Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1.2 ngữ pháp topik 30-60

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

V+는다고 해도

a)

dù

b)

chắc là

c)

bởi vì

d)

xem như là, giống như là

2.

– V아/어 봐야

a)

dù

b)

chắc là

c)

bởi vì

d)

xem như là, giống như là

3.

– V(ㄴ) 는 셈이다

a)

thuộc dạng

b)

chắc là

c)

bởi vì

d)

xem như là, giống như là

4.

–V는 편이다 / A(으)ㄴ 편이다

a)

thuộc dạng

b)

chắc là

c)

bởi vì

d)

xem như là, giống như là

5.

V+(으)ㄹ 만하다

a)

thuộc dạng

b)

chắc là

c)

đáng để làm V

d)

xem như là, giống như là

6.

– V1/A1(으)ㄹ 정도로 V2/A2

a)

đến mức

b)

chắc là

c)

đáng để làm V

d)

xem như là, giống như là

7.

V나 보다

a)

đến mức

b)

chắc là

c)

đáng để làm V

d)

xem như là, giống như là

8.

–V(으)ㄹ걸(요)

a)

đến mức

b)

chắc là

c)

đáng để làm V

d)

xem như là, giống như là

9.

– V(으)ㄹ 테니(까)

a)

đến mức

b)

chắc là

c)

đáng để làm V

d)

bởi vì sẽ

10.

– v(으)ㄹ 리(가) 없다 / 있다

a)

đến mức

b)

chắc là

c)

không lí nào

d)

bởi vì sẽ

11.

기(가) 무섭게

a)

đến mức

b)

ngay lập tức

c)

không lí nào

d)

bởi vì sẽ

12.

V+자

a)

đến mức

b)

ngay lập tức

c)

không lí nào

d)

bởi vì sẽ

13.

다가

a)

đến mức

b)

ngay lập tức

c)

dừng hành động 1 để làm hành động 2

d)

bởi vì sẽ

14.

더니

a)

bởi vì

b)

ngay lập tức

c)

dừng hành động 1 để làm hành động 2

d)

bởi vì sẽ

15.

게/ 도록

a)

bởi vì

b)

để

c)

dừng hành động 1 để làm hành động 2

d)

bởi vì sẽ

16.

고자

a)

bởi vì

b)

để

c)

dừng hành động 1 để làm hành động 2

d)

bởi vì sẽ

17.

V/A기 마련이다

a)

bởi vì

b)

để

c)

đương nhiên

d)

bởi vì sẽ

18.

A+아/어 보이다

a)

bởi vì

b)

để

c)

đương nhiên

d)

trông có vẻ

19.

법이다

a)

bởi vì

b)

để

c)

đương nhiên

d)

trông có vẻ

20.

–V(으)ㄹ 뿐이다

a)

chỉ

b)

để

c)

đương nhiên

d)

trông có vẻ

21.

– V/A을 뿐만 아니라

a)

chỉ

b)

để

c)

không những mà còn

d)

trông có vẻ

22.

데다가

a)

chỉ

b)

để

c)

không những mà còn

d)

trông có vẻ

23.

기도 하다

a)

chỉ

b)

để

c)

không những mà còn

d)

cũng

24.

기 위해(서)

a)

chỉ

b)

để

c)

không những mà còn

d)

cũng

25.

V+ (으)ㄹ까 봐(서)

a)

chỉ

b)

để

c)

không những mà còn

d)

sợ ..

26.

–(으)ㄴ/는/ㄹ 듯하다

a)

có lẽ, dường như là

b)

để

c)

không những mà còn

d)

sợ ..

27.

–V는 모양이다 / A (으)ㄴ 모양이다.

a)

có lẽ, dường như là

b)

để

c)

không những mà còn

d)

sợ ..

28.

V/A을 지경이다

a)

có lẽ, dường như là

b)

để

c)

đến mức

d)

sợ ..

29.

면 

a)

có lẽ, dường như là

b)

để

c)

đến mức

d)

nếu

30.

A+ 아/어지다:

a)

có lẽ, dường như là

b)

để

c)

trở nên 

d)

nếu