wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 8. EJC. 2

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

a)

thông qua, vượt qua

b)

khoảng cách

c)

nách, gần, cạnh

d)

di động, di chuyển

2.

通過

a)

thông qua, vượt qua

b)

khoảng cách, cách quãng, khoảng trống

c)

nách, gần, cạnh

d)

di động, di chuyển

3.

移動

a)

thông qua, vượt qua

b)

khoảng cách, cách quãng, khoảng trống

c)

di chuyển, di động

d)

di động, di chuyển

4.

停止

a)

thông qua, vượt qua

b)

đình chỉ, tạm dừng

c)

di chuyển, di động

d)

di động, di chuyển

5.

低下

a)

thông qua, vượt qua

b)

đình chỉ, tạm dừng

c)

di chuyển, di động

d)

sự suy giảm, kém đi

6.

超過

a)

thông qua, vượt qua

b)

sự vượt quá

c)

di chuyển, di động

d)

sự suy giảm, kém đi

7.

立ち上がる

a)

thông qua, vượt qua

b)

đứng lên, nổi lên, quật khởi, vươn lên

c)

di chuyển, di động

d)

sự suy giảm, kém đi

8.

飛び上がる

a)

thông qua, vượt qua

b)

đứng lên, nổi lên, quật khởi, vươn lên

c)

bay lên, nhảy lên, vượt cấp, bật mạnh

d)

sự suy giảm, kém đi

9.

浮かび上がる

a)

thông qua, vượt qua

b)

đứng lên, nổi lên, quật khởi, vươn lên

c)

bay lên, nhảy lên, vượt cấp, bật mạnh

d)

nổi lên

10.

舞い上がる

a)

bay vút lên

b)

đứng lên, nổi lên, quật khởi, vươn lên

c)

bay lên, nhảy lên, vượt cấp, bật mạnh

d)

nổi lên

11.

燃え上がる

a)

bay vút lên

b)

đứng lên, nổi lên, quật khởi, vươn lên

c)

bốc cháy

d)

nổi lên

12.

盛り上がる

a)

trở nên phấn khích lên, trở nên sôi nổi vui vẻ

b)

đứng lên, nổi lên, quật khởi, vươn lên

c)

bốc cháy

d)

nổi lên

13.

沸き上がる

a)

để phấn khích lên, để có được sự sôi nổi vui vẻ

b)

đứng lên, nổi lên, quật khởi, vươn lên

c)

bốc cháy

d)

mãnh liệt, sôi nổi lên

14.

腫れ上がる

a)

để phấn khích lên, để có được sự sôi nổi vui vẻ

b)

đứng lên, nổi lên, quật khởi, vươn lên

c)

xưng lên

d)

mãnh liệt, sôi nổi lên

15.

震え上がる

a)

để phấn khích lên, để có được sự sôi nổi vui vẻ

b)

đứng lên, nổi lên, quật khởi, vươn lên

c)

xưng lên

d)

run lên

16.

縮み上がる

a)

để phấn khích lên, để có được sự sôi nổi vui vẻ

b)

đứng lên, nổi lên, quật khởi, vươn lên

c)

co dúm lại, trở nên sợ hãi

d)

run lên

17.

干上がる

a)

để phấn khích lên, để có được sự sôi nổi vui vẻ

b)

đứng lên, nổi lên, quật khởi, vươn lên

c)

co dúm lại, trở nên sợ hãi

d)

để khô, nứt nẻ

18.

出来上がる

a)

để phấn khích lên, để có được sự sôi nổi vui vẻ

b)

hoàn thành

c)

co dúm lại, trở nên sợ hãi

d)

để khô, nứt nẻ

19.

持ち上げる

a)

nhấc lên, nâng lên

b)

hoàn thành

c)

co dúm lại, trở nên sợ hãi

d)

để khô, nứt nẻ

20.

見上げる

a)

nhấc lên, nâng lên

b)

hoàn thành

c)

co dúm lại, trở nên sợ hãi

d)

nhìn lên, ngẩng lên, ngưỡng mộ, hâm mộ

21.

積み上げる

a)

nhấc lên, nâng lên

b)

chất đống

c)

co dúm lại, trở nên sợ hãi

d)

nhìn lên, ngẩng lên, ngưỡng mộ, hâm mộ

22.

打ち上げる

a)

nhấc lên, nâng lên

b)

chất đống

c)

bắn lên, phóng lên, hoàn thành, kết thúc

bị đánh dạt vào

d)

nhìn lên, ngẩng lên, ngưỡng mộ, hâm mộ

23.

立ち上げる

a)

nhấc lên, nâng lên

b)

khởi động, thành lập, đứng lên

c)

bắn lên, phóng lên, hoàn thành, kết thúc

bị đánh dạt vào

d)

nhìn lên, ngẩng lên, ngưỡng mộ, hâm mộ

24.

切り上げる

a)

nhấc lên, nâng lên

b)

khởi động, thành lập, đứng lên

c)

hoàn thành, kết thúc, làm tròn, đinh giá

d)

nhìn lên, ngẩng lên, ngưỡng mộ, hâm mộ

25.

繰り上げる

a)

nhấc lên, nâng lên

b)

khởi động, thành lập, đứng lên

c)

sớm hơn lịch trình,

d)

nhìn lên, ngẩng lên, ngưỡng mộ, hâm mộ

26.

