wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐVTA 26

Total questions: 12

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Từ 'boxing' có phiên âm là:

a)

/ˈbɒg.ziŋ/

b)

/ˈbɒk.siŋ/

c)

/ˈboug.ziŋ/

d)

/ˈbouk.siŋ/

2.

Từ 'toxic' có phiên âm là:

a)

/ˈtɒg.zik/

b)

/ˈtɒk.sic/

c)

/ˈtoug.zik/

d)

/ˈtɒk.sik/

3.

Từ 'excavate' có phiên âm là:

a)

/ˈeg.zkə.veit/

b)

/ˈek.skə.veit/

c)

/ˈeg.zka.veit/

d)

/ˈik.skə.veit/

4.

[x] đọc thành /g.z/ trong trường hợp nào? 

a)

nguyên âm + [x] + nguyên âm

b)

nguyên âm + [x] + phụ âm

c)

nguyên âm + [x] + nguyên âm (nhấn trọng âm)

5.

Từ 'exception' có phiên âm là:

a)

/ikˈsep.ʃən/

b)

/igˈzep.ʃən/

c)

/ikˈsep.tən/

d)

/igˈzi:p.ʃən/

6.

Từ 'explosion' có phiên âm là:

a)

/ek.ˈsplou.ʒən/

b)

/ig.ˈzplo.sən/

c)

/ik.ˈsplou.ʒən/

d)

/ig.ˈzplou.sən/

7.

Từ 'excite' có phiên âm là:

a)

/ik.ˈsait/

b)

/eg.ˈzait/

c)

/ik.ˈcait/

d)

/ig.ˈzait/

8.

Trọng âm của từ có chứa đuôi [ize - ise] thì trọng âm ...

a)

ở ngay trước [ise – ize]

b)

ở cách [ise – ize] 1 nguyên âm

c)

ở chính [ise – ize]

9.

Từ 'excersise' có phiên âm là:

a)

/‘eg.zə.sais/

b)

/ik'se.sai/

c)

/‘ek.sə.saiz/

d)

/‘eg.zə.saiz/

10.

Từ 'compromise' có phiên âm là:

a)

/kəm.prə'maiz/

b)

/‘kɒm.prə.mais/

c)

/kəm.prou.maiz/

d)

/‘kɒm.prə.maiz/

11.

Từ 'normalize' có phiên âm là:

a)

/’nɔː.mə.lais/

b)

/’nɔː.mə.laiz/

c)

/’nɒ.mə.laiz/

d)

/nɔː.mə'laiz/

12.

Từ 'recognize' có phiên âm là:

a)

/‘re.kəg.naiz/

b)

/ri.kəg'naiz/

c)

/‘re.kəg.nais/

d)

/ri'kəg.naiz/