wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 9. QUAN HỆ QUỐC TẾ. 2021 - 2022

Total questions: 82

Worksheet time: 1hrs 22mins

Name
Class
Date
1.
Nguyên nhân dẫn đến sự đối đầu giữa Liên Xô và Mĩ sau Chiến tranh thế giới thứ hai?
a)
Mĩ muốn làm bá chủ thế giới.
b)
Mĩ nắm độc quyền bom nguyên tử.
c)
Cả hai nước đều muốn làm bá chủ thế giới.
d)
Liên Xô và Mĩ đối lập nhau về mục tiêu và chiến lược.
2.
Mục tiêu chiến lược của Liên Xô sau Chiến tranh thế giới thứ hai là gì?
a)
Bảo vệ hòa bình, an ninh thế giới.
b)
Đoàn kết phong trào công nhân quốc tế.
c)
Giúp các quốc gia Đông Âu xây dựng và phát triển đất nước.
d)
Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa tư bản và chế độ người bóc lột người.
3.
Mục tiêu, chiến lược của Mĩ nhằm thực hiện mưu đồ bá chủ thế giới là gì?
a)
Mở rộng quan hệ hợp tác với tất cả các nước trên thế giới.
b)
Bắt tay, hợp tác với Liên Xô và các nước chủ nghĩa xã hội.
c)
Can thiệp sâu vào công việc nội bộ của nhiều nước trên thế giới.
d)
Chống Liên Xô, chủ nghĩa xã hội và phong trào cách mạng thế giới.
4.
Liên Xô và Mĩ trở thành hai thế lực đối đầu nhau dẫn đến “chiến tranh lạnh” vào thời điểm nào?
a)
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai.
b)
Trước Chiến tranh thế giới thứ hai.
c)
Trong Chiến tranh thế giới thứ hai.
d)
Trong và sau Chiến tranh thế giới thứ hai.
5.
Sự kiện nào được xem là khởi đầu cho cuộc “Chiến tranh lạnh”?
a)
Diễn văn của ngoại trưởng Mácsan.
b)
Chiến lược toàn cầu của Rudơven.
c)
Thông điệp của Tổng thống Tơ-ru-man.
d)
Đạo luật viện trợ nước ngoài được Quốc hội Mĩ thông qua.
6.
Bản thông điệp mà Tổng thống Tơ-ru-man gửi Quốc hội Mĩ ngày 12/3/1947 được xem là sự khởi đầu cho:
a)
mưu đồ làm bá chủ thế giới của Mĩ.
b)
các nước Tây Âu phục hồi nền kinh tế sau chiến tranh.
c)
chính sách chống Liên Xô, gây nên tình trạng chiến tranh lạnh.
d)
việc tập hợp các nước Tây Âu vào liên minh quân sự với Mĩ.
7.
Cuộc chiến tranh lạnh kết thúc đánh dấu bằng sự kiện lịch sử nào?
a)
Định ước Henxinki năm 1975.
b)
Hiệp ước về hạn chế hệ thống phòng chống tên lửa (ABM) năm 1972.
c)
Hiệp định về một giải pháp toàn diện cho vấn đề Campuchia (10/1991)
d)
Cuộc gặp không chính thức giữa Busơ và Góocbachốp tại đảo Manta.
8.
Khối quân sự NATO đối đầu với khối quân sự:
a)
SEATO
b)
CENTO
c)
VACSAVA
d)
ANZUS
9.
Tháng 5/1955, Liên Xô và các nước Đông Âu đã thành lập tổ chức nào?
a)
Tổ chức Vácsava.
b)
Tổ chức Liên Hợp Quốc.
c)
Hội đồng tương tợ kinh tế.
d)
Tổ chức Bắc Đại Tây Dương (NATO).
10.
Mục tiêu của việc thành lập Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV) là:
a)
tăng cường sự hợp tác giữa Liên Xô và các nước châu
b)
tăng cường sự hợp tác giữa các nước xã hội chủ nghĩa và Mĩ.
c)
tăng cường giao lưu về văn hóa giữa các nước xã hội chủ nghĩa.
d)
tăng cường sự hợp tác giúp đỡ lẫn nhau giữa các nước xã hội chủ nghĩa.
