wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

S1-23

Total questions: 18

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

cảm

(a)  

2.

bị cảm

(a)  

3.

dược sĩ

(a)  

4.

sốt, nhiệt

(a)  

5.

một chút = 조금

(a)  

6.

ho

(a)  

7.

thịnh hành, lan truyền

(a)  

8.

mặc

(a)  

9.

mắt

(a)  

10.

tai

(a)  

11.

đau

(a)  

12.

thuốc

(a)  

13.

hiệu thuốc

(a)  

14.

đầu

(a)  

15.

cẳng chân/ cây cầu

(a)  

16.

thuyền/bụng/lê

(a)  

17.

bác sĩ

(a)  

18.

bệnh viện

(a)