wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Class 11 - Unit 3 - Round 3

Total questions: 88

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Sanctuary

a)

Công tước

b)

Khu bảo tồn

c)

Tiếp tục

d)

Cuộc thám hiểm

2.

Duke

a)

Công tước

b)

Vàng

c)

Ngắn gọn

d)

Thay thế

3.

Bronze

a)

Vàng

b)

Cấu trúc

c)

Đồng

d)

Hóa đơn

4.

Gold

a)

Đồng

b)

Công tước

c)

Vàng

d)

Bạc

5.

Expedition

a)

Sự chưa trưởng thành

b)

Động lực thúc đẩy

c)

Sự ổn định, sự bền vững

d)

Cuộc thám hiểm

6.

Immaturity

a)

Thay thế

b)

Mang tính học thuật

c)

Sự chưa trưởng thành

d)

Sự chuyển tiếp

7.

Bill

a)

Hóa đơn

b)

Nhân viên

c)

Quyển séc

d)

Người hướng dẫn

8.

Checkbook

a)

Tiến hành

b)

Quyển séc

c)

Sách giáo khoa

d)

Một bản nhạc

9.

Ongoing

a)

Liên tục

b)

Tiến hành

c)

Tiếp tục

d)

Lỗi sai

10.

Continue

a)

Chất lượng

b)

Điều tra

c)

Tiếp tục

d)

Liên tục

11.

Structure

a)

Nhân viên

b)

Cấu trúc

c)

Xuyên suốt

d)

Thay thế

12.

Academic

a)

Bạn bằng tuổi

b)

Tiến hành

c)

Tính sáng tạo

d)

Mang tính học thuật

13.

Instructor

a)

Học sinh

b)

Bạn bằng tuổi

c)

Người hướng dẫn

d)

Nước ngoài

14.

Staff

a)

Ngắn gọn

b)

Nhân viên

c)

Người hướng dẫn

d)

Bạn bằng tuổi

15.

Peer

a)

Bạn bằng tuổi

b)

Tiến hành

c)

Xuyên suốt

d)

Học sinh

16.

Transition

a)

Sự chuyển tiếp

b)

Sự khám phá

c)

Sự chưa trưởng thành

d)

Sự sinh tồn

17.

Reach + ?

a)

From: Ngăn cản ai khỏi điều gì

b)

Out: Liên lạc

c)

In: Niềm tin vào điều gì

d)

Out: Chuyển ra ngoài sống

18.

Brief

a)

Thay thế

b)

Nước ngoài

c)

Tiến hành

d)

Ngắn gọn

19.

Alternative

a)

Thay thế

b)

Liên tục

c)

Tiếp tục

d)

Thuộc về trí tuệ

20.

Throughout

a)

Chất lượng

b)

Xuyên suốt

c)

Thông minh

d)

Liên tục

21.

Pupil

a)

Bạn bằng tuổi

b)

Học sinh

c)

Người hướng dẫn

d)

Ngắn gọn

22.

Conduct

a)

Nhận làm

b)

Kĩ thuật

c)

Có động lực

d)

Tiến hành

23.

Creativity

a)

Sự vận động

b)

Chất lượng

c)

Tính sáng tạo

d)

Có thể đạt được

24.

Textbook

a)

Tài liệu

b)

Sách giáo khoa

c)

Lịch trình

d)

Khám phá

25.

A piece of music

a)

Một bản nhạc

b)

Tiếng mẹ đẻ

c)

Sách giáo khoa

d)

Chất lượng

26.

Move + ?

a)

Out: Liên lạc

b)

Of: Thích thú điều gì

c)

Out: Chuyển ra ngoài sống

d)

From: Ngăn cản ai khỏi điều gì

27.

Movement

a)

Động lực thúc đẩy

b)

Sự vận động

c)

Sự chuyển tiếp

d)

Sự khám phá

28.

Foreign

a)

Nhận ra

b)

Bừa bộn

c)

Nước ngoài

d)

Chất lượng

29.

Mother tongue

a)

Tiếng mẹ đẻ

b)

Tình huống khẩn cấp

c)

Dòng thời gian

d)

Tuyệt mật

30.

