wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ghi nhớ tên TK kế toán

Total questions: 37

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Tiền gửi ngân hàng

a)

111

b)

112

c)

131

d)

141

2.

Công cụ dụng cụ

a)

141

b)

152

c)

153

d)

154

3.

Tạm ứng

a)

141

b)

152

c)

153

d)

154

4.

Quỹ đầu tư phát triển

a)

411

b)

414

c)

441

d)

421

5.

Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang

a)

621

b)

152

c)

627

d)

154

6.

Quỹ đầu tư phát triển

a)

Nợ phải trả

b)

Vốn chủ sở hữu

c)

Tài sản ngắn hạn

d)

Tài sản dài hạn

7.

Phải trả người bán

a)

331

b)

334

c)

333

d)

341

8.

Phải thu khách hàng

a)

331

b)

131

c)

133

d)

3331

9.

Thuế GTGT đầu vào được khấu trừ

a)

331

b)

131

c)

133

d)

3331

10.

Thuế GTGT đầu ra phải nộp

a)

331

b)

131

c)

133

d)

3331

11.

Thuế GTGT đầu vào được khấu trừ

a)

Tài sản

b)

Nguồn vốn

12.

Chi phí bán hàng

a)

621

b)

642

c)

641

d)

627

13.

Nguyên vật liệu

a)

151

b)

153

c)

154

d)

152

14.

tiền gửi ngân hàng

(a)  

15.

tiền đang chuyển



(a)  

16.

Phải thu khác

(a)  

17.

phải thu KH/ ứng trước KH

(a)  

18.

hàng mua đang đi đường

(a)  

19.

Nguyên vật liệu

(a)  

20.

Hàng hóa

(a)  

21.

Hàng gửi đi bán

(a)  

22.

Tài sản cố định thuê tài chính

(a)  

23.

Đầu tư khác

(a)  

24.

Xây dựng cơ bản dở dang

(a)  

25.

Phải trả người lao động

(a)  

26.

Vốn đầu tư của chủ sở hữu

(a)  

27.

Quỹ đầu tư phát triển

(a)  

28.

Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối

(a)  

29.

Doanh thu BH và CCDV

(a)  

30.

Doanh thu tài chính

(a)  

31.

Chi phí nhân công trực tiếp

(a)  

32.

Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp

(a)  

33.

Chi phí sản xuất chung

(a)  

34.

Giá thành sản xuất

(a)  

35.

Chi phí thuế TNDN

(a)  

36.

Xác định kết quả kinh doanh

(a)  

37.

tiền mặt

(a)