11.
Đầu tháng 8/1975, 35 nước châu Âu cùng với những nước nào kí kết Định ước Hen-xin-ki?
a)
Cùng với Mĩ và Liên Xô.
b)
Cùng với Mĩ và Pháp.
c)
Cùng với Mĩ và Anh.
d)
Cùng với Mĩ và Ca-na-đa.
12.
Đầu tháng 12/1989 đã diễn ra cuộc gặp gỡ không chính thức giữa hai nhà lãnh đạo M. Goócbachốp và G.Busơ (cha) ở đâu?
a)
Ở Luân Đôn (Anh)
b)
Ở I-an-ta (Liên Xô)
c)
Ở Oa-sinh-ton (Mĩ)
d)
Ở đảo Man-ta (Địa Trung Hải).
13.
Trong cuộc gặp gỡ không chính thức chính thức tại đảo Manta (Địa Trung Hải), hai nhà lãnh đạo M.Góocbachốp và G.Buse (cha) đã cùng tuyên bố vấn đề gì?
a)
Hạn chế vũ khí hạt nhân hủy diệt.
b)
Tuyên bố chấm dứt chiến tranh lạnh.
c)
Tuyên bố chấm dứt việc chạy đua vũ trang.
d)
Cùng nhau giữ gìn hòa bình, an ninh cho nhân loại
14.
Sau khi trật tự “hai cực Ianta” bị sụp đổ, một trật tự thế giới mới dần hình thành theo xu hướng “đa cực” với sự vươn lên của các cường quốc như:
a)
Anh, Pháp, Đức
b)
Anh, Pháp, Đức, Italia, Mĩ
c)
Anh, Pháp, Đức, Italia, Mĩ, Nhật
d)
Mĩ, Liên minh châu Âu, Nhật Bản, Liên bang Nga, Trung Quốc.
15.
Sau khi trật tự “hai cực Ianta” bị sụp đổ, một trật tự thế giới mới dần hình thành theo xu hướng:
a)
một cực
b)
đa cực
c)
một cực và nhiều trung tâm
d)
hai cực
16.
Tìm cách vươn lên chi phối, lãnh đạo thế giới, hướng tới thiết lập trật tự thế giới một cực là mục tiêu của nước nào sau Chiến tranh lạnh?
a)
Mĩ.
b)
Liên Xô.
c)
Nhật Bản.
d)
Trung Quốc.
17.
Sau chiến tranh thế giới thứ hai, hai cường quốc Liên Xô và Mĩ đã
a)
đi đến liên minh quân sự.
b)
đi đến hợp tác kinh tế.
c)
chuyển sang đối đầu
d)
thiết lập mối quan hệ ngoại giao.
18.
Sự kiện nào dưới đây được xem là sự kiện khởi đầu cuộc “chiến tranh lạnh”?
a)
Thông qua kế hoạch Mac san.
b)
Thông điệp của Tổng thống Mĩ Truman.
c)
Thành lập tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây dương-NATO.
d)
Chiến lược toàn cầu của Tổng thống Mĩ Rudơven.
19.
Một trong những mục đích kế hoạch Mác san của Mĩ là phục hồi nền kinh tế của
a)
Tây Âu sau chiến tranh.
b)
Đông Âu sau chiến tranh.
c)
Mĩ Latinh sau chiến tranh.
d)
Nhật Bản sau chiến tranh.
20.
12/1989, trong cuộc gặp gỡ không chính thức của hai nhà lãnh đạo M.Goócbachốp và G.Busơ đã chính thức cùng tuyên bố vấn đề gì?
a)
Chấm dứt chiến tranh lạnh.
b)
Chấm dứt chạy đua vũ trang.
c)
Hạn chế vũ khí hạt nhân hủy diệt.
d)
Giữ gìn hòa bình, an ninh cho nhân loại.
21.
Sau khi trật tự hai cực Ianta sụp đổ, Mĩ muốn thiết lập trật tự thế giới như thế nào?
a)
Đa cực.
b)
Một cực nhiều trung tâm.
c)
Đa cực nhiều trung tâm.
d)
Đơn cực
22.
