Font size
Worksheets1과~소개
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Đây là đất nước ??
호주
몽골
영국
베트남
러시아 어디?
어느 나라 사람입니까??
한국 사람입니다
인도 사람입니다
호주 사람입니다
일분 사람입니다
몽골 ~ 일본 ~ 독일 ~ 호주
Mông cổ ~ Nhật ~ Đức ~ Mỹ
Nhật ~ Pháp ~ Nga ~ Úc
Mông Cổ ~ Đức ~ Nhật ~ Úc
Mông Cổ ~ Nhật ~ Đức ~ Úc
"Indonesia" trong tiếng Hàn là gì??
인도
인도네시아
말레이시아
중국
Mỹ ~ Trung Quốc ~ Thái Lan ~ Anh
미국 ~ 중국 ~ 태국 ~ 영국
미국 ~ 인도 ~ 태국 ~ 영국
미국 ~ 중국 ~ 태국 ~ 호주
일본 ~ 중국 ~ 태국 ~ 영국
Đây là đâu??
미국
인도
중국
말레이시아
프랑스 ~ 필리핀
이 사람은 무슨 직업이 이예요??
의사
공무원
약사
학생
Chọn từ không cùng nhóm với các từ còn lại.
학생
선생님
학교
약사
Chọn từ mang nghĩa là "Hướng dẫn viên du lịch"
의사
관광 가이드
주부
여행 안내원
은행원 ~ 회사원 ~ 공무원
Nv ngân hàng ~ Nv công ty ~ Công chức
Nv công ty ~ Công chức ~ Nv ngân hàng
Công chức ~ Nv ngân hàng ~ Nv công ty
Công chức ~ Nv công ty ~ Nv ngân hàng
Người này làm nghề gì??
의사
약사
교사
주부
"약사" ??
Bác sĩ
Dược sĩ
Giáo viên
Công chức
Người này làm nghề gì??
운전기사
학생
의사
약사
Chúng ta nên nói gì trước khi ra về??
안녕하세요?
안녕히 가세요
안녕히 계세요
안녕
Những câu nào sau đây đều mang nghĩa là "Rất vui được gặp"??
반갑습니다
안녕하세요?
안녕하습니까?
처음 뵙겠습니다
Chúng ta nên nói gì khi khách ra về??
반갑습니다
처음 뵙겠습니다
안녕하습니까?
안녕히 가세요?
Những câu nào sau đây đều mang nghĩa là "Xin chào?"??
안녕히 가세요?
반갑습니다
안녕하세요?
안녕하습니까?
Đây là quốc gia nào??
베트남
한국
호주
태국