Mistake

a)

Ngắn gọn

b)

Lỗi sai

c)

Liên tục

d)

Thay thế

31.

Pyramid

a)

Bến cảng

b)

Phạm vi

c)

Ghi chú

d)

Kim tự tháp

32.

Nylon

a)

Chất lượng

b)

Ni-lông

c)

Lỗi sai

d)

Kết quả

33.

Enquire

a)

Điều tra

b)

Nhận ra

c)

Hoàn thành

d)

Cho rằng

34.

Quay

a)

Hậu quả

b)

Bến cảng

c)

Lỗi sai

d)

Phạm vi

35.

Quality

a)

Tình huống khẩn cấp

b)

Tài liệu

c)

Chất lượng

d)

Tiền thuê nhà

36.

Intelligent

a)

Thông minh

b)

Ngắn gọn

c)

Thay thế

d)

Mang tính học thuật

37.

Intellectual

a)

Thông minh

b)

Tình huống khẩn cấp

c)

Chất lượng

d)

Thuộc về trí tuệ

38.

Outcome

a)

Tình huống khẩn cấp

b)

Kết quả

c)

Tiền thuê nhà

d)

Tài liệu

39.

Achievable

a)

Bừa bộn

b)

Có động lực

c)

Có thể đạt được

d)

Gần

40.

Accomplish

a)

Hoàn thành

b)

Cho rằng

c)

Nhận ra

d)

Thúc đẩy

41.

Emergency

a)

Tiền thuê nhà

b)

Hậu quả

c)

Đống, chồng

d)

Tình huống khẩn cấp

42.

Rent

a)

Phạm vi

b)

Tiền thuê nhà

c)

Kết quả

d)

Kĩ thuật

43.

Messy

a)

Bừa bộn

b)

Ngắn gọn

c)

Thay thế

d)

Nước ngoài

44.

Piles

a)

Thanh thiếu niên

b)

Động lực

c)

Kĩ thuật

d)

Đống, chồng

45.

Document

a)

Trở ngại

b)

Tài liệu

c)

Thu nhập

d)

Lịch trình

46.

Stability

a)

Sự ổn định, sự bền vững

b)

Lịch trình

c)

Tiền thuê nhà

d)

Bề rộng, bề ngang

47.

Identify

a)

Điều tra

b)

Nhận ra

c)

Tiến hành

d)

Sắp xếp thời gian

48.

Commonplace

a)

Bình thường

b)

Sự sinh tồn

c)

Tốt hơn là

d)

Có thể đạt được

49.

Assume

a)

Hoàn thành

b)

Nhận làm

c)

Khám phá

d)

Cho rằng

50.

Consequence

a)

Phạm vi

b)

Hậu quả

c)

Chất lượng

d)

Động lực

51.

Adolescence

a)

Đống, chồng

b)

Sự vận động

c)

Thanh thiếu niên

d)

Học sinh

52.

Motive

a)

Bề rộng, bề ngang

b)

Động lực

c)

Sự tự túc

d)

Sự đầy đủ

53.

Motivate

a)

Cho rằng

b)

Thúc đẩy

c)

Nhận ra

d)

Hoàn thành

54.

Motivation

a)

Động lực thúc đẩy

b)

Sự khám phá

c)

Thu nhập

d)

Sự khám phá

55.

Motivated

a)

Tốt hơn là

b)

Nhiều

c)

Sự sinh tồn

d)

Có động lực

56.

Immediate

a)

Thông minh

b)

Gần

c)

Nước ngoài

d)

Sự sinh tồn

57.

Horizon

a)

Phạm vi

b)

Khu bảo tồn

c)

Cuộc thám hiểm

d)

Cấu trúc

58.

Discover

a)

Thúc đẩy

b)

Nhận ra

c)

Khám phá

d)

Định hướng

59.

Discovery

a)

Thu nhập

b)

Phạm vi

c)

Sự khám phá

d)

Động lực

60.

Undertake

a)

Nhận làm

b)

Sắp xếp thời gian

c)

Điều tra

d)

Định hướng

61.