Sau chiến tranh lạnh chấm dứt, các quốc gia đều điền chỉnh chiến lược tập trung vào phát triển
a)
quân sự.
b)
chính trị.
c)
kinh tế.
d)
giáo dục.
23.
Đầu tháng 8/1975, 33 nước châu Âu cùng Mĩ và Ca na đa đã kí kết văn kiện gì?
a)
Hiệp định về những cơ sở quan hệ của Đông Đức và Tây Đức.
b)
Hiệp ước về hạn chế hệ thống phòng chống tên lửa.
c)
Hiệp định hạn chế vũ khí tiến công chiến lược.
d)
Định ước Henxinki.
24.
Thông điệp của tổng thống Truman, đề nghị viện trợ cho nước nào?
a)
Pháp, Italia.
b)
Hi Lạp,Thổ Nhĩ Kì.
c)
Bỉ, Hà Lan.
d)
Ca na đa, Tây Ban Nha.
25.
Nước nào khởi đầu chiến tranh lạnh?
a)
Anh
b)
Pháp
c)
d)
Liên Xô
26.
Ngày 12-3-1947 đã diễn ra sự kiện nào tại Mĩ?
a)
“Học thuyết Truman” của tổng thống Mĩ Truman
b)
“Kế hoạch Macsan” viện trợ cho các nước Tây Âu của Mĩ
c)
Thành lập tổ chức hiệp ước Bắc Đại Tây Dương
d)
Thành lập tổ chức Vacxava
27.
Ngày 9.11.1972 tại châu Âu đã diễn ra sự kiện quan trọng gì?
a)
Các cuộc gặp gỡ cấp cao giữa 2 nhà lãnh đạo Xô- Mĩ
b)
Các thỏa thuận về hạn chế vũ khí chiến lược giữa Liên Xô- Mĩ
c)
Định ước Henxinki được kí kết
d)
Hiệp định về những cơ sở của quan hệ Đông Đức và Tây Đức được kí kết
28.
Hiệp định về những cơ sở của quan hệ giữa Đông Đức và Tây Đức được kí kết tại đâu?
a)
Béc-lin.
b)
Oasinhtơn.
c)
Bon.
d)
Niu Oóc
29.
Lí do khiến Mĩ lo ngại nhất sau chiến tranh thế giới thứ hai là:
a)
Liên Xô chế tạo thành công bom nguyên tử.
b)
Chủ nghĩa xã hội trở thành hệ thống trên thế giới.
c)
sự ra đời của các nước dân chủ nhân dân Đông Âu.
d)
Thắng lợi cuả cuộc cách mạng Trung Quốc.
30.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai mưu đồ bao quát của Mĩ là :
a)
làm bá chủ thế giới
b)
tiêu diệt Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa.
c)
tiêu diệt phong trào giải phóng dân tộc ở Á, Phi, Mĩ la-tinh.
d)
tiêu diệt phong trào công nhân ở các nước tư bản chủ nghĩa.
31.
Sự kiện nào sao đây không dẫn tới tình trạng chiến tranh lạnh?
a)
Mĩ thông qua kế hoạch Mácsan.
b)
Tổ chức Liên Hợp Quốc được thành lập.
c)
Mĩ thành lập tổ chức quân sự Bắc Đại Tây Dương.
d)
Sự đối lập giữa mục tiêu chiến lược giữa hai siêu cường Xô-Mĩ.
32.
Cuộc gặp gỡ không chính thức giữa hai nhà lãnh đão Xô-Mĩ tại đảo Manta (12/1989) đưa tới:
a)
chiến tranh lạnh chấm dứt.
b)
chấm dứt chạy đua vũ trang.
c)
việc hạn chế vũ khí tiến công chiến lược.
d)
việc hạn chế hệ thống phòng chống tên lửa (ABM).
33.
Mục đích ra đời của tổ chức Vácsava?
a)
Đối đầu với NATO.
b)
Chạy đua vũ trang với NATO.
c)
Tăng cường lực lượng quân sự cho phe xã hội chủ nghĩa.
d)
Các nước XHCN phòng thủ trước sự đe dọa của Mĩ và NATO.
34.
