wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề kiểm tra 4.5 22/10

Total questions: 65

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

buồn chán (a)

(a)  

2.

giờ hành chính

(a)  

3.

thú vị (a)

(a)  

4.

quyết định

(a)  

5.

loại

(a)  

6.

các kì nghỉ hoạt động

(a)  

7.

nguy hiểm

(a)  

8.

thể thao

(a)  

9.

lặn có bình thở

(a)  

10.

Biển Đỏ

(a)  

11.

Đi thuyền độc mộc

(a)  

12.

đi thuyền vượt suối

(a)  

13.

thích hơn (v)

(a)  

14.

trượt tuyết (Ving)

(a)  

15.

trượt ván tuyết

(a)  

16.

xây nhà tuyết (V-ing)

(a)  

17.

những người mà

(a)  

18.

ấm áp (a)

(a)  

19.

cũng

(a)  

20.

trượt cát

(a)  

21.

sa mạc

(a)  

22.

phiên bản

(a)  

23.

các chuyến săn lạc đà

(a)  

24.

cực (a)

(a)  

25.

chuyến thám hiểm

(a)  

26.

đi thuyền

(a)  

27.

Bắc cực

(a)  

28.

Nam cực

(a)  

29.

khám phá (v)

(a)  

30.

cuộc sống hoang dã

(a)  

31.

cực (n)

(a)  

32.

chim cánh cụt

(a)  

33.

cá voi

(a)  

34.

gấu bắc cực

(a)  

35.

trải nghiệm có 1 lần trong đời

(a)  

36.

Văn hóa (a)

(a)  

37.

Văn hóa (n)

(a)  

38.

hành trình

(a)  

39.

khám phá (v)

(a)  

40.

cổ đại

(a)  

41.

nền văn minh

(a)  

42.

Nước Ấn Độ

(a)  

43.

Người Ấn Độ

(a)  

44.

Ai Cập

(a)  

45.

đền

(a)  

46.

cung điện

(a)  

47.

di tích

(a)  

48.

lối sống

(a)  

49.

Khám phá (v) e (a)  

50.

mang theo (v)

(a)  

51.

chợ

(a)  

52.

Đồ ăn ngoại quốc : ______ ____

(a)  

53.

Tour đi bộ tham hiểm

(a)  

54.

Cao nguyên

(a)  

55.

khá là (adv)

(a)  

56.

cân đối (a) (a)  

57.

thiên nhiên

(a)  

58.

bao gồm (v)

(a)  

59.

vận chuyển

(a)  

60.

lều

(a)  

61.

tổ chức (v)

(a)  

62.

Nam Mỹ

(a)  

63.

chỗ ở (n)

(a)  

64.

nhà trên cây

(a)  

65.

cuộc phiêu lưu

(a)