wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 6 Vocabulary Grade 6 (Part 1)

Total questions: 26

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.
include
a)
bao gồm
b)
đường
c)
muối
d)
giàu
2.
advice
a)
lời khuyên
b)
bao gồm
c)
đường
d)
muối
3.
advise
a)
khuyên
b)
lời khuyên
c)
bao gồm
d)
đường
4.
amount
a)
lượng, số lượng
b)
khuyên
c)
lời khuyên
d)
bao gồm
5.
prepare
a)
chuẩn bị
b)
lượng, số lượng
c)
khuyên
d)
lời khuyên
6.
preparation
a)
sự chuẩn bị
b)
chuẩn bị
c)
lượng, số lượng
d)
khuyên
7.
celebrate
a)
kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm
b)
sự chuẩn bị
c)
chuẩn bị
d)
lượng, số lượng
8.
decorate
a)
trang trí
b)
kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm
c)
sự chuẩn bị
d)
chuẩn bị
9.
gather
a)
thu thập, tập hợp, tụ tập
b)
trang trí
c)
kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm
d)
sự chuẩn bị
10.
family gathering
a)
sum họp gia đình
b)
thu thập, tập hợp, tụ tập
c)
trang trí
d)
kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm
11.
should
a)
nên
b)
sum họp gia đình
c)
thu thập, tập hợp, tụ tập
d)
trang trí
12.
shouldn't
a)
không nên
b)
nên
c)
sum họp gia đình
d)
thu thập, tập hợp, tụ tập
13.
break
a)
phá vỡ, làm vỡ
b)
không nên
c)
nên
d)
sum họp gia đình
14.
fireworks
a)
pháo hoa
b)
phá vỡ, làm vỡ
c)
không nên
d)
nên
15.
relative
a)
họ hàng
b)
pháo hoa
c)
phá vỡ, làm vỡ
d)
không nên
16.
furniture
a)
đồ đạc
b)
họ hàng
c)
pháo hoa
d)
phá vỡ, làm vỡ
17.
repeat
a)
lặp lại
b)
đồ đạc
c)
họ hàng
d)
pháo hoa
18.
pay attention to
a)
chú ý đến
b)
lặp lại
c)
đồ đạc
d)
họ hàng
19.
sell
a)
bán
b)
chú ý đến
c)
lặp lại
d)
đồ đạc
20.
behave
a)
cư xử
b)
bán
c)
chú ý đến
d)
lặp lại
21.
custom
a)
phong tục
b)
cư xử
c)
bán
d)
chú ý đến
22.
enough
a)
đủ
b)
phong tục
c)
cư xử
d)
bán
23.
poor
a)
nghèo
b)
đủ
c)
phong tục
d)
cư xử
24.
rich
a)
giàu
b)
nghèo
c)
đủ
d)
phong tục
25.
salt
a)
muối
b)
giàu
c)
nghèo
d)
đủ
26.
sugar
a)
đường
b)
muối
c)
giàu
d)
nghèo