Trật tự thế giới “đa cực” là đặc điểm của thời kì lịch sử nào?
a)
Trước chiến tranh lạnh.
b)
Trong chiến tranh lạnh.
c)
Chiến tranh lạnh chấm dứt.
d)
Sau chiến tranh thế giới thứ hai.
35.
Sự kiện nào đã tạo nên sự phân chia đối lập về kinh tế, chính trị giữa các nước Tây Âu và Đông Âu?
a)
"Kế hoạch Mác-san".
b)
Học thuyết Tơ-ru-man của Mĩ.
c)
Tổ chức Hiệp ước Vácsava.
d)
Sự thành lập khối quân sự NATO.
36.
Thế giới phản đối học thuyết Truman:
a)
vì thế giới ủng hộ Liên Xô.
b)
vì thế giới không muốn Mĩ làm bá chủ.
c)
vì tính chất chống cộng của học thuyết này.
d)
vì thế giới lo sợ cuộc đại chiến thứ ba sẽ xảy ra.
37.
Chiến tranh lạnh bao trùm toàn bộ thế giới được đánh dấu bằng sự kiện nào?
a)
Mĩ thông qua "Kế hoạch Mác-san".
b)
Sự ra đời và hoạt động của Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va.
c)
"Kế hoạch Mác-san" và sự ra đời của khối quân sự NATO.
d)
Sự ra đời của khối quân sự NATO và Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va.
38.
Nguyên nhân nào dưới đây không dẫn đến hai siêu cường Xô-Mĩ tuyên bố chấm dứt chiến tranh lạnh?
a)
Sự cạnh tranh mạnh mẽ của Tây Âu và Nhật Bản.
b)
Mĩ đứng trước nguy cơ khủng bố và xung đột sắc tộc.
c)
Kinh tế Liên Xô lâm vào tình trạng trì trệ, khủng hoảng.
d)
Thế mạnh của Mĩ và Liên Xô bị suy giảm so với các cường quốc khác.
39.
Xu thế chung của quan hệ quốc tế sau chiến tranh lạnh là:
a)
Xu thế cạnh tranh để tồn tại.
b)
Xu thế đối đầu giữa các nước lớn.
c)
Xu thế hòa bình, hợp tác và phát triển.
d)
Tăng cường liên kết khu vực để tăng cường sức mạnh kinh tế quân sự.
40.
Sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt, hầu hết các quốc gia đều điều chỉnh chiến lược phát triển theo hướng:
a)
lấy phát triển văn hóa nhằm thu hút và phát triển du lịch.
b)
lấy phát triển khoa học kỹ thuật nhằm chinh phục vũ trụ.
c)
lấy phát triển kinh tế để xây dựng sức mạnh thực sự của mỗi quốc gia.
d)
lấy phát triển vũ khí nhằm xây dựng sức mạnh quân sự của mỗi quốc gia
41.
Sau Chiến tranh lạnh kết thúc và trật tự hai cực Ianta tan rã mục tiêu trong chính sách đối ngoại của Mĩ là gì?
a)
Thúc đẩy dân chủ trên thế giới.
b)
Can thiệp vào công việc nội bộ của các nước khác.
c)
Đơn phương sắp đặt và chi phối trật tự thế giới mới.
d)
Chi phối, lãnh đạo thế giới, muốn thiết lập trật tự thế giới đơn cực.
42.
Mục tiêu của cuộc “Chiến tranh lạnh” là gì?
a)
Chống lại ảnh hưởng của Liên Xô.
b)
Phá hoại phong trào cách mạng thế giới.
c)
Mĩ lôi kéo các nước Đồng minh của mình chống Liên Xô.
d)
Chống Liên Xô và các nước Xã hội chủ nghĩa.
43.
Âm mưu chủ yếu của Mĩ sau chiến tranh thế giới II là?
a)
Lôi kéo các nước Đồng minh.
b)
Ngăn chặn và tiến tới tiêu diệt các nước XHCN.
c)
Thực hiện “chiến lược toàn cầu” làm bá chủ thế giới.
d)
Đàn áp phong trào cách mạng và phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới.
44.
