wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G6 pronounciation 2

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.
chọn từ có cách phát âm ed khác
a)
decided
b)
relieved
c)
travelled
d)
referred
2.
Chọn từ có cách phát âm ed khác
a)
tapped
b)
picnicked
c)
admitted
d)
roughed
3.
Chọn từ có cách phát âm ed khác
a)
asked
b)
pronounced
c)
cleaned
d)
laughed
4.
chọn từ có cách phát âm ed khác
a)
created
b)
advanced
c)
disappointed
d)
decided
5.
Chọn từ có cách phát âm ed khác
a)
discovered
b)
destroyed
c)
developed
d)
opened
6.

Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại

a)

needed

b)

booked

c)

stopped

d)

washed

7.

Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại

a)

landed

b)

needed

c)

opened

d)

wanted

8.

Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại

a)

watched

b)

phoned

c)

referred

d)

followed

9.

Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại

a)

passed

b)

talked

c)

started

d)

wished

10.

Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại

a)

decided

b)

posted

c)

coughed

d)

wanted

11.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại

a)

wanted

b)

looked

c)

collected

d)

competed

12.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại

a)

jumped

b)

looked

c)

painted

d)

mixed

13.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại

a)

watched

b)

danced

c)

flied

d)

kissed

14.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại

a)

listened

b)

needed

c)

climbed

d)

played

15.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại

a)

baked

b)

borrowed

c)

pumped

d)

washed

16.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại

a)

learned

b)

studied

c)

skipped

d)

colored

17.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại

a)

listened

b)

needed

c)

wanted

d)

landed

18.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại

a)

liked

b)

loved

c)

enjoyed

d)

cried

19.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại

a)

hated

b)

cooked

c)

landed

d)

waited

20.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại

a)

cooked

b)

studied

c)

cried

d)

played

21.

Chọn từ không chứa âm / i:/

a)

agree

b)

swim

c)

police

d)

bean

22.

Chọn từ không chứa âm / ɪ /

a)

tea

b)

building

c)

six

d)

listen

23.

Chọn từ không chứa âm /e/

a)

bed

b)

any

c)

map

d)

bread

24.

Chọn từ không chứa âm /æ/

a)

manager

b)

bat

c)

park

d)

hat

25.

Chọn từ không chứa âm /ʌ/

a)

cat

b)

bus

c)

love

d)

luck

26.

Chọn từ không chứa âm /ʊ/

a)

full

b)

food

c)

book

d)

sugar

27.

Chọn từ có cách phát âm khác

a)

go

b)

so

c)

no

d)

do

28.

Chọn từ có cách phát âm khác

a)

shoes

b)

goes

c)

nose

d)

toes

29.

Chọn từ có cách phát âm khác

a)

great

b)

seat

c)

wait

d)

gate

30.

Chọn từ có cách phát âm khác

a)

among

b)

wrong

c)

sung

d)

begun

31.

Chọn từ có cách phát âm khác

a)

load

b)

road

c)

show

d)

board

32.

Chọn câu có cách đọc -s/-es ở đuôi khác với các câu còn lại

a)

beds

b)

doors

c)

plays

d)

students

33.

Chọn câu có cách đọc -s/-es ở đuôi khác với các câu còn lại

a)

relieves

b)

invents

c)

buys

d)

deals

34.

Chọn câu có cách đọc -s/-es ở đuôi khác với các câu còn lại

a)

dreams

b)

heals

c)

kills

d)

tasks

35.

Chọn câu có cách đọc -s/-es ở đuôi khác với các câu còn lại

a)

resources

b)

stages

c)

preserves

d)

focuses

36.

Chọn câu có cách đọc -s/-es ở đuôi khác với các câu còn lại

a)

carriages

b)

whistles

c)

assures

d)

costumes

37.

Chọn câu có cách đọc -s/-es ở đuôi khác với các câu còn lại

a)

offers

b)

mounts

c)

pollens

d)

swords

38.

Chọn câu có cách đọc -s/-es ở đuôi khác với các câu còn lại

a)

miles

b)

words

c)

accidents

d)

names

39.

Chọn câu có cách đọc -s/-es ở đuôi khác với các câu còn lại

a)

sports

b)

households

c)

minds

d)

plays

40.

Chọn câu có cách đọc -s/-es ở đuôi khác với các câu còn lại

a)

pools

b)

trucks

c)

umbrellas

d)

workers

41.

Chọn câu có cách đọc -s/-es ở đuôi khác với các câu còn lại

a)

programs

b)

individuals

c)

subjects

d)

celebrations

42.

Chọn câu có cách đọc -s/-es ở đuôi khác với các câu còn lại

a)

houses

b)

horses

c)

matches

d)

wives

43.

Chọn câu có cách đọc -s/-es ở đuôi khác với các câu còn lại

a)

barracks

b)

series

c)

means

d)

headquarters

44.

Chọn câu có cách đọc -s/-es ở đuôi khác với các câu còn lại

a)

crossroads

b)

species

c)

works

d)

mosquitoes

45.

Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại

a)

laughed

b)

washed

c)

cleaned

d)

brushed

46.

Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại

a)

arrived

b)

believed

c)

received

d)

hoped

47.

Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại

a)

walked

b)

ended

c)

started

d)

wanted

48.

Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại

a)

needed

b)

booked

c)

stopped

d)

washed

49.

Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại

a)

used

b)

finished

c)

married

d)

rained

50.

Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại

a)

watched

b)

phoned

c)

referred

d)

followed