wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP TỪ VỰNG 5

Total questions: 164

Worksheet time: 1hrs 22mins

Name
Class
Date
1.

ngọn núi (n):

a)

beach

b)

island

c)

mountain

d)

sea

2.

hòn đảo (n):

a)

beach

b)

island

c)

mountain

d)

sea

3.

bãi biển (n):

a)

beach

b)

island

c)

mountain

d)

sea

4.

biển (n):

a)

beach

b)

island

c)

mountain

d)

sea

5.

chuyến dã ngoại: p _ _ _ _ c

(a)  

6.

vùng quê:

a)

sandcastle

b)

countryside

c)

weekend

d)

sunbathe

7.

lâu đài cát (n):

a)

sandcastle

b)

countryside

c)

weekend

d)

sunbathe

8.

ngày cuối tuần:

a)

sandcastle

b)

countryside

c)

weekend

d)

sunbathe

9.

tắm nắng:

a)

sandcastle

b)

countryside

c)

weekend

d)

sunbathe

10.

nước Anh:

a)

France

b)

England

c)

China

d)

Australia

11.

thăm quan (v):

a)

build

b)

visit

c)

explore

d)

swim

12.

xây dựng (v):

a)

build

b)

visit

c)

explore

d)

swim

13.

khám phá (v):

a)

build

b)

visit

c)

explore

d)

swim

14.

bơi (v):

a)

build

b)

visit

c)

explore

d)

swim

15.

hang động (n):

a)

sand

b)

bay

c)

park

d)

cave

16.

cát (n):

a)

sand

b)

bay

c)

park

d)

cave

17.

vịnh (n):

a)

sand

b)

bay

c)

park

d)

cave

18.

công viên (n):

a)

sand

b)

bay

c)

park

d)

cave

19.

ngày mai: t _ _ _ r _ _ w

(a)  

20.

kế tiếp: n _ _ _

(a)  

21.

hải sản (n):

a)

activity

b)

interview

c)

seafood

d)

around

22.

hoạt động:

a)

activity

b)

interview

c)

seafood

d)

around

23.

phỏng vấn (v):

a)

activity

b)

interview

c)

seafood

d)

around

24.

vòng quanh:

a)

activity

b)

interview

c)

seafood

d)

around

25.

tuyệt vời (adj): g _ _ _ _

(a)  

26.

ở trường:

a)

at home

b)

at school

27.

ở nhà:

a)

at home

b)

at school

28.

trên bãi biển:

a)

at the sea

b)

by the sea

c)

of the sea

d)

nest the sea

29.
a)

Hoa Binh Lane

b)

Hoa Binh Road

c)

Hoa Binh City

30.
a)

Village Road

b)

Village Street

c)

Village City

31.
a)

Floor 8

b)

Flat 8

c)

Class 8

32.
a)

far and quiet

b)

big and busy

c)

small and pretty

33.
a)

big and busy

b)

far and quiet

c)

small and pretty

34.
a)

crowded

b)

quiet

c)

small

35.
a)

island / small and pretty

b)

town / large and crowded

c)

village / far and quiet

36.
a)

brush my teeth

b)

get up

c)

get dressed

37.
a)

often cook dinner

b)

always brush my teeth

c)

usually do morning exercise

38.
a)

sometimes watch TV

b)

usually do morning exercise

c)

often cook dinner

39.
a)

often cook dinner

b)

sometimes watch TV

c)

always watch TV

40.
a)

watch video

b)

talk with friend online

c)

watch TV

41.
a)

go to school

b)

go swimming

c)

go fishing

42.
a)

ride a bicycle to school

b)

drive a car to school

c)

go to home

43.
a)

go to the library

b)

go to school

c)

go to the gym

44.

talkative

a)

khó

b)

thông minh

c)

thoải mái

d)

hay nói

45.

Mong đợi

a)

expect (v)

b)

expand (v)

c)

reach (v)

d)

seem (v)

46.

Phỏng vấn

a)

interview

b)

seem

c)

expand

d)

reach

47.

Một cách nhanh chóng

a)

Hardly (adv)

b)

Certainly (adv)

c)

Rapidly (adv)

d)

Carefully (adv)

48.

intelligent

a)

đắt tiền

b)

hay nói

c)

thông minh

d)

khó

49.

Appropriate

a)

đắt tiền

b)

thoải mái

c)

thích hợp

d)

không thông thường , hiếm

50.

Speed

a)

Cơ hội

b)

Nhiệt độ

c)

Xổ số

d)

Tốc độ

51.

opportunity

a)

Nhiệt độ

b)

Cơ hội

c)

Tốc độ

d)

Bang

52.

Bang

a)

Degree

b)

Temperature

c)

Speed

d)

State

53.

Trước

a)

summery (adj)

b)

previous (adj)

c)

appropriate (adj)

d)

comfortable (adj)

54.