Vì sao sau khi trật tự hai cực Ianta bị sụp đổ, Mĩ không thể thiết lập trật tự thế giới một cực?
a)
Sự xuất hiện của chủ nghĩa khủng bố.
b)
Sự vươn lên mạnh mẽ của các cường quốc.
c)
Bị Nhật Bản vượt qua trong lĩnh vực tài chính.
d)
Hệ thống thuộc địa kiểu mới của Mĩ bị sụp đổ.
45.
Nội dung nào dưới đây nằm trong học thuyết Truman nhằm thực thi nhiệm vụ ở hai nước Hi Lạp và Thổ Nhĩ Kì?
a)
Củng cố chính quyền phản động, phát triển công nghiệp quốc phòng.
b)
Củng cố chính quyền phản động và phát triển kinh tế ở hai nước này.
c)
Đẩy lùi các phong trào yêu nước và phát triển kinh tế của hai nước này.
d)
Củng cố chính quyền phản động, đẩy lùi phong trào đấu tranh.
46.
Việc thực hiện kế hoạch Mác san đã tạo nên sự phân chia đối lập về kinh tế, chính trị giữa
a)
châu Âu và châu
b)
châu Âu và Nhật Bản.
c)
Tây Âu và Đông Âu.
d)
Mĩ và Nhật Bản.
47.
Tổ chức nào dưới đây là liên minh quân sự lớn nhất của các nước tư bản do Mĩ cầm đầu?
a)
NA TO.
b)
Vacsava.
c)
SEATO
d)
CENTO
48.
Tháng 5 -1955, Tổ chức Hiệp ước Vácsava ra đời mang tính chất là
a)
phòng thủ của các nước xã hội chủ nghĩa châu Âu.
b)
chạy đua vũ trang với Mĩ.
c)
cạnh tranh về quân sự với Mĩ và Tây Âu.
d)
xâm lược của nước xã hội chủ nghĩa châu Âu.
49.
Sau năm 1991, trật tự thế giới mới hình thành theo xu hướng nào dưới đây?
a)
Đơn cực do Mĩ đứng đầu.
b)
Hai cực do Mĩ và Nga đứng đầu.
c)
Ba cực do Mĩ, Nhật Bản,Tây Âu đứng đầu.
d)
Đa cực với sự vươn lên của các cường quốc.
50.
Sau sự kiện ngày 11-9-2001 tại Mĩ, các quốc gia dân tộc trên thế giới đứng trước thách thức to lớn gì?
a)
Chiến tranh thế giới thứ ba.
b)
Chủ nghĩa khủng bố.
c)
Xung đột vũ trang.
d)
Vũ khí hủy diệt.
51.
Nội dung nào dưới đây không phải là sự kiện dẫn tới tình trạng chiến tranh lạnh giữa hai phe TBCN và XHCN?
a)
Thông điệp của tổng thống Tơruman.
b)
Kế hoạch Mac san.
c)
Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.
d)
Chiến lược toàn cầu của Ken nơ đi
52.
Nội dung nào dưới đây không phải là lý do Mĩ – Liên Xô nhanh chóng chuyển sang đối đầu sau chiến tranh thế giới thứ hai?
a)
Sự đối lập về mục tiêu chiến lược.
b)
Mĩ lo sợ trước ảnh hưởng to lớn của Liên Xô.
c)
Chủ nghĩa xã hội trở thanh hệ thống thế giới.
d)
Sự ra đời của Tổ chức Hiệp ước Vacsava.
53.
Ý nào dưới đây không phải là lý do khiến Xô -Mĩ chấm dứt chiến tranh lạnh?
a)
Mĩ thất bại trong cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam.
b)
Hai nước đều suy giảm về thế mạnh so với các cường quốc.
c)
Sự vươn lên mạnh mẽ của Nhật Bản,Tây Âu.
d)
Liên Xô lâm vào tình trạng trì trệ, khủng hoảng.
54.
Nguyên nhân chính dẫn đến sự ra đời của tổ chức Hiệp ước Vacxava?
a)
Tăng cường tình đoàn kết giữa Liên Xô và các nước Đông Âu
b)
Tăng cường sức mạnh của các nước XHCN
c)
Đối phó với khối quân sự NATO của Mĩ
d)
Đảm bảo hòa bình và an ninh ở châu Âu.