磨き上げる

a)

đánh bóng, làm cho bóng loáng

b)

khởi động, thành lập, đứng lên

c)

sớm hơn lịch trình,

d)

nhìn lên, ngẩng lên, ngưỡng mộ, hâm mộ

27.

鍛え上げる

a)

đánh bóng, làm cho bóng loáng

b)

khởi động, thành lập, đứng lên

c)

sớm hơn lịch trình,

d)

dèn luyện, dạy dỗ

28.

書き上げる

a)

đánh bóng, làm cho bóng loáng

b)

khởi động, thành lập, đứng lên

c)

viết xong

d)

dèn luyện, dạy dỗ

29.

育て上げる

a)

đánh bóng, làm cho bóng loáng

b)

nuôi dưỡng

c)

viết xong

d)

dèn luyện, dạy dỗ

30.

読み上げる

a)

đánh bóng, làm cho bóng loáng

b)

nuôi dưỡng

c)

viết xong

d)

đọc ra, đọc lên

31.

数え上げる

a)

đánh bóng, làm cho bóng loáng

b)

nuôi dưỡng

c)

đếm, liệt kê

d)

đọc ra, đọc lên

32.

投げ出す

a)

ném ra, vứt bỏ, từ bỏ

b)

nuôi dưỡng

c)

đếm, liệt kê

d)

đọc ra, đọc lên

33.

持ち出す

a)

ném ra, vứt bỏ

b)

mang ra ngoài, bỏ ra ngoài, lấy ra ngoài

c)

đếm, liệt kê

d)

đọc ra, đọc lên

34.

追い出す

a)

ném ra, vứt bỏ

b)

mang ra ngoài

c)

đuổi ra, trục xuất, hất cẳng, tống khứ

d)

đọc ra, đọc lên

35.

放り出す

a)

ném ra, vứt bỏ

b)

mang ra ngoài

c)

đuổi ra, trục xuất, hất cẳng, tống khứ

d)

vứt đi, bỏ cuộc,

36.

借り出す

a)

thông qua, vượt qua

b)

khoảng cách, cách quãng, khoảng trống

c)

nách, gần, cạnh

d)

cho vay

37.

聞き出す

a)

chất vấn, lấy thông tin

b)

khoảng cách, cách quãng, khoảng trống

c)

nách, gần, cạnh

d)

cho vay

38.

連れ出す

a)

chất vấn, lấy thông tin

b)

khoảng cách, cách quãng, khoảng trống

c)

nách, gần, cạnh

d)

dẫn ra ngoài, kéo ra

39.

引っ張り出す

a)

chất vấn, lấy thông tin

b)

kéo ra ngoài

c)

nách, gần, cạnh

d)

dẫn ra ngoài

40.

逃げ出す

a)

chất vấn, lấy thông tin

b)

kéo ra ngoài

c)

bỏ chạy, chạy trốn

d)

dẫn ra ngoài

41.

飛び出す

a)

chất vấn, lấy thông tin

b)

lao ra, phóng ra, nhảy ra

c)

bỏ chạy, chạy trốn

d)

dẫn ra ngoài

42.

見つけ出す

a)

chất vấn, lấy thông tin

b)

lao ra, phóng ra, nhảy ra

c)

bỏ chạy, chạy trốn

d)

tìm thấy, phát hiện ra

43.

探し出す

a)

chất vấn, lấy thông tin

b)

lao ra, phóng ra, nhảy ra

c)

bỏ chạy, chạy trốn

d)

tìm thấy, tìm thấy được

44.

書き出す

a)

chất vấn, lấy thông tin

b)

viết ra

c)

bỏ chạy, chạy trốn

d)

tìm thấy, tìm thấy được

45.

飛び込む

a)

chất vấn, lấy thông tin

b)

viết ra

c)

bỏ chạy, chạy trốn

d)

lao vào, nhảy vào, nhảy xuống

46.

駆け込む

a)

chạy bổ vào, vội vã chạy vào, lao về, phóng về

b)

viết ra

c)

bỏ chạy, chạy trốn

d)

lao vào, nhảy vào

47.

割り込む

a)

chạy bổ vào, vội vã chạy vào, lao về, phóng về

b)

chen vào

(chen lên xe, chen vào hàng...)

c)

bỏ chạy, chạy trốn

d)

lao vào, nhảy vào

48.

差し込む

a)

chạy bổ vào, vội vã chạy vào, lao về, phóng về

b)

chen vào

(chen lên xe, chen vào hàng...)

c)

bỏ chạy, chạy trốn

d)

cắm vào, xiên xuống

(vạt nắng xiên xuống chiếu xuống,

cắm hoa vào lọ....)

49.

染み込む

a)

chạy bổ vào, vội vã chạy vào, lao về, phóng về

b)

chen vào

(chen lên xe, chen vào hàng...)

c)

thấm vào, ngấm vào

d)

cắm vào, xiên xuống

(vạt nắng xiên xuống chiếu xuống,

cắm hoa vào lọ....)

50.

間隔

a)

thông qua, vượt qua

b)

khoảng cách, cách quãng, khoảng trống

c)

nách, gần, cạnh

d)

di động, di chuyển