Parking space

a)

Khách hàng

b)

Buổi hoà nhạc

c)

Bãi đỗ xe

d)

Hướng đông

55.

Xổ số

a)

Lottery

b)

Hardly

c)

Athletic

d)

Previous

56.

East

a)

Rạp xiếc

b)

Trở lại

c)

Khách hàng

d)

Hướng Đông

57.

Nhiệt độ

a)

Previous

b)

Temperature

c)

Appropriate

d)

Comfortable

58.

Thoải mái. dễ chịu

a)

Certainly

b)

Unusual

c)

Appropriate

d)

Comfortable

59.

[thích hợp với] mùa hè

a)

Expensive (adj)

b)

Summery (adj)

c)

Comfortable (adj)

d)

Previous (adj)

60.

Credit card

a)

Thẻ tín dụng

b)

Xổ số

c)

Nhiệt độ

d)

Rạp xiếc

61.

Return

a)

Nông thôn

b)

Trở lại

c)

Mọc lên

d)

Rạp xiếc

62.

Buổi hoà nhạc

a)

Client

b)

Yard

c)

Countryside

d)

Concert

63.

miss

a)

lỡ

b)

mọc lên

c)

trở lại

d)

dời đi

64.

- province

a)

tỉnh thành

b)

hiện đại

c)

gần

d)

xa

65.

modern

a)

tỉnh thành

b)

hiện đại

c)

gần

d)

xa

66.

near

a)

gần

b)

xa

c)

dòng suối

d)

xa lộ

67.

far

a)

xa

b)

dòng suối

c)

xa lộ

d)

tòa nhà

68.

- stream

a)

dòng suối

b)

xa lộ

c)

tòa nhà

d)

trung tâm

69.

avenue

a)

xa lộ

b)

tòa nhà

c)

trung tâm

d)

thích

70.

building

a)

xa lộ

b)

tòa nhà

c)

trung tâm

d)

thích

71.

center

a)

trung tâm

b)

thích

c)

biển

d)

nhà máy

72.

like

a)

trung tâm

b)

thích

c)

biển

d)

nhà máy

73.

sea

a)

trung tâm

b)

thích

c)

biển

d)

nhà máy

74.

factory

a)

biển

b)

nhà máy

c)

ồn ào

d)

nông thôn

75.

. noisy

a)

biển

b)

nhà máy

c)

ồn ào

d)

nông thôn

76.

countryside

a)

biển

b)

nhà máy

c)

ồn ào

d)

nông thôn

77.

* Viết tiếng Anh của từ:



(a)  

78.

* Viết tiếng Anh của từ:

mẹ

(a)  

79.

* Viết tiếng Anh của từ:

bố

(a)  

80.

* Viết tiếng Anh của từ:

cô, dì, bác gái…

(a)  

81.

* Viết tiếng Anh của từ:

chú, cậu

(a)  

82.

* Viết tiếng Anh của từ:

anh,em trai

(a)  

83.

* Viết tiếng Anh của từ:

chị, em gái

(a)  

84.

* Viết tiếng Anh của từ:

anh,chị em họ

(a)  

85.

Chọn từ đúng với bức tranh

a)

grandma

b)

mom

c)

dad

d)

grandpa

86.

Chọn từ đúng với bức tranh

a)

grandma

b)

mom

c)

uncle

d)

grandpa

87.

* Viết tiếng Anh của từ:

ông

(a)  

88.

* Viết tiếng Anh của từ:

tháng Một

(a)  

89.

* Chọn từ tiếng Anh của từ:

tháng Hai

a)

January

b)

February

c)

August

d)

November

90.

* Chọn từ tiếng Anh của từ:

tháng Chín

a)

October

b)

September

c)

December

d)

November

91.

* Viết tiếng Anh của từ:

tháng Ba

(a)  

92.

* Viết tiếng Anh của từ:

tháng Năm

(a)  

93.

* Viết tiếng Anh của từ:

tháng Bảy

(a)  

94.

* Viết tiếng Anh của từ:

tháng Mười

(a)  

95.

* Viết tiếng Anh của từ:

tháng Mười Hai

(a)  

96.

Chọn từ đúng với bức tranh

a)

dad

b)

brother

c)

uncle

d)

grandpa

97.

Chọn từ đúng với bức tranh

a)

grandma

b)

mom

c)

aunt

d)

sister

98.

Đây là tháng mấy?

a)

Tháng Hai

b)

Tháng Chín

c)

Tháng Tư

d)

Tháng Sáu

99.

Đây là tháng mấy?

a)

Tháng Mười Hai

b)

Tháng Mười

c)

Tháng Tư

d)

Tháng Tám

100.

Đây là tháng mấy?

a)

Tháng Mười

b)

Tháng Sáu

c)

Tháng Năm

d)

Tháng Tám

101.