55.
Tháng 1. 1949, tổ chức nào được thành lập đánh dấu sự hợp tác về kinh tế giữa Liên Xô và Đông Âu?
a)
Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO)
b)
Tổ chức Hiệp ước Vacxava
c)
Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV)
d)
Tổ chức phòng thủ Đông Nam Á (SEATO)
56.
Xu thế thế giới sau chiến tranh lạnh?
a)
Đa cực
b)
Đơn cực
c)
Hai cực
d)
Đơn cực nhiều trung tâm
57.
Sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc, chính quyền Mĩ đã theo đuổi đường lối nào trong quan hệ quốc tế?
a)
Phấn đấu trở thành siêu cường hùng mạnh nhất ở hệ thống TBCN.
b)
Tìm cách vươn lên thế một cực.
c)
Cố gắng thiết lập thế đa cực trong đó Mĩ là một cực quan trọng.
d)
Đưa Mĩ trở thành siêu cường hùng mạnh về kinh tế ở Mĩ Latinh.
58.
Nhân tố chủ yếu chi phối quan hệ quốc tế trong nửa sau thế kỷ XX là:
a)
cục diện “ Chiến tranh lạnh
b)
sự liên minh kinh tế khu vực và quốc tế.
c)
sự phân quốc giàu nghèo giữa các quốc gia.
d)
sự cạnh tranh khốc liệt về thi trường và thuộc địa của các nước tư bản.
59.
Sự khác biệt cơ bản giữa “chiến tranh lạnh” với các cuộc chiến tranh thế giới đã qua:
a)
Không xung đột trực tiếp bằng quân sự.
b)
Chiến tranh lạnh chỉ diễn ra chủ yếu giữa hai nước Liên Xô và Mĩ.
c)
Chiến tranh lạnh làm cho thế giới luôn trong tình trạng cang thẳng.
d)
Chiến tranh lạnh diễn ra dai dẳng, giằng co và không phân thắng bại.
60.
Sự kiện đánh dấu Chủ nghĩa xã hội đã trở thành một hệ thống thế giới?
a)
Sự ra đời của nước Việt Nam dân chủ Cộng hòa.
b)
Sự ra đời của nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa.
c)
Sự ra đời của các nước Dân chủ nhân dân Đông Âu.
d)
Sự ra đời của nước Cộng hòa dân chủ nhân dân Triều Tiên.
61.
Sự kiện nào dưới đây chứng minh xu thế hòa hoãn Đông–Tây đã xuất hiện?
a)
Sự sụp đổ của Chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu.
b)
Sự ra đời của Tổ chức Nato và Tổ chức Hiệp ước Vácsava.
c)
Hai siêu cường Xô – Mĩ thỏa thuận về việc hạn chế vũ khí chiến lược.
d)
Hai nhà cấp cao của Mĩ và Liên Xô gặp gỡ tại đảo Man ta (Địa Trung Hải)
62.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai Mĩ tự cho mình có quyền lãnh đạo thế giới vì:
a)
sự tồn tại của Liên Xô là nguy cơ lớn đối với Mĩ.
b)
sự suy giảm kinh tế của các nước tư bản ơ Châu Âu.
c)
Mĩ là trung tâm kinh tế tài chính lớn nhất của thế giới.
d)
Mĩ là nước tư bản giàu mạnh nhất, nắm độc quyền bom nguyên tử.
63.
Hậu quả nặng nề nhất mang lại cho thế giới trong suốt thời gian cuộc chiến tranh lạnh là?
a)
Kinh tế các nước bị thiệt hại nặng nề.
b)
Các nước ráo riết, tăng cường chạy đua vũ trang.
c)
Thế giới luôn ở trong tình trạng căng thẳng, đối đầu.
d)
Hàng ngàn căn cứ quân sự được thiết lập trên toàn cầu.
64.
Sự kiện đánh dấu sự xác lập của cục diện chiến tranh lạnh là:
a)
Mĩ thực hiện kế hoạch Macsan.
b)
Mĩ tuyên bố sứ mệnh nắm quyền lãnh đạo thế giới.
c)
sự ra đời của khối quân sự NATO và hiệp ước Vácsava.
d)
Cộng hòa Liên bang Đức ra nhập khối quân sự NATO.
