhiệt

c)

Hãng xe hơi

d)

Nhân cách

20.

Initiative

a)

Hãng xe hơi

b)

Tình bạn

c)

Sự nồng nhiệt

d)

Sáng kiến

21.

Cosy

a)

Ấm cúng

b)

Cuối cùng

c)

Vô nghĩa

d)

Bi kịch

22.

Professional

a)

Thông thường

b)

Nhiệt đới

c)

Can đảm

d)

Chuyên nghiệp

23.

Flame

a)

Bạn đời

b)

Đầu gối

c)

Chồng, vợ

d)

Ngọn lửa

24.

Get involve + ?

a)

In: Khởi xướng điều gì

b)

Of: Khởi xướng điều gì

c)

Of: Có liên quan tới điều gì

d)

In: Có liên quan tới điều gì

25.

Nervous

a)

Bi kịch

b)

Cá nhân

c)

Ấm cúng

d)

Lo lắng

26.

Assist

a)

Che giấu

b)

Trợ giúp

c)

Hi sinh

d)

Bảo quản

27.

Reject

a)

Có vị

b)

Trợ giúp

c)

Bác bỏ

d)

Hi sinh

28.

Ultimate

a)

Vô vọng

b)

Rõ ràng

c)

Cuối cùng

d)

Khoan dung

29.

Preservative

a)

Sáng kiến

b)

Sự can đảm

c)

Chuyên gia

d)

Chất bảo quản

30.

Completely

a)

Lo lắng

b)

Quan trọng

c)

Nhân cách

d)

Hoàn toàn

31.

Personal

a)

Lạ thường

b)

Khoan dung

c)

Kì diệu

d)

Cá nhân

32.

Person

a)

Sự say mê

b)

Người

c)

Chồng, vợ

d)

Bạn đời

33.

Hide

a)

Bác bỏ

b)

Che giấu

c)

Đánh giá thấp

d)

Trợ giúp

34.

Companionable

a)

Trái tim nhân hậu

b)

Đầy hứa hẹn

c)

Thân thiện

d)

Nhiệt đới

35.

Significant

a)

Quan trọng

b)

Thận trọng

c)

Tuyệt vọng

d)

Lạ thường

36.

Cautious

a)

Tuyệt vọng

b)

Thông thường

c)

Rõ ràng

d)

Thận trọng

37.

Passion

a)

Sự tuyệt vọng

b)

Sự hài hước

c)

Sự can đảm

d)

Sự say mê

38.

Judgement

a)

Bạn bè

b)

Sự phán xử

c)

Sự can đảm

d)

Sự say mê

39.

Usual

a)

Thận trọng

b)

Thông thường

c)

Nhiệt đới

d)

Đầy hứa hẹn

40.

Obvious

a)

Kì diệu

b)

Cá nhân

c)

Rõ ràng

d)

Khoan dung

41.

Desperation

a)

Chuyên gia

b)

Chất bảo quản

c)

Sự tuyệt vọng

d)

Sáng kiến

42.

Mate

a)

Bạn bè

b)

Đầu gối

c)

Bạn đời

d)

Kẻ thù

43.

Humor

a)

Sự hài hước

b)

Mũ trùm đầu

c)

Sự tuyệt vọng

d)

Đối tượng

44.

Knee

a)

Vũ khí

b)

Xương

c)

Đầu gối

d)

Chồng, vợ

45.

Kind-hearted

a)

Cá nhân

b)

Trái tim nhân hậu

c)

Thận trọng

d)

Yêu thương

46.

Foe

a)

Ngọn lửa

b)

Bạn đời

c)

Kẻ thù

d)

Vị khách

47.

Disapprove

a)

Tán thành

b)

Bảo quản

c)

Không tán thành

d)

Nhận thấy

48.

Warmth

a)

Đèn pin

b)

Chồng, vợ

c)

Sự can đảm

d)

Sự nồng nhiệt

49.

Identity

a)

Chồng, vợ

b)

Sáng kiến

c)

Sự phán xử

d)

Nhân cách

50.

Partner

a)

Sáng kiến

b)

Sự can đảm

c)

Đối tượng

d)

Đèn pin

51.

Dear

a)

Người thương

b)

Sự tuyệt vọng

c)

Đối tượng

d)

Sự hài hước

52.

Companionship

a)

Đèn pin

b)

Tình bạn

c)

Chất bảo quản

d)

Nhân cách

53.

Commitee

a)

Bạn bè

b)

Trợ lý

c)

Đối tượng

d)

Ủy ban

54.

Lovey-dovey

a)

Cá nhân

b)

Thận trọng

c)

Quan trọng

d)

Yêu thương

55.

Unusual

a)

Vô nhân đạo

b)

Rõ ràng

c)

Thông thường

d)

Lạ thường

56.

Blind date

a)

Ngọn lửa

b)

Sự phán xử

c)

Nhân cách

d)

Đi xem mặt

57.

