wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

B1 + 2 + đầu b3

Total questions: 15

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

독일

a)

Úc

b)

Đức

c)

Pháp

d)

Hàn

2.

여기는 도서관입니다.

a)

Đây là thư viện.

b)

Chỗ đó là nhà hàng.

c)

Đằng đó là nhà sách.

d)

Chỗ đó là thư viện.

3.

Trả lời câu hỏi: 그 사람은 회사원입니까?

a)

네, 그 사람은 회사원이 아닙니다.

b)

네, 그 사람은 은행원입니다.

c)

아니오, 그 사람은 은행원입니다.

d)

아니오, 그 사람은 회사원입니다.

4.

중국어

a)

Tiếng Anh

b)

Tiếng Hàn

c)

Tiếng Nhật

d)

Tiếng Trung

5.

란 씨는 약사입니까?

a)

Lan là bác sĩ phải không?

b)

Lan là dược sĩ phải không?

c)

Lan là y tá phải không?

d)

Lan là tài xế phải không?

6.

Giáo viên ở văn phòng.

a)

선생님이 사무실에 있습니다.

b)

선생님가 사무실에 있습니다.

c)

선생님이 사무실에 없습니다.

d)

선생님가 사무실에 없습니다.

7.

Tìm lỗi sai: 이것은 사과이 아닙니다.

a)

b)

아닙니다

c)

d)

이것

8.

이것은 무엇니까?

a)

커피

b)

주스

c)

d)

우유

9.

Hành động dưới đây là gì?

a)

운동하다

b)

보다

c)

좋아하다

d)

읽다

10.

Tính từ miêu tả hình ảnh dưới đây là gì? (mũi tên)

a)

작다

b)

적다

c)

많다

d)

크다

11.

강의실에 칠판이 없습니다.

a)

Trong lớp học có bảng.

b)

Trong giảng đường không có bảng.

c)

Trong giảng đường có bảng.

d)

Trong lớp học không có bảng.

12.

Chọn nội dung đúng: 여기는 명동입니다. 가게가 있습니다. 병원이 없습니다.

a)

여기는 명동이 아닙니다.

b)

병원이 있습니다.

c)

가게가 있습니다.

d)

가게가 없습니다.

13.

저는 운전기사가 아닙니다.

a)

Tôi là tài xế lái xe.

b)

Tôi không phải là tài xế lái xe.

c)

Tôi là hướng dẫn viên du lịch.

d)

Tôi không phải là hướng dẫn viên du lịch.

14.

이것은 무엇습니까?

a)

모자

b)

지우개

c)

d)

지도

15.

Cửa hàng ở đâu?

a)

가계는 어디입니까?

b)

가게는 어디입니까?

c)

가계은 어디입니까?

d)

가게은 어디입니까?