wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 15. EJC. 2

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

落ち着く

a)

kéo dài, dài đằng đẵng

b)

bình tĩnh, thanh thản

c)

sa sút, yếu đi, suy giảm

d)

được trang bị, sẵn có

2.

衰える

a)

kéo dài, dài đằng đẵng

b)

bình tĩnh, thanh thản

c)

sa sút, yếu đi, suy giảm

d)

được trang bị, sẵn có

3.

備わる

a)

kéo dài, dài đằng đẵng

b)

bình tĩnh, thanh thản

c)

sa sút, yếu đi, suy giảm

d)

được trang bị, sẵn có

4.

備える

a)

kéo dài, dài đằng đẵng

b)

chuẩn bị

c)

sa sút, yếu đi, suy giảm

d)

được trang bị, sẵn có

5.

蓄える

a)

kéo dài, dài đằng đẵng

b)

chuẩn bị

c)

tích trữ

d)

được trang bị, sẵn có

6.

整う

a)

kéo dài, dài đằng đẵng

b)

chuẩn bị

c)

tích trữ

d)

được chuẩn bị , sắp xếp

7.

整える

a)

kéo dài, dài đằng đẵng

b)

chuẩn bị, điều chỉnh, gom góp

c)

tích trữ

d)

được chuẩn bị , sắp xếp

8.

覆う

a)

kéo dài, dài đằng đẵng

b)

chuẩn bị, điều chỉnh, gom góp

c)

che đậy, bao phủ

d)

được chuẩn bị , sắp xếp

9.

照る

a)

kéo dài, dài đằng đẵng

b)

chuẩn bị, điều chỉnh, gom góp

c)

che đậy, bao phủ

d)

được chiếu sáng, nắng

10.

染まる

a)

kéo dài, dài đằng đẵng

b)

chuẩn bị, điều chỉnh, gom góp

c)

được nhuộm, nhiễm

d)

được chiếu sáng, nắng

11.

染める

a)

kéo dài, dài đằng đẵng

b)

nhuộm

c)

được nhuộm, nhiễm

d)

được chiếu sáng, nắng

12.

快適な

a)

kéo dài, dài đằng đẵng

b)

nhuộm

c)

được nhuộm, nhiễm

d)

sảng khoái, thoải mái

13.

快い

a)

kéo dài, dài đằng đẵng

b)

nhuộm

c)

thoải mái, dễ chịu

d)

sảng khoái, thoải mái

14.

順調な

a)

kéo dài, dài đằng đẵng

b)

thuận lợi

c)

thoải mái, dễ chịu

d)

sảng khoái, thoải mái

15.

活発な

a)

hoạt bát

b)

thuận lợi

c)

thoải mái, dễ chịu

d)

sảng khoái, thoải mái

16.

的確な

a)

hoạt bát

b)

thuận lợi

c)

chính xác

d)

sảng khoái, thoải mái

17.

確実な

a)

kéo dài, dài đằng đẵng

b)

bình tĩnh, thanh thản

c)

chính xác, chắc chắn

d)

được trang bị, sẵn có

18.

明らかな

a)

kéo dài, dài đằng đẵng

b)

rõ ràng, minh bạch

c)

chính xác, chắc chắn

d)

được trang bị, sẵn có

19.

曖昧な

a)

mơ hồ

b)

rõ ràng, minh bạch

c)

chính xác, chắc chắn

d)

được trang bị, sẵn có

20.

具体的な

a)

mơ hồ

b)

rõ ràng, minh bạch

c)

mang tính cụ thể

d)

được trang bị, sẵn có

21.

抽象的な

a)

mơ hồ

b)

rõ ràng, minh bạch

c)

mang tính cụ thể

d)

mang tính trừu tượng

22.

等しい

a)

mơ hồ

b)

bình đẳng

c)

mang tính cụ thể

d)

mang tính trừu tượng

23.

平等な

a)

mơ hồ

b)

bình đẳng

c)

mang tính cụ thể

d)

mang tính trừu tượng

24.

公平な

a)

mơ hồ

b)

bình đẳng

c)

công bằng

d)

mang tính trừu tượng

25.

人物

a)

mơ hồ

b)

bình đẳng

c)

công bằng

d)

nhân vật

26.

a)

mơ hồ

b)

người

c)

công bằng

d)

nhân vật

27.

各自

a)

mơ hồ

b)

người

c)

mỗi người

d)

nhân vật

28.

気分

a)

mơ hồ

b)

cảm thấy, cảm giác

c)

mỗi người

d)

nhân vật

29.

気配

a)

mơ hồ

b)

cảm thấy, cảm giác

c)

linh cảm, cảm giác

d)

nhân vật

30.

生きがい

a)

mơ hồ

b)

cảm thấy, cảm giác

c)

linh cảm, cảm giác

d)

lẽ sống, mục đích sống

31.

行儀

a)

mơ hồ

b)

hành vi, cách cư xử

c)

linh cảm, cảm giác

d)

lẽ sống, mục đích sống

32.

a)

mơ hồ

b)

hành vi, cách cư xử

c)

sản phẩm

d)

lẽ sống, mục đích sống

33.

姿

a)

hình dáng, dáng vẻ

b)

hành vi, cách cư xử

c)

sản phẩm

d)

lẽ sống, mục đích sống

34.

姿勢

a)

hình dáng, dáng vẻ

b)

hành vi, cách cư xử

c)

sản phẩm

d)

tư thế

35.

見かけ

a)

hình dáng, dáng vẻ

b)

ngoại hình

c)

sản phẩm

d)

tư thế

36.

ふり

a)

hình dáng, dáng vẻ

b)

ngoại hình

c)

giả vờ

d)

tư thế

37.

苦情

a)

phàn nàn, kêu ca, than vãn

b)

ngoại hình

c)

giả vờ

d)

tư thế

38.

口実

a)

phàn nàn, kêu ca, than vãn

b)

ngoại hình

c)

bào chữa, phân trần, lấy cớ

d)

tư thế

39.

動機

a)

động cơ

b)

ngoại hình

c)

bào chữa, phân trần, lấy cớ

d)

tư thế

40.

皮肉

a)

động cơ

b)

ngoại hình

c)

bào chữa, phân trần, lấy cớ

d)

chế nhạo, xỉ nhục

41.

意義

a)

động cơ

b)

ý nghĩa

c)

bào chữa, phân trần, lấy cớ

d)

chế nhạo, xỉ nhục

42.

主義

a)

động cơ

b)

ý nghĩa

c)

chủ nghĩa

d)

chế nhạo, xỉ nhục

43.

精神

a)

động cơ

b)

ý nghĩa

c)

chủ nghĩa

d)

tinh thần

44.

年代

a)

động cơ

b)

ý nghĩa

c)

niên đại, năm tuổi

d)

tinh thần

45.

世代

a)

động cơ

b)

thế hệ

c)

niên đại, năm tuổi

d)

tinh thần

46.

基礎

a)

động cơ

b)

thế hệ

c)

cơ sở, căn bản

d)

tinh thần

47.

典型

a)

tiêu chuẩn

b)

thế hệ

c)

điển hình

d)

tinh thần

48.

標準

a)

tiêu chuẩn

b)

tiêu chí

c)

cơ sở, căn bản

d)

tinh thần

49.

方言

a)

tiêu chuẩn

b)

tiêu chí

c)

cơ sở, căn bản

d)

tiếng địa phương

50.

長引く

a)

kéo dài, dài đằng đẵng

b)

bình tĩnh, thanh thản

c)

sa sút, yếu đi, suy giảm

d)

được trang bị, sẵn có