WorksheetsVocab extra 1
Total questions: 83
Worksheet time: 1hrs 2mins
tồn tại, kéo dài
(a)
dây cáp
(a)
make full ... of (tận dụng)
(a)
toàn bộ
(a)
entire =
(a)
thi hành, thực thi
(a)
plentiful =
(a)
effect =
(a)
chance =
(a)
potential =
(a)
unlimited =
(a)
device =
(a)
supply =
(a)
produce =
(a)
cung cấp
(a)
đất bạc màu - ... land
(a)
use something to its fulll ... (tận dụng hết mức)
(a)
provide + ...
(a)
thí nghiệm
(a)
cối xay gió
(a)
phóng thích
(a)
survival =
(a)
without limit
(a)
ưu điểm
(a)
nhược điểm
(a)
(n) of refuse
(a)
chúc mừng
(a)
congratulate + ...
(a)
blame + ...
(a)
take the blame + ...
(a)
buôn lậu
(a)
lịch sự (adj)
(a)
sự lịch sự (n)
(a)
vệ tinh
(a)
giao tiếp (n)
(a)
Giao tiếp (v)
(a)
have influence + ...
(a)
be kind + ...
(a)
hành lý
(a)
package =
(a)
modern =
(a)
niềm vui
(a)
nỗi buồn
(a)
cân nhắc, xem xét
(a)
(dẫn đến, tạo ra) bring ...
(a)
đa năng
(a)
phức tạp
(a)
complex =
(a)
complicated =
(a)
tính năng
(a)
thế giới hoang dã
(a)
hòa bình
(a)
(ajv) of peace
(a)
cáo buộc
(a)
bị cáo buộc - accused + ...
(a)
mùa màng
(a)
rộng rãi
(a)
the key ... success
(a)
sâu sắc, có nhiều ý nghĩa
(a)
chuyển tiền
(a)
truyền (tín hiệu)
(a)
chịu đựng đau khổ
(a)
thầy hiệu trưởng
(a)
headmaster =
(a)
nguyên lý, nguyên tắc, cơ bản
(a)
khí thải, sự thải ra
(a)
khói xe
(a)
đúng giờ (adj)
(a)
(n) of punctual
(a)
(n) of subscribe
(a)
(n) of courteous
(a)
khóa học
(a)
phi công
(a)
quan sát viên
(a)
quan sát (v)
(a)
đăng cai
(a)
tổ chức
(a)
buổi lễ
(a)
hoành tráng, choáng ngợp
(a)
car =
(a)
enough =
(a)
khám phá
(a)
on time =
(a)
