wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bộ Thủ 3

Total questions: 20

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Nguyệt - Mặt trăng

(Yuè)

a)

b)

c)

2.

Trung - Ở giữa

(Zhōng)

a)

b)

c)

3.

a)

b)

Thập

c)

Đại

4.

月 - (Yuè)

a)

Mộc - cây

b)

Qua - giáo mác

c)

Nguyệt - trăng

5.

土 - (Tǔ)

a)

Thổ

b)

Thủ

c)

6.

a)

Văn - (Wén)

b)

Tử (Zǐ)

c)

Mã-(Mǎ)

7.

夕 - (Xī)

a)

Sinh

(Sống)

b)

Tịch

(chiều tối)

c)

Mộc

(cây)

8.

a)

Nhật - Rì

b)

Cân - Jīn

c)

Mộc - mù

9.

thất, sơ - tấm vải, cái chân

a)

b)

c)

10.

a)

qua - giáo mác

b)

thủ - tay

c)

cân - khăn

11.

Mộc - Mù

a)

b)

c)

12.

手,扌- Shǒu

a)

Sĩ - người có học

b)

thủ - tay

c)

Hoả - lửa

13.

Vương - Wáng

a)

b)

c)

14.

巾 - Jīn

a)

Cân - khăn

b)

Đại - lớn

c)

Băng - Đá lạnh

15.

刀 -

a)

tử

b)

Đao

c)

lực

16.

Dương (dê) - Yáng

a)

b)

c)

17.

Sinh - sống

a)

b)

c)

18.

Vi

a)

b)

c)

19.

Khuynh ( đất ngoài cõi nước)

a)

b)

c)

20.

Chuỷ (thìa, muỗng) - Bǐ

a)

b)

c)