wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BAI 20. ARN , MOI QUAN HE GIUA GEN VÀ ARN

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Các loại đơn phân của ARN gồm

a)

A, T, G, X

b)

A, T, U, X

c)

A, U, G, X

d)

A, T, U, G, X

2.

Phân tử ARN được tổng hợp dựa trên khuôn mẫu của

a)

Phân tử prôtêin.

b)

Ribôxôm.

c)

Gen (một đoạn phân tử ADN)

d)

Phân tử ARN mẹ.

3.

Chức năng của ARN vận chuyển (tARN) là

a)

truyền đạt thông tin về cấu trúc prôtêin đến ribôxôm.

b)

tham gia cấu tạo nhân tế bào.

c)

vận chuyển axit amin tổng hợp protein.

d)

tham gia cấu tạo màng tế bào.

4.

Nuclêôtit là đơn phân cấu tạo nên

a)

prôtêin

b)

ARN pôlimeraza

c)

ADN pôlimeraza

d)

ADN và ARN

5.

Loại bazo nitơ nào sau đây chỉ có trong ARN mà không có trong ADN

a)

Uraxin

b)

Xitozin

c)

A đênin

d)

Guanin

6.

Loại ARN nào sau đây có chức năng vận chuyển axit amin đến nơi tổng hợp Prôtêin?

a)

rARN

b)

tARN

c)

mARN

d)

Cả ba loại ARN trên

7.

Phiên mã là quá trình tổng hợp nên phân tử nào sau đây?

a)

ARN

b)

ADN và ARN

c)

Prôtêin

d)

ADN

8.

Trong phân tử mARN không có loại nuclêôtit nào sau đây?

a)

Timin

b)

Uraxin

c)

Xitozin

d)

Ađênin

9.

Loại bazơ nitơ nào sau đây có thể liên kết bổ sung với uraxin?

a)

Ađênin

b)

Timin

c)

Guanin

d)

Xitôzin

10.

ARN được tổng hợp theo những nguyên tắc nào?

a)

Nguyên tắc khuôn mẫu

b)

Nguyên tắc khuôn mẫu và nguyên tắc bán bảo toàn

c)

Nguyên tắc khuôn mẫu, Nguyên tắc bán bảo toàn, nguyên tắc bổ sung

d)

Nguyên tắc khuôn mẫu và Nguyên tắc bổ sung