wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

english 11 27/10

Total questions: 101

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

được cho là vì ( Ving/ to V1)

(a)  

2.

đóng góp (Ving/ to V1)- cụm từ

(a)  

3.

thú nhận ( Ving/ to V1)

(a)  

4.

thừa nhận ( Ving/ to V1)

(a)  

5.

coi trọng, đánh giá cao (Ving/ to V1)

(a)  

6.

tránh (Ving/to V1)

(a)  

7.

cân nhắc (Ving/ to V1)

(a)  

8.

hoãn ( Ving/ to V1)

(a)  

9.

phủ nhận (Ving/ to V1)

(a)  

10.

hate Ving=?

(a)  

11.

thưởng thức/ thích (Ving/ to V1)

(a)  

12.

đối mặt (Ving/ to V1)

(a)  

13.

cảm thấy thích (Ving/ to V1)

(a)  

14.

hoàn thành (Ving/ to V1)

(a)  

15.

tha thứ ( Ving/ to V1)

(a)  

16.

ngại (Ving/ to V1)

(a)  

17.

tưởng tượng (Ving/ to V1)

(a)  

18.

dính líu (Ving/ to V1)

(a)  

19.

tiếp tục (Ving/ to V1)

(a)  

20.

nguyên tắc(n.)

(a)  

21.

kiểm tra, đố(v.)

(a)  

22.

(thuộc) khu vực, vùng(adj.)

(a)  

23.

học bổng(n.)

(a)  

24.

sự đoàn kết(n.)

(a)  

25.

sự ổn định(n.)

(a)  

26.

sách mỏng (thông tin, quảng cáo về cái gì)(n.)

(a)  

27.

hội nghị(n.)

(a)  

28.

hiến pháp(n.)

(a)  

29.

cuộc tranh luận, cuộc tranh chấp(n.)

(a)  

30.

thon dài(adj)

(a)  

31.

ở ngoài, bên ngoài(adj.)

(a)  

32.

duyên dáng, yêu kiều(adj.)

(a)  

33.

tính đồng nhất(n.)

(a)  

34.

phù hợp với(cụm từ)

(a)  

35.

ở trong, bên trong(adj.)

(a)  

36.

khẩu hiệu, phương châm(n.)

(a)  

37.

chính thức(adj.)

(a)  

38.

hòa nhập, hội nhập(v.)

(a)  

39.

phát động, khởi động(v.)

(a)  

40.

(thuộc về) cơ thể, thể chất(adj.)

(a)  

41.

hiệu trưởng(n.)

(a)  

42.

tài năng, người có tài(n.)

(a)  

43.

(thuộc về) thị giác, có liên quan đến thị giác(adj.)

(a)  

44.

người tình nguyện, tình nguyện viên(n.)

(a)  

45.

có thể tiếp cận được(adj.)

(a)  

46.

sự hợp tác(n.)

(a)  

47.

sự phân biệt đối xử(n.)

(a)  

48.

thành phần, nguyên liệu(n.)

(a)  

49.

sự giới hạn, hạn chế(n.)

(a)  

50.

thiên niên kỷ(n.)

(a)  

51.

tính di động, lưu động(n.)

(a)  

52.

người đi bộ(n.)

(a)  

53.

khuyến khích, đẩy mạnh, làm tăng thêm(v.)

(a)  

54.

bổ ích, đáng làm(adj.)

(a)  

55.

phụ thuộc >< tự lực (adj)

(a)  

56.

hiệu quả >< kém hiệu quả (adj)

(a)  

57.

vượt qua >< bị lấn át (v)

(a)  

58.

do dự >< sẵn sàng (adj)

(a)  

59.

ác ý >< tốt bụng (adj)

(a)  

60.

hài lòng >< thất vọng (adj)

(a)  

61.

thất bại>< thành công (n)

(a)  

62.

thiết yếu >< không cần thiết (adj)

(a)  

63.

chịu đựng (v)- kèm giới từ

(a)  

64.

thành sự thât (cụm từ)

(a)  

65.

đáp ứng tiêu chuẩn (cụm từ)

(a)  

66.

thành thạo kĩ năng (cụm từ)

(a)  

67.

trước (liên từ)

(a)  

68.

have a good relationship with=? (phr.verb)

(a)  

69.

sống xa

(a)  

70.

chịu trách nhiệm (v)

(a)  

71.

yêu thương >< bi kịch (adj)

(a)  

72.

significant other >< ?

(a)  

73.

look up to >< ?

(a)  

74.

nhân hậu >< vô nhân đạo (adj)

(a)  

75.

vô vọng >< đầy hứa hẹn (v)

(a)  

76.

phá vỡ khoảng cách gượng gạo (idiom)

(a)  

77.

biến thành (phr.verb)

(a)  

78.

ổn định cuộc sống (phr.verb)

(a)  

79.

cãi nhau (phr.verb)

(a)  

80.

yêu say đắm (idiom)

(a)  

81.

làm hòa (idiom)

(a)  

82.

ra ngoài đi chơi/ hẹn hò (phr.verb)

(a)  

83.

yêu thầm ( cụm từ)

(a)  

84.

hẹn hò giấu mặt (n)

(a)  

85.

hẹn hò theo nhóm (n)

(a)  

86.

yêu từ cái nhìn đầu tiên (idiom)

(a)  

87.

đang gặp gỡ, làm quen ai đó

(a)  

88.

thứ quý giá

(a)  

89.

sự phản kháng(n.)

(a)  

90.

cởi mở(adj.)

(a)  

91.

vượt trội, nhiều hơn(v)

(a)  

92.

awareness=?(n.)

(a)  

93.

viewpoint=?(n.)

(a)  

94.

sự riêng tư(n.)

(a)  

95.

thư giãn, giải trí(n.)

(a)  

96.

có trách nhiệm, chịu trách nhiệm(adj.)

(a)  

97.

thuộc về nhà nước(adj.)

(a)  

98.

nước ngọt, đồ uống có ga(n.)

(a)  

99.

thị hiếu về, khiếu thẩm mỹ về(n. phr.) - kèm giới từ

(a)  

100.

quan điểm(n.)

(a)  

101.

tìm ra(phr. v.)

(a)