Technique

a)

Chất lượng

b)

Kim tự tháp

c)

Kĩ thuật

d)

Bến cảng

62.

Take note

a)

Bạn bằng tuổi

b)

Học sinh

c)

Sự chuyển tiếp

d)

Ghi chú

63.

Skim

a)

Tiến hành

b)

Đọc lướt qua

c)

Tiếp tục

d)

Điều tra

64.

Disruption

a)

Sự sinh tồn

b)

Lịch trình

c)

Sự hỗn loạn

d)

Sự đầy đủ

65.

Interruption

a)

Trở ngại

b)

Sự gián đoạn

c)

Sự tự túc

d)

Bề rộng, bề ngang

66.

Delay

a)

Nhận ra

b)

Hoàn thành

c)

Trì hoãn

d)

Điều tra

67.

Recognize

a)

Điều tra

b)

Cho rằng

c)

Tiến hành

d)

Nhận ra

68.

Income

a)

Tài liệu

b)

Lịch trình

c)

Thu nhập

d)

Kết quả

69.

Obstacle

a)

Trở ngại

b)

Tính sáng tạo

c)

Lỗi sai

d)

Sách giáo khoa

70.

Survival

a)

Sự đầy đủ

b)

Sự sinh tồn

c)

Sự giỏi giang

d)

Dòng thời gian

71.

Preferably

a)

Sự sinh tồn

b)

Bình thường

c)

Có động lực

d)

Tốt hơn là

72.

Navigate

a)

Định hướng

b)

Thúc đẩy

c)

Đọc lướt qua

d)

Khám phá

73.

Schedule

a)

Bề rộng, bề ngang

b)

Sự tự túc

c)

Lịch trình

d)

Sự đầy đủ

74.

Schedule

a)

Điều tra

b)

Trì hoãn

c)

Sắp xếp thời gian

d)

Định hướng

75.

Multiple

a)

Sự sinh tồn

b)

Nhiều

c)

Tuyệt mật

d)

Mang tính hợp tác

76.

Last but not least

a)

Động lực thúc đẩy

b)

Tình huống khẩn cấp

c)

Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng

d)

Bộ môn leo vách đá

77.

Deter Sbd + ?

a)

Out: Chuyển ra ngoài sống

b)

From: Ngăn cản ai khỏi điều gì

c)

In: Niềm tin vào điều gì

d)

Out: Liên lạc

78.

Width

a)

Thu nhập

b)

Bề rộng, bề ngang

c)

Trở ngại

d)

Lịch trình

79.

Inquire

a)

Nhận ra

b)

Định hướng

c)

Điều tra

d)

Đọc lướt qua

80.

Disruption

a)

Sự hỗn loạn

b)

Thúc đẩy

c)

Sự hỗn loạn

d)

Khám phá

81.

Self-sufficiency

a)

Sự khám phá

b)

Sự tự túc

c)

Trở ngại

d)

Lịch trình

82.

Timeline

a)

Bề rộng, bề ngang

b)

Thu nhập

c)

Dòng thời gian

d)

Lịch trình

83.

Faith + ?

a)

Out: Chuyển ra ngoài sống

b)

Out: Liên lạc

c)

In: Niềm tin vào điều gì

d)

Out: Chuyển ra ngoài sống

84.

Confidential

a)

Mang tính hợp tác

b)

Nhiều

c)

Tuyệt mật

d)

Tốt hơn là

85.

Competence

a)

Sự đầy đủ

b)

Thu nhập

c)

Sự giỏi giang

d)

Sự tự túc

86.

Collaborative

a)

Nước ngoài

b)

Ngắn gọn

c)

Mang tính hợp tác

d)

Liên tục

87.

Be fond + ?

a)

Of: Thích thú điều gì

b)

Out: Liên lạc

c)

Out: Chuyển ra ngoài sống

d)

On: Thích thú điều gì

88.

Rock climbing

a)

Cấu trúc

b)

Liên tục

c)

Bộ môn leo vách đá

d)

Người hướng dẫn