Đây là tháng mấy?

a)

Tháng Mười Một

b)

Tháng Chín

c)

Tháng Bảy

d)

Tháng Tám

102.

Kẻ khủng bố

a)

hostage

b)

rescue

c)

terrorist

d)

mechanic

103.

thợ máy

a)

mechanic

b)

engineer

c)

sweep

d)

concert

104.

beat - beat

a)

đánh lại

b)

cảm thấy

c)

lấy, nhận

d)

dời đi

105.

làm, tạo ra

a)

feel - felt

b)

get - got

c)

do - did

d)

make - made

106.

tobe

am/is - was

are - were

a)

giữ

b)

vỡ

c)

mang, cầm

d)

thì, là, ở

107.

client

a)

khách hàng

b)

lỡ

c)

trở lại

d)

rạp xiếc

108.

buổi hòa nhạc

a)

concert

b)

return

c)

yard

d)

miss

109.

countryside

a)

sân, đất sau nhà

b)

mọc lên

c)

bãi đỗ xe

d)

nông thôn, vùng quê

110.

rạp xiếc

a)

circus

b)

concert

c)

rise

d)

client

111.

lỡ

a)

miss

b)

yard

c)

concert

d)

return

112.

carry heavy things

a)
b)
c)
d)
113.

eat a lot of sweets

a)
b)
c)
d)
114.

go to the dentist

a)
b)
c)
d)
115.

go to the bookshop

a)
b)
c)
d)
116.

go to the zoo

a)
b)
c)
d)
117.

an earache

a)
b)
c)
d)
118.

a toothache

a)
b)
c)
d)
119.

a stomach ache

a)
b)
c)
d)
120.

a sore throat

a)
b)
c)
d)
121.

play with the lighter

a)
b)
c)
d)
122.

ride your bike too fast

a)
b)
c)
d)
123.

run down the stairs

a)
b)
c)
d)
124.

play with matches

a)
b)
c)
d)
125.

ride a bike

a)
b)
c)
d)
126.

play chess

a)
b)
c)
d)
127.

play football

a)
b)
c)
d)
128.

clean the house

a)
b)
c)
d)
129.

climb the tree

a)
b)
c)
d)
130.

a fever

a)
b)
c)
d)
131.

go skating

a)
b)
c)
d)
132.

go fishing

a)
b)
c)
d)
133.

surf the Internet

a)
b)
c)
d)
134.

a)

go camping

b)

a toothache

c)

rike your bike too fast

d)

play with the knife

135.

Choose the best option to complete the sentence:

.................... look after patients in hospitals.

a)

Teachers

b)

Pilots

c)

Doctors

d)

Architects

136.

Read and choose the correct picture:

He'd like to be an astronaut when he grows up.

a)
b)
c)
d)
137.

a doctor

a)
b)
c)
d)
138.

an architect

a)
b)
c)
d)
139.

a writer

a)
b)
c)
d)
140.

a pilot

a)
b)
c)
d)
141.

a taxi driver

a)
b)
c)
d)
142.

a farmer

a)
b)
c)
d)
143.

a footballer

a)
b)
c)
d)
144.

Excuse me, where's the pharmacy?

a)

It's next to the market.

b)

It's on the corner of the street

c)

It's behind the market.

d)

It's opposite the market.

145.

How did you get to Ho Chi Minh City?

a)

On foot

b)

By coach

c)

By plane

d)

By car

146.

I think I will .............. on the beach.

a)

swim

b)

eat seafood

c)

fly a kite

d)

build sandcastles

147.

a packet of biscuits

a)
b)
c)
d)
148.

a bar of chocolate

a)
b)
c)
d)
149.

a glass of orange juice

a)
b)
c)
d)
150.

a carton of lemonade

a)
b)
c)
d)
151.

I'd like a sandwich and a glass of milk, please.

a)
b)
c)
d)
152.

I'd like a packet of biscuits and a carton of lemonade, please.

a)
b)
c)
d)
153.

I'd like fish and a glass of orange juice, please.

a)
b)
c)
d)
154.

I'd like a bowl of noodles and a glass of water, please.

a)
b)
c)
d)
155.

I'd like beef and a glass of orange juice, please.

a)
b)
c)
d)
156.

How much rice do you eat every day?

I eat four bowls.

a)
b)
c)
157.

How many sausages do you eat every day?

I eat two.

a)
b)
c)
158.

hot and sunny

a)
b)
c)
d)
159.

warm and stormy

a)
b)
c)
d)
160.

a)

spring

b)

autumn

c)

summer

d)

winter

161.

a)

spring

b)

autumn

c)

summer

d)

winter

162.

a)

spring

b)

autumn

c)

summer

d)

winter

163.

a)

spring

b)

autumn

c)

summer

d)

winter

164.

a)

seasons

b)

season

c)

seazon

d)

seashore