Tragic

a)

Bi kịch

b)

Kì diệu

c)

Rõ ràng

d)

Kì lạ

58.

Personality

a)

Sự phán xử

b)

Hãng xe hơi

c)

Nhân cách

d)

Sự tuyệt vọng

59.

Pointless

a)

Tương tư

b)

Vô nghĩa

c)

Can đảm

d)

Vô nhân đạo

60.

Ignore

a)

Bảo quản

b)

Phớt lờ

c)

Hi sinh

d)

Bác bỏ

61.

Strange

a)

Tương tư

b)

Cuối cùng

c)

Khoan dung

d)

Kì lạ

62.

Bone

a)

Xương

b)

Đầu gối

c)

Đối tượng

d)

Ngọn lửa

63.

Spouse

a)

Sự say mê

b)

Sự hài hước

c)

Chồng, vợ

d)

Nhân cách

64.

Pop the question

a)

Khởi xướng việc gì

b)

Hỏi cưới

c)

Phải lòng ai

d)

Chia tay ai

65.

Significant other

a)

Người yêu, vợ, chồng

b)

Bi kịch

c)

Chất bảo quản

d)

Đi xem mặt

66.

Awful

a)

Bi kịch

b)

Trợ giúp

c)

Tồi tệ

d)

Tán thành

67.

Lend an ear

a)

Đặc biệt đối với ai

b)

Hỏi cưới

c)

Lắng nghe chân thành

d)

Từ cái nhìn đầu tiên

68.

Humid

a)

Hoang dại

b)

Ẩm ướt

c)

Ấm cúng

d)

Bi kịch

69.

Carry a torch for Sbd

a)

Đặt biệt đối với ai

b)

Giữ liên lạc với ai

c)

Yêu ai say đắm

d)

Phải lòng ai

70.

Tolerant

a)

Tuyệt vọng

b)

Lạ thường

c)

Đầy hứa hẹn

d)

Khoan dung

71.

Weapon

a)

Đèn pin

b)

Vũ khí

c)

Bạn bè

d)

Bạn đời

72.

Paw

a)

Kẻ thù

b)

Chân thú có móng vuốt

c)

Sự say mê

d)

Sự nồng nhiệt

73.

Preserve

a)

Trợ giúp

b)

Can đảm

c)

Bảo quản

d)

Quỳ xuống

74.

Guest

a)

Người thương

b)

Mũ trùm đầu

c)

Vị khách

d)

Sáng kiến

75.

Have a crush on Sbd

a)

Phải lòng ai

b)

Yeu ai say đắm

c)

Khởi xướng việc gì

d)

Chia tay ai

76.

Approve

a)

Tán thành

b)

Sáng kiến

c)

Đánh giá thấp

d)

Không tán thành

77.

Taste

a)

Che giấu

b)

Phớt lờ

c)

Nhận thấy

d)

Có vị

78.

Take the initiative

a)

Người được yêu mến nhất

b)

Giữu liên lạc với ai

c)

Khởi xướng việc gì

d)

Đặc biệt đối với ai

79.

Underestimate

a)

Lấy hết can đảm để làm gì

b)

Bác bỏ

c)

Đánh giá thấp

d)

Bảo quản

80.

Keep tin touch with Sbd

a)

Khởi xướng việc gì

b)

Từ cái nhìn đầu tiên

c)

Giữ liên lạc với ai

d)

Đồng ý với ai

81.

See eye to eye with Sbd

a)

Đồng ý với ai

b)

Chia tay ai

c)

Dối mặt với ai

d)

Phải lòng ai

82.

Inhuman

a)

Nhiệt đới

b)

Lạ thường

c)

Đầy hứa hẹn

d)

Vô nhân đạo

83.

Professional

a)

Nhân cách

b)

Sự phán xử

c)

Chồng, vợ

d)

Chuyên gia

84.

The apple of one's eye

a)

Giữ liên lạc với ai

b)

Đặc biệt đối với ai

c)

Quả táo trong mắt ai

d)

Người được yêu mến nhất

85.

Strike up

a)

Từ cái nhìn đầu tiên

b)

Chia tay ai

c)

Giữ liên lạc với ai

d)

Bắt đầu một mối quan hệ

86.

Hood

a)

Đèn pin

b)

Sự nồng nhiệt

c)

Mũ trùm đầu

d)

Vị khách

87.

Lovesick

a)

Yêu thương

b)

Cá nhân

c)

Thông thường

d)

Tương tư

88.

Companion

a)

Tình bạn

b)

Trợ lý

c)

Vũ khí

d)

Bạn bè

89.

Assistant

a)

Sáng kiến

b)

Nhân cách

c)

Sự say mê

d)

Trợ lý

90.

Work up the courage to V

a)

Giới thiệu

b)

Tán thành

c)

Quỳ xuống

d)

Lấy hết can đảm để làm gì