wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Châu 3

Total questions: 69

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

1 con gà có: 2 chân

3 con gà có (a)   chân

2.

1 con chó có: 4 chân

2 con chó có (a)   chân

3.

1=

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

4.

1+5=

a)

6

b)

5

c)

1

d)

7

5.

6 + 1 =

a)

6

b)

1

c)

7

d)

8

6.

6 + 2 =

a)

6

b)

1

c)

7

d)

8

7.

6 + 3 =

a)

9

b)

3

c)

6

d)

8

8.

6 + 4 =

a)

9

b)

10

c)

6

d)

4

9.

7 + 1 =

a)

9

b)

10

c)

7

d)

8

10.

7 + 3 =

a)

9

b)

10

c)

7

d)

8

11.

8 + 1 =

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

12.

9 + 1 =

a)

0

b)

10

c)

9

d)

8

13.

7 + 0 =

a)

0

b)

6

c)

7

d)

8

14.

6 + 0 =

a)

0

b)

6

c)

7

d)

8

15.

10 + 0 =

a)

0

b)

9

c)

10

d)

8

16.

a)

2

b)

3

c)

1

17.

a)

3

b)

4

c)

2

18.

a)

4

b)

3

c)

2

19.

a)

5

b)

4

c)

3

20.

Chọn đáp án đúng:

a)

2 + 2 = 4

b)

2 + 1 = 4

21.

Chọn đáp án đúng :

a)

4 + 1 = 5

b)

4 + 1 = 4

22.

Chọn đáp án đúng :

a)

4 + 1 = 5

b)

4 + 1 = 4

23.
a)

Đúng

b)

Sai

24.

Điền số ?

a)

3

b)

1

c)

2

25.

Điền số ?

a)

4

b)

2

c)

0

26.

Điền số ?

a)

2

b)

1

c)

0

27.

Điền số ?

a)

4

b)

3

c)

1

28.

Điền số ?

a)

2

b)

3

c)

1

29.

Điền số ?

a)

6

b)

5

c)

1

30.

Điền số ?

a)

6

b)

4

c)

7

31.

Điền số ?

a)

3 + 1 = 4

b)

3 + 1 = 3

32.

3+2=?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

33.

4+4=?

a)

8

b)

9

c)

10

d)

12

34.

6-4=?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

35.

9-5= ?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

36.

2+2+3=?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

37.

1+5-2= ?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

38.

10-2-3=?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

39.

1+5-2= ?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

40.

7+2-1= ?

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

41.

Còn lại mấy quả bưởi trên cây ?

a)

8 - 3 = 5

b)

8 - 2 = 6

42.

Còn lại mấy quả trứng chưa nở ?

a)

10 - 7 = 3

b)

10 - 6 = 4

43.
a)

2

b)

1

c)

3

44.

a)

3

b)

4

c)

2

45.

a)

2

b)

1

c)

3

46.

a)

5

b)

4

c)

3

47.

Điền số ?

a)

4

b)

3

c)

8

48.
a)

6

b)

5

c)

4

49.

a)

3

b)

2

c)

1

50.

a)

10 - 3 = 7

b)

10 - 4 = 6

51.

a)

Đúng

b)

Sai

52.

a)

4

b)

5

c)

6

53.

a)

3

b)

4

c)

5

54.

a)

2

b)

3

c)

4

55.

a)

5

b)

4

c)

6

56.

a)

3

b)

4

c)

5

57.

Thực hiện phép tính

a)

3

b)

2

c)

4

58.

Thực hiện phép tính

a)

3

b)

2

c)

4

59.

Thực hiện phép tính

a)

5

b)

4

c)

6

60.

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

61.

a)

8

b)

6

c)

7

d)

5

62.

Phép tính và kết quả tương ứng hình trên là............

a)

2 + 4 = 6

b)

4 - 2 = 2

c)

2 + 3 = 5

d)

4 + 2 = 7

63.

Phép tính và kết quả tương ứng hình trên là...............

a)

5 - 1 = 4

b)

6 - 1 = 5

c)

1 + 5 = 6

d)

5 + 1 = 7

64.

Phép tính nào phù hợp với hình trên?

a)

4 + 5 = 9

b)

5 + 5 = 10

c)

4 + 6 = 10

d)

7 + 3 = 10

65.

Phép tính đúng là: ..........

a)

7 + 4 = 10

b)

3 + 7 = 9

c)

7 + 2 = 9

d)

7 + 3 = 10

66.

Có 7 bạn đang chơi trên sân. Có thêm 2 bạn chạy tới. Hỏi trên sân có tất cả bao nhiêu bạn?

a)

Có tất cả 10 bạn.

b)

Có tất cả 8 bạn.

c)

Có tất cả 9 bạn.

d)

Không có bạn nào.

67.

Phép tính và kết quả tương ứng với hình trên là .................

a)

6 + 2 = 8

b)

7 + 3 = 10

c)

8 + 2 = 10

d)

2 + 6 = 8

68.

Phép tính tương ứng là .................

a)

8 - 5 = 3

b)

5 - 3 = 2

c)

5 + 3 = 8

d)

5 + 4 = 9

69.

0, 1, 2, 3, 4, ..., 6, 7, 8, ..., 10.

Các số còn thiếu trong dãy số trên là?

a)

5 và 6

b)

5 và 9

c)

6 và 7

d)

8 và 9