NEW
Font size
WorksheetsG6 pronounciation 2
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại
needed
booked
stopped
washed
Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại
landed
needed
opened
wanted
Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại
watched
phoned
referred
followed
Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại
passed
talked
started
wished
Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại
decided
posted
coughed
wanted
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại
wanted
looked
collected
competed
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại
jumped
looked
painted
mixed
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại
watched
danced
flied
kissed
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại
listened
needed
climbed
played
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại
baked
borrowed
pumped
washed
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại
learned
studied
skipped
colored
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại
listened
needed
wanted
landed
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại
liked
loved
enjoyed
cried
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại
hated
cooked
landed
waited
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại
cooked
studied
cried
played
Chọn từ không chứa âm / i:/
agree
swim
police
bean
Chọn từ không chứa âm / ɪ /
tea
building
six
listen
Chọn từ không chứa âm /e/
bed
any
map
bread
Chọn từ không chứa âm /æ/
manager
bat
park
hat
Chọn từ không chứa âm /ʌ/
cat
bus
love
luck
Chọn từ không chứa âm /ʊ/
full
food
book
sugar
Chọn từ có cách phát âm khác
go
so
no
do
Chọn từ có cách phát âm khác
shoes
goes
nose
toes
Chọn từ có cách phát âm khác
great
seat
wait
gate
Chọn từ có cách phát âm khác
among
wrong
sung
begun
Chọn từ có cách phát âm khác
load
road
show
board
Chọn câu có cách đọc -s/-es ở đuôi khác với các câu còn lại
beds
doors
plays
students
Chọn câu có cách đọc -s/-es ở đuôi khác với các câu còn lại
relieves
invents
buys
deals
Chọn câu có cách đọc -s/-es ở đuôi khác với các câu còn lại
dreams
heals
kills
tasks
Chọn câu có cách đọc -s/-es ở đuôi khác với các câu còn lại
resources
stages
preserves
focuses
Chọn câu có cách đọc -s/-es ở đuôi khác với các câu còn lại
carriages
whistles
assures
costumes
Chọn câu có cách đọc -s/-es ở đuôi khác với các câu còn lại
offers
mounts
pollens
swords
Chọn câu có cách đọc -s/-es ở đuôi khác với các câu còn lại
miles
words
accidents
names
Chọn câu có cách đọc -s/-es ở đuôi khác với các câu còn lại
sports
households
minds
plays
Chọn câu có cách đọc -s/-es ở đuôi khác với các câu còn lại
pools
trucks
umbrellas
workers
Chọn câu có cách đọc -s/-es ở đuôi khác với các câu còn lại
programs
individuals
subjects
celebrations
Chọn câu có cách đọc -s/-es ở đuôi khác với các câu còn lại
houses
horses
matches
wives
Chọn câu có cách đọc -s/-es ở đuôi khác với các câu còn lại
barracks
series
means
headquarters
Chọn câu có cách đọc -s/-es ở đuôi khác với các câu còn lại
crossroads
species
works
mosquitoes
Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại
laughed
washed
cleaned
brushed
Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại
arrived
believed
received
hoped
Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại
walked
ended
started
wanted
Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại
needed
booked
stopped
washed
Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại
used
finished
married
rained
Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại
watched
phoned
referred
followed
