WorksheetsTest 42
Total questions: 50
Worksheet time: 29mins
throw st away = discard st =
(a)
sự vứt rác đi
(a)
gắn gì vào gì (v)
(a)
meaning =
(a)
lãnh thổ
(a)
discovery =
(a)
thời tiết khắc nghiệt
(a)
tâm lý
(a)
độc đáo, độc nhất vô nhị (a)
(a)
tránh làm gì (v)
(a)
contribute to st =
(a)
tài năng (a)
(a)
sự hào phóng (n)
(a)
nhà địa chất
(a)
moisture =
(a)
sự thất nghiệp (n)
(a)
có tiềm năng (a)
(a)
nhà thờ lớn (n)
(a)
công ty đa quốc gia
(a)
sự cân bằng
(a)
cực (n)
(a)
không hợp tác (a)
(a)
sự vận chuyển
(a)
nhấn nút (v)
(a)
đang nghe điện thoại
(a)
đèn báo động
(a)
công thức
(a)
đường hầm
(a)
turn off =
(a)
dán nhãn gì (v)
(a)
sự cảnh báo
(a)
cushion =
(a)
thời thơ ấu
(a)
nút khởi động lại
(a)
thợ thủ công
(a)
turn up =
(a)
uống thuốc (v)
(a)
sự biến mất (n)
(a)
bút tích
(a)
thuộc về kĩ thuật (a)
(a)
creature =
(a)
practical =
(a)
thuộc về thành thị (a)
(a)
thuộc về nông thôn
(a)
hết hàng
(a)
chủ nhà
(a)
bóng râm
(a)
thợ điêu khắc
(a)
vỉa hè (2)
(a)
di truyền học
(a)
