wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Повторение

Total questions: 25

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

аудитория

a)

giảng đường

b)

sân vận động

c)

ngôi nhà

d)

cái bàn

2.

парта

a)

cái tủ

b)

cái đèn

c)

cái bàn

d)

cái bảng

3.

флешка

a)

cái đĩa cd

b)

usb

c)

tiền

d)

con chuột máy tính

4.

очки

a)

kính mắt

b)

câu chuyện

c)

găng tay

d)

cái khăn

5.

тетрадь

a)

nhà hát

b)

quyển vở

c)

quyển sách

d)

cái bút

6.

учебник

a)

quyển sách

b)

quyển vở

c)

quyển truyện

d)

tờ giấy

7.

общежитие

a)

chung cư

b)

toà nhà

c)

kí túc xá

d)

trường đại học

8.

киоск

a)

quán ki ốt

b)

cửa hàng

c)

nhà ga

d)

bến tàu

9.

счастье

a)

lớp học

b)

môn vật lý

c)

cậu bé

d)

hạnh phúc

10.

отвечать

a)

đọc

b)

viết

c)

nghe

d)

trả lời

11.

повторять

a)

nghe

b)

nhắc lại

c)

trả lời

d)

hiểu

12.

думать

a)

nghĩ

b)

xem

c)

nghỉ ngơi

d)

hỏi

13.

работать

a)

trả lời

b)

làm cái gì đó

c)

làm việc

d)

nghe

14.

площадь

a)

con ngựa

b)

con mèo

c)

con chó

d)

quảng trường

15.

медленно

a)

nhanh

b)

chậm

c)

đúng

d)

sai

16.

быстро

a)

nhiều

b)

ít

c)

chậm

d)

nhanh

17.

ложка

a)

thìa

b)

dĩa

c)

đĩa

d)

cốc

18.

Это мой......

a)

ответ

b)

ответы

c)

книга

d)

окно

19.

Чья это ручка?

a)

наш

b)

ваш

c)

мой

d)

его

20.

я ....... упражнение.

a)

работаю

b)

отдыхаю

c)

зовут

d)

делаю

21.

........ зовут Антон.

a)

Он

b)

мы

c)

его

d)

они

22.

..... понимаешь вопросы медленно.

a)

ты

b)

он

c)

я

d)

она

23.

Кто это?

a)

Это аптека.

b)

Это журналист.

c)

Это конверт.

d)

Это Кремль.

24.

Это..... тетрадь.

a)

моя

b)

мой

c)

наш

d)

он

25.

Это ..... кофе.

a)

мой

b)

моё

c)

моя

d)

я