65.
Nội dung nào nằm ngoài mục đích viện trợ khẩn cấp của Mĩ cho Hi Lạp và Thổ Nhĩ Kì sau chiến tranh?
a)
Củng cố chính quyền phản động ở Hi Lạp và Thổ Nhĩ Kì.
b)
Khôi phục nền kinh tế Hi Lạp và Thổ Nhĩ Kì sau chiến tranh.
c)
Đẩy lùi phong trào đấu tranh yêu nước ở Hi Lạp và Thổ Nhĩ Kì.
d)
Xây dựng tiền phương chống Liên Xô và các nước dân chủ nhân dân Đông Âu.
66.
Xu thế chính trong quan hệ quốc tế ở thế kỉ XXI là:
a)
hoà bình, hợp tác quốc tế.
b)
hợp tác về chính trị, quân sự.
c)
tiến hành giao lưu về văo hóa.
d)
đẩy mạnh hợp tác về kinh tế.
67.
Nhân tố chủ yếu chi phối các quan hệ quốc tế nửa sau thế kỷ XX là gì?
a)
Cuộc chiến tranh xâm lược Đông Dương của Mĩ.
b)
Sự thành lập hai nhà nước ở hai miền nước Đức.
c)
Chiến tranh lạnh giữa hai siêu cường Liên Xô và Mĩ.
d)
Nhật Bản vươn lên trở thành một trong ba trung tâm kinh tế tài chính thế giới.
68.
Sau Chiến tranh lạnh, thế giới đang đứng trước thách thức lớn nào dưới đây?
a)
Nạn buôn bán ma túy.
b)
Nạn đói và dịch bệnh.
c)
Ô nhiễm môi trường và biến đổi của khí hậu.
d)
Chủ nghĩa khủng bố với những nguy cơ khó lường.
69.
Nhận xét nào dưới đây là đúng về tình trạng đối đầu giữa hai cường quốc Liên Xô và Mĩ?
a)
Quan hệ quốc tế luôn trong tình trang căng thẳng, đối đầu.
b)
Quan hệ giữa Liên Xô và Mĩ căng thẳng.
c)
Quan hệ quốc tế có những chuyển biến tích cực.
d)
Các nước quan hệ bình đẳng, hợp tác, hữu nghị.
70.
Nhận xét nào dưới đây đúng với vai trò của định ước Henxiki năm 1975?
a)
Tạo nên cơ chế giải quyết các vấn đề liên quan đến hòa bình, an ninh ở châu Âu.
b)
Mở đầu quan hệ hợp tác giữa châu Âu với Mĩ và Canađa.
c)
Tạo cơ sở để chấm dứt Chiến tranh lạnh.
d)
Thỏa thuận về việc hạn chế vũ khí chiến lược.
71.
Nhận xét nào dưới đây đúng với xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh?
a)
Trật tự thế giới mới được hình thành theo xu hướng “đa cực”
b)
Trật tự “hai cực Ianta” tiếp tục được duy trì.
c)
Mĩ vươn lên trở thành “một cực” duy nhất.
d)
Thế giới phát triển theo xu thế một cực và nhiều trung tâm.
72.
Đánh giá nào dưới đây cho thấy Chiến tranh lạnh đã bao trùm toàn bộ thế giới?
a)
Sự ra đời của Nato và Tổ chức Hiệp ước Vácsava.
b)
Chủ nghĩa xã hội đã trở thành hệ thống thế giới.
c)
Kế hoạch Mácsan tạo sự phân chia đối lập về kinh tế, chính trị giữa hai phe.
d)
Sau Chiến tranh thế giới lâm vào tình trạng chiến tranh lạnh.
73.
Nhận định nào sau đây là đúng nhất sau vụ khủng bố 11/9/2001 ở Mĩ?
a)
Chủ nghĩa khủng bố không chỉ là vấn đề riêng của Mĩ mà là vấn đề chung của toàn thế giới.
b)
Nước Mĩ luôn đứng trước nguy cơ khủng bố và an nnh chính trị bị đe dọa.
c)
Mĩ và các nước Tây Âu luôn đứng trước nguy cơ bị tấn công và khủng bố.
d)
Các nước Đông Nam Á đang đứng trước nguy cơ bị tấn công và khủng bố.
74.
Chiến tranh lạnh kết thúc đã ảnh hưởng như thế nào đến Đông Nam Á?
a)
Vị thế của ASEAN được nâng cao.
b)
Các quốc gia Đông Nam Á có điều kiện để phát triển kinh tế.
c)
Vấn đề Cam pu chia từng bước được tháo gỡ.
d)
Mĩ mở rộng can thiệp vào Đông Nam
75.
Bước sang thế kỉ XXI, xu thế chung của thế giới ngày nay là gì?
a)
Duy trì việc đối đầu và giải quyết các tranh chấp bằng chiến tranh.
b)
Hòa bình, hợp tác và phát triển
c)
Hòa hoãn và hòa dịu trong quan hệ quốc tế.
d)
Cùng tồn tại hòa bình và cùng có lợi.
76.
Lý do Mĩ không thể xác lập trật tự thế giới đơn cực vì?
a)
Sự vươn lên của các cường quốc.
b)
Sự cản trở của nước Nga.
c)
Kinh tế Mĩ ngày cảng suy giảm.
d)
Sự sa lầy của Mĩ ở nhiều nơi trên thế giới.
77.
Nội dung nào dưới đây là tác động lớn nhất của cuộc chiến tranh lạnh đến thế giới?
a)
Các nước ráo riết, tăng cường chạy đua vũ trang.
b)
Thế giới luôn ở trong tình trạng căng thẳng, đối đầu, nguy cơ bùng nổ chiến tranh thế giới.
c)
Hàng ngàn căn cứ quân sự được thiết lập trên toàn cầu.
d)
Các nước phải chi một khối lượng khổng lồ về tiền của và sức người để sản xuất các loại vũ khí hủy diệt
78.
Kế hoạch Mácsan đã tác động đến kinh tế Tây Âu như thế nào?
a)
Suy giảm.
b)
Phục hồi.
c)
Phát triển mạnh.
d)
Khủng hoảng.
79.
Sự ra đời của NA TO và Vacsxava đã tác động đến quan hệ quốc tế như thế nào?
a)
Xác lập cục diện hai cưc, hai phe.
b)
Xác lập cục diện thế giới đơn cực.
c)
Xác lập cục diện thế giới đa cực.
d)
Xác lập xu thế hòa bình hợp tác.
80.
Chiến tranh lạnh chấm dứt đưa đến hệ quả nào?
a)
Mĩ từ bỏ tham vọng làm bá chủ thế giới, chống lại các nước XHCN.
b)
Vị thế của Mĩ và Liên Xô suy giảm nghiêm trọng, Mĩ không còn là một cường quốc trên thế giới.
c)
Một cực là Liên Xô không còn, trật tự hai cực Ianta tan rã.
d)
Sự giải thể của NATO, Vácsava cùng hàng loạt các căn cứ quân sự khác trên toàn cầu.
81.
Nội dung học thuyết Truman nhằm thực thi nhiệm vụ nào ở hai nước Hi Lạp và Thổ Nhĩ Kì?
a)
Củng cố các chính quyền phản động và phát triển công nghiệp quốc phòng ở hai nước này.
b)
Củng cố chính quyền phản động và phát triển kinh tế ở hai nước này.
c)
Đẩy lùi các phong trào yêu nước và phát triển kinh tế của hai nước này.
d)
Củng cố các chính quyền phản động và đẩy lùi phong trào đấu tranh yêu nước ở hai nước này.
82.
Mục đích lớn nhất Mĩ khi phát động « Chiến tranh lạnh » là gì?
a)
Ngăn chặn và tiến tới tiêu diệt Liên Xô và các nước XHCN.
b)
Đàn áp phong trào giải phóng dân tộc và phong trào CM thế giới.
c)
Bắt các nước Đồng minh lệ thuộc vào Mĩ
d)
Phô trương sức mạnh kinh tế và tiềm lực quốc phòng